(Top Banner Ad)
mood disorder
C1
noun C1 Y học

mood disorder

UK: /ˈmuːd dɪsˌɔːdə(r)/ • US: /ˈmuːd dɪsˌɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn tâm trạng rối loạn cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological condition that primarily affects a person's mood, such as major depressive disorder, bipolar disorder, or seasonal affective disorder.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng tâm lý ảnh hưởng chủ yếu đến tâm trạng của một người, chẳng hạn như rối loạn trầm cảm nặng, rối loạn lưỡng cực hoặc rối loạn cảm xúc theo mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with a mood disorder after experiencing persistent sadness and lack of energy."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tâm trạng sau khi trải qua sự buồn bã dai dẳng và thiếu năng lượng."

  • "Treatment for mood disorders often involves therapy and medication."

    "Điều trị rối loạn tâm trạng thường bao gồm liệu pháp tâm lý và thuốc men."

  • "Mood disorders can significantly impact a person's quality of life."

    "Rối loạn tâm trạng có thể tác động đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mood tâm trạng, cảm xúc
Adjective moody có tâm trạng thất thường, buồn rầu
Noun moodiness tính khí thất thường
Noun disorder sự rối loạn, sự lộn xộn, bệnh rối loạn
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự
Verb disorder làm rối loạn, làm lộn xộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mōd
Proto-Germanic
*mōþaz
Old French
desordre
Latin
dis- + ordo
Modern English
mood disorder

Nguồn gốc của 'mood'

Từ 'mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', ban đầu mang nghĩa 'tâm trí', 'tinh thần' hoặc 'sự can đảm'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ trạng thái cảm xúc hiện tại của một người.

Nguồn gốc của 'disorder'

Từ 'disorder' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desordre', có nghĩa là 'thiếu trật tự'. Nó được hình thành từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định hoặc tách rời) và 'ordre' (trật tự), cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo'.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'mood disorder' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực y học và tâm thần học vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó được dùng để mô tả các tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự thay đổi nghiêm trọng hoặc bất thường trong tâm trạng, chẳng hạn như trầm cảm hoặc rối loạn lưỡng cực.

Usage Note

Cụm từ 'mood disorder' chỉ một nhóm các bệnh ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh cảm xúc của một người. Các rối loạn này có thể gây ra những thay đổi cực đoan về tâm trạng, năng lượng, mức độ hoạt động, sự tập trung và khả năng thực hiện các công việc hàng ngày. Sự khác biệt chính với những thay đổi tâm trạng bình thường là mức độ nghiêm trọng và kéo dài của các triệu chứng.

Prepositions

with in

‘with’: Sử dụng để mô tả người đang mắc phải rối loạn này (e.g., 'People with mood disorders'). ‘in’: Sử dụng khi nói về vai trò của một yếu tố trong việc gây ra hoặc ảnh hưởng đến rối loạn (e.g., 'Genetics can play a role in mood disorders').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mood disorder
  • severe severe mood disorder
    (rối loạn tâm trạng nghiêm trọng)
  • major major mood disorder
    (rối loạn tâm trạng chính (ví dụ: trầm cảm nặng))
  • chronic chronic mood disorder
    (rối loạn tâm trạng mãn tính)
  • underlying underlying mood disorder
    (rối loạn tâm trạng tiềm ẩn)
Verb + mood disorder
  • diagnose diagnose a mood disorder
    (chẩn đoán một rối loạn tâm trạng)
  • treat treat a mood disorder
    (điều trị một rối loạn tâm trạng)
  • manage manage a mood disorder
    (quản lý/kiểm soát một rối loạn tâm trạng)
  • suffer from suffer from a mood disorder
    (mắc/chịu đựng một rối loạn tâm trạng)
  • struggle with struggle with a mood disorder
    (vật lộn với một rối loạn tâm trạng)
Noun + of + mood disorder
  • symptoms of symptoms of a mood disorder
    (các triệu chứng của một rối loạn tâm trạng)
  • types of types of mood disorders
    (các loại rối loạn tâm trạng)
  • impact of impact of a mood disorder
    (ảnh hưởng của một rối loạn tâm trạng)

Idioms

  • suffer from a mood disorder

    mắc/chịu đựng một rối loạn tâm trạng

    "Many people silently suffer from a mood disorder without seeking help."

    (Nhiều người âm thầm chịu đựng một rối loạn tâm trạng mà không tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • be diagnosed with a mood disorder

    được chẩn đoán mắc rối loạn tâm trạng

    "She was recently diagnosed with a mood disorder and is now receiving treatment."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc rối loạn tâm trạng và hiện đang được điều trị.)

  • manage a mood disorder

    quản lý/kiểm soát một rối loạn tâm trạng

    "Learning coping strategies is crucial to manage a mood disorder effectively."

    (Học các chiến lược đối phó là rất quan trọng để quản lý rối loạn tâm trạng một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mood disorder

noun
Lật mặt

Một tình trạng tâm lý ảnh hưởng chủ yếu đến tâm trạng của một người, chẳng hạn như rối loạn trầm cảm nặng, rối loạn lưỡng cực hoặc rối loạn cảm xúc theo mùa.

"She was diagnosed with a mood disorder after experiencing persistent sadness and lack of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her studies, she will have overcome her mood disorder.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành việc học, cô ấy sẽ vượt qua chứng rối loạn tâm trạng của mình.
Phủ định
They won't have understood the complexities of his mood disorder even after years of therapy.
Họ sẽ không hiểu được sự phức tạp của chứng rối loạn tâm trạng của anh ấy ngay cả sau nhiều năm trị liệu.
Nghi vấn
Will the new treatment have effectively addressed her mood disorder by next year?
Liệu phương pháp điều trị mới có giải quyết hiệu quả chứng rối loạn tâm trạng của cô ấy vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With proper treatment, she will overcome her mood disorder.
Với điều trị thích hợp, cô ấy sẽ vượt qua rối loạn tâm trạng của mình.
Phủ định
He is not going to let his mood disorder control his life.
Anh ấy sẽ không để rối loạn tâm trạng của mình kiểm soát cuộc sống của anh ấy.
Nghi vấn
Will therapy help him manage his mood disorder?
Liệu pháp có giúp anh ấy kiểm soát rối loạn tâm trạng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood disorder".

Kỳ thị sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, đã từng có sự kỳ thị đáng kể đối với các bệnh sức khỏe tâm thần, trong đó có rối loạn tâm trạng. Điều này thường dẫn đến việc người bệnh cảm thấy xấu hổ, cô lập và ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ vì sợ bị đánh giá.

Nâng cao nhận thức và phá bỏ kỳ thị

Ngày nay, có những nỗ lực đáng kể trên toàn thế giới để nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần và phá bỏ sự kỳ thị. Các chiến dịch giáo dục, sự chia sẻ công khai từ những người nổi tiếng và cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần đang giúp tạo ra một môi trường cởi mở hơn, nơi mọi người cảm thấy thoải mái hơn khi nói về và điều trị rối loạn tâm trạng của mình.