(Top Banner Ad)
dual sexuality
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

dual sexuality

UK: /ˈdjuːəl ˌsekʃuˈæləti/ • US: /ˈduːəl ˌsekʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

song tính luyến ái khuynh hướng tình dục kép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity to experience sexual attraction or romantic love towards both men and women; bisexuality.

Vietnamese Meaning

Khả năng trải nghiệm sự hấp dẫn tình dục hoặc tình yêu lãng mạn đối với cả nam và nữ; song tính luyến ái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that dual sexuality is more common than previously thought."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng song tính luyến ái phổ biến hơn so với những gì đã nghĩ trước đây."

  • "Many people with dual sexuality find themselves attracted to both men and women throughout their lives."

    "Nhiều người có xu hướng song tính luyến ái cảm thấy bị hấp dẫn bởi cả nam và nữ trong suốt cuộc đời của họ."

  • "The term dual sexuality acknowledges the fluidity of sexual attraction for some individuals."

    "Thuật ngữ song tính luyến ái thừa nhận tính linh hoạt của sự hấp dẫn tình dục đối với một số cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duality Tính hai mặt, sự song song, nhị nguyên
Adjective dual Đôi, kép, hai
Adverb dually Một cách kép, song song
Noun sexuality Tính dục, bản năng giới tính
Adjective sexual Thuộc về giới tính, tình dục
Adverb sexually Về mặt giới tính, tình dục
Noun sex Giới tính, sự giao hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duo
Latin
dualis
English
dual
Latin
sexus
English
sexual
English
sexuality
English
dual sexuality

Nguồn gốc của 'dual sexuality'

Thuật ngữ 'dual sexuality' được ghép từ hai thành tố chính. 'Dual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dualis', có nghĩa là 'liên quan đến hai' hoặc 'đôi', phản ánh nguồn gốc từ 'duo' (hai). 'Sexuality' (tính dục) có nguồn gốc từ 'sexual' (thuộc về giới tính), vốn từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính). 'Dual sexuality' là một thuật ngữ hiện đại, được sử dụng để mô tả khả năng bị hấp dẫn tình dục bởi cả hai giới tính (nam và nữ) hoặc hơn một giới tính, phản ánh một sự hiểu biết đa dạng và linh hoạt hơn về bản dạng tình dục so với các phân loại nhị nguyên truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'dual sexuality' đôi khi được sử dụng như một cách diễn đạt khác cho 'bisexuality', nhưng nó nhấn mạnh hơn vào khía cạnh 'kép' hoặc 'hai mặt' của xu hướng tính dục. Trong khi 'bisexuality' là thuật ngữ phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn, 'dual sexuality' có thể được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể để nhấn mạnh sự cân bằng hoặc sự hiện diện đồng thời của cả hai xu hướng.

Prepositions

of

The preposition 'of' is often used to describe something that 'dual sexuality' is a characteristic of, or a property of. Example: 'The discussion was about the complexities of dual sexuality.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dual sexuality
  • express express their dual sexuality
    (bộc lộ tính dục kép của họ)
  • explore explore one's dual sexuality
    (khám phá tính dục kép của một người)
  • embrace embrace their dual sexuality
    (đón nhận tính dục kép của họ)
  • acknowledge acknowledge dual sexuality
    (công nhận tính dục kép)
Adjective + dual sexuality
  • fluid fluid dual sexuality
    (tính dục kép linh hoạt)
  • complex complex dual sexuality
    (tính dục kép phức tạp)
  • inherent inherent dual sexuality
    (tính dục kép bẩm sinh)
Prepositional Phrases
  • of individuals of dual sexuality
    (những cá nhân có tính dục kép)
  • about open about their dual sexuality
    (công khai về tính dục kép của họ)

Idioms

  • explore one's dual sexuality

    khám phá tính dục kép của bản thân

    "Many people spend years exploring their dual sexuality before fully understanding it."

    (Nhiều người mất nhiều năm để khám phá tính dục kép của bản thân trước khi hiểu rõ hoàn toàn.)

  • embrace dual sexuality

    đón nhận tính dục kép

    "The community encourages individuals to embrace dual sexuality as a valid identity."

    (Cộng đồng khuyến khích các cá nhân đón nhận tính dục kép như một bản dạng có giá trị.)

  • navigate dual sexuality

    đương đầu/quản lý tính dục kép

    "Navigating dual sexuality in a largely heteronormative society can be challenging."

    (Việc đương đầu với tính dục kép trong một xã hội phần lớn là dị tính có thể đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dual sexuality

Noun
Lật mặt

Khả năng trải nghiệm sự hấp dẫn tình dục hoặc tình yêu lãng mạn đối với cả nam và nữ; song tính luyến ái.

"Research suggests that dual sexuality is more common than previously thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dual sexuality".

Sự tiến hóa của hiểu biết về giới tính

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, quan niệm về tính dục đã phát triển vượt ra ngoài sự phân đôi truyền thống (chỉ dị tính hoặc đồng tính). 'Dual sexuality' là một thuật ngữ phản ánh sự công nhận ngày càng tăng về tính linh hoạt và đa dạng của bản dạng tình dục, bao gồm khả năng thu hút cả hai giới tính hoặc nhiều giới tính khác nhau, phá vỡ các khuôn mẫu cũ và thúc đẩy sự chấp nhận rộng rãi hơn trong xã hội.

Biểu tượng và sự hiện diện trong cộng đồng LGBTQ+

Thuật ngữ 'dual sexuality' thường liên quan chặt chẽ đến lưỡng tính (bisexuality) hoặc toàn tính (pansexuality) và là một phần quan trọng của cộng đồng LGBTQ+. Nó được đại diện bằng các biểu tượng như cờ lưỡng tính (thường có các dải màu hồng, tím, xanh) thể hiện sự thu hút đối với cả nam và nữ. Sự hiện diện của các nhân vật có tính dục kép trong truyền thông, văn học và nghệ thuật ngày càng tăng, giúp bình thường hóa và tăng cường sự hiểu biết về các trải nghiệm đa dạng này, góp phần vào việc xây dựng một xã hội cởi mở và bao dung hơn.