(Top Banner Ad)
homosexuality
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính, Tâm lý học

homosexuality

UK: /ˌhɒməʊˌsekʃuˈæləti/ • US: /ˌhoʊməˌsekʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

đồng tính luyến ái ái luyến đồng tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual attraction to people of one's own sex.

Vietnamese Meaning

Sự hấp dẫn tình dục đối với những người cùng giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attitudes towards homosexuality have changed dramatically in recent decades."

    "Thái độ đối với đồng tính luyến ái đã thay đổi đáng kể trong những thập kỷ gần đây."

  • "The debate over homosexuality continues in many societies."

    "Cuộc tranh luận về đồng tính luyến ái vẫn tiếp tục ở nhiều xã hội."

  • "Scientists have studied the biological and environmental factors that may contribute to homosexuality."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu các yếu tố sinh học và môi trường có thể góp phần vào đồng tính luyến ái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homosexual Người đồng tính luyến ái
Adjective homosexual Thuộc về đồng tính luyến ái
Noun homoeroticism Sự khêu gợi tình dục đồng giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homoios (same) + sexus (sex)
German
Homosexualität
English
homosexuality

Nguồn gốc của từ 'homosexuality'

Từ 'homosexuality' được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 bởi nhà văn người Áo-Hung Karl-Maria Kertbeny như một phần của nỗ lực hợp pháp hóa hành vi đồng tính luyến ái. Trước đó, các thuật ngữ như 'sodomy' thường được sử dụng, mang tính kỳ thị cao. Kertbeny muốn một thuật ngữ trung lập hơn về mặt y học và khoa học.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, khoa học và pháp lý để mô tả xu hướng tính dục của một người. Nó mang tính trung lập hơn so với các từ như "gay" hoặc "lesbian" khi đề cập đến xu hướng tính dục nói chung. Cần phân biệt với 'homoeroticism' (tình cảm lãng mạn đồng giới, không nhất thiết liên quan đến hành vi tình dục) và 'homosociality' (quan hệ xã hội thân thiết giữa những người cùng giới, không nhất thiết mang tính tình dục).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ một nghiên cứu, thảo luận hoặc khía cạnh liên quan đến đồng tính luyến ái. Ví dụ: 'a study of homosexuality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homosexuality
  • latent homosexuality
    (đồng tính luyến ái tiềm ẩn)
  • overt homosexuality
    (đồng tính luyến ái công khai)
  • male homosexuality
    (đồng tính luyến ái nam)
Verb + homosexuality
  • decriminalize homosexuality
    (hợp pháp hóa đồng tính luyến ái)
  • condemn homosexuality
    (lên án đồng tính luyến ái)
  • accept homosexuality
    (chấp nhận đồng tính luyến ái)

Idioms

  • the gay lifestyle

    lối sống của người đồng tính

    "Some people are critical of the gay lifestyle."

    (Một số người chỉ trích lối sống của người đồng tính.)

  • coming out of the closet

    công khai xu hướng tính dục

    "She is nervous about coming out of the closet to her parents."

    (Cô ấy lo lắng về việc công khai xu hướng tính dục với bố mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homosexuality

noun
Lật mặt

Sự hấp dẫn tình dục đối với những người cùng giới.

"Attitudes towards homosexuality have changed dramatically in recent decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If society were more accepting of homosexuality, there would be less discrimination against LGBTQ+ individuals.
Nếu xã hội chấp nhận đồng tính luyến ái hơn, sẽ có ít sự phân biệt đối xử hơn đối với các cá nhân LGBTQ+.
Phủ định
If people weren't so afraid of homosexual relationships, they wouldn't judge them so harshly.
Nếu mọi người không quá sợ hãi các mối quan hệ đồng tính, họ sẽ không phán xét chúng một cách khắc nghiệt như vậy.
Nghi vấn
Would there be more understanding if schools taught about homosexuality in a factual and unbiased way?
Liệu có nhiều sự thấu hiểu hơn nếu các trường học giảng dạy về đồng tính luyến ái một cách khách quan và không thiên vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homosexuality".

LGBTQ+ Pride Month

Tháng Tự hào LGBTQ+ (thường là tháng 6) là thời gian để kỷ niệm và ghi nhận những đóng góp của cộng đồng LGBTQ+, đồng thời nâng cao nhận thức về các vấn đề mà họ phải đối mặt.

Same-Sex Marriage

Hôn nhân đồng giới đã được hợp pháp hóa ở nhiều quốc gia trên thế giới, tượng trưng cho sự tiến bộ trong quyền bình đẳng và sự chấp nhận của xã hội đối với người đồng tính.