(Top Banner Ad)
bisexuality
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

bisexuality

UK: /ˌbaɪsekʃuˈæləti/ • US: /ˌbaɪsekˈʃuːæləti/

Nghĩa tiếng Việt

song tính luyến ái ái song tính tình yêu lưỡng tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual attraction to both men and women.

Vietnamese Meaning

Sự hấp dẫn tình dục đối với cả nam và nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bisexuality is a sexual orientation characterized by attraction to both men and women."

    "Song tính luyến ái là một xu hướng tính dục được đặc trưng bởi sự hấp dẫn đối với cả nam và nữ."

  • "The study examined the prevalence of bisexuality in different age groups."

    "Nghiên cứu đã xem xét sự phổ biến của song tính luyến ái ở các nhóm tuổi khác nhau."

  • "Openly discussing bisexuality can help reduce stigma and discrimination."

    "Thảo luận cởi mở về song tính luyến ái có thể giúp giảm sự kỳ thị và phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun bisexual (Tính từ) song tính, (Danh từ) người song tính
Adjective / Noun (informal) bi (Tính từ/Danh từ, không trang trọng) song tính / người song tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi-
Latin
sexualis
English
bisexuality

Câu chuyện về tiền tố 'bi-'

Tiền tố 'bi-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hai'. Bạn có thể thấy nó trong các từ như 'bicycle' (xe hai bánh) hay 'bilingual' (song ngữ). Vì vậy, 'bisexuality' theo nghĩa đen là sự hấp dẫn về mặt tình cảm hoặc tình dục đối với 'hai' giới (cả nam và nữ), hoặc rộng hơn là nhiều hơn một giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'bisexuality' đề cập đến sự hấp dẫn về mặt tình cảm, lãng mạn hoặc tình dục đối với cả hai giới tính. Nó khác với 'homosexuality' (chỉ hấp dẫn với người cùng giới) và 'heterosexuality' (chỉ hấp dẫn với người khác giới). Bisexuality bao gồm một phạm vi rộng các trải nghiệm và bản dạng, và không phải ai tự nhận mình là bisexual cũng có mức độ hấp dẫn hoàn toàn cân bằng với cả hai giới. Một số người bisexual có thể thích một giới tính hơn giới tính kia.

Prepositions

about regarding

'About' và 'regarding' thường được sử dụng khi thảo luận hoặc nghiên cứu về bisexuality. Ví dụ: 'The article is about bisexuality' (Bài báo này nói về song tính luyến ái) hoặc 'Research regarding bisexuality is important' (Nghiên cứu về song tính luyến ái là rất quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + bisexuality
  • explore bisexuality
    (khám phá xu hướng tính dục song tính của bản thân)
  • accept bisexuality
    (chấp nhận xu hướng tính dục song tính)
  • understand bisexuality
    (hiểu về song tính luyến ái)
  • discuss bisexuality
    (thảo luận về song tính luyến ái)
Danh từ + of + bisexuality
  • acceptance of bisexuality
    (sự chấp nhận song tính luyến ái)
  • representation of bisexuality
    (sự hiện diện của song tính luyến ái (trong truyền thông, xã hội))
  • the stigma of bisexuality
    (sự kỳ thị đối với song tính luyến ái)

Idioms

  • to play for both teams

    Một cách nói ẩn dụ và không trang trọng để chỉ người song tính, có nghĩa là 'chơi cho cả hai đội'.

    "I wasn't aware she played for both teams until she introduced me to her girlfriend."

    (Tôi không biết cô ấy là người song tính cho đến khi cô ấy giới thiệu tôi với bạn gái của mình.)

  • to be on the bisexual spectrum

    Thuộc phổ song tính, chỉ việc xu hướng tính dục của một người nằm đâu đó trong khoảng thu hút bởi nhiều hơn một giới, không nhất thiết phải là 50/50.

    "Sexuality can be fluid, and many people realize they are on the bisexual spectrum later in life."

    (Xu hướng tính dục có thể linh hoạt, và nhiều người nhận ra họ thuộc phổ song tính ở giai đoạn sau của cuộc đời.)

  • bisexual erasure / bi erasure

    Sự xóa bỏ song tính, một hiện tượng xã hội khi xu hướng song tính bị phớt lờ, phủ nhận hoặc giải thích sai trong lịch sử, truyền thông và cả trong cộng đồng LGBTQ+.

    "When a bisexual man dates a woman, people often assume he's straight. This is a common form of bi erasure."

    (Khi một người đàn ông song tính hẹn hò với một phụ nữ, mọi người thường cho rằng anh ta là dị tính. Đây là một hình thức phổ biến của sự xóa bỏ song tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bisexuality

Danh từ
Lật mặt

Sự hấp dẫn tình dục đối với cả nam và nữ.

"Bisexuality is a sexual orientation characterized by attraction to both men and women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think bisexuality was just a phase, but her views have changed.
Cô ấy từng nghĩ rằng song tính luyến ái chỉ là một giai đoạn, nhưng quan điểm của cô ấy đã thay đổi.
Phủ định
He didn't use to understand bisexuality, but after doing some research, he became more accepting.
Anh ấy đã từng không hiểu về song tính luyến ái, nhưng sau khi nghiên cứu, anh ấy đã trở nên chấp nhận hơn.
Nghi vấn
Did people use to be less open about bisexuality in the past?
Mọi người có từng ít cởi mở hơn về song tính luyến ái trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bisexuality".

Lá cờ tự hào của người song tính (Bisexual Pride Flag)

Lá cờ tự hào song tính được thiết kế bởi Michael Page vào năm 1998. Nó có ba sọc màu: màu hồng tượng trưng cho sự hấp dẫn với cùng giới, màu xanh dương tượng trưng cho sự hấp dẫn với khác giới, và sọc màu tím ở giữa, là sự hòa trộn của hồng và xanh, tượng trưng cho sự hấp dẫn với nhiều hơn một giới.

Ngày lễ kỷ niệm Song tính

Ngày 23 tháng 9 hàng năm được công nhận là Ngày lễ kỷ niệm Song tính (Celebrate Bisexuality Day). Đây là một phần của Tuần lễ Nhận thức về Song tính (Bisexual Awareness Week), nhằm đấu tranh chống lại sự xóa bỏ và định kiến, cũng như tôn vinh cộng đồng người song tính.