heterosexuality
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heterosexuality'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự hấp dẫn tình dục đối với những người khác giới.
Definition (English Meaning)
Sexual attraction to people of the opposite sex.
Ví dụ Thực tế với 'Heterosexuality'
-
"Heterosexuality is often considered the 'default' or 'normal' sexual orientation in many societies."
"Trong nhiều xã hội, sự khác giới thường được coi là xu hướng tình dục 'mặc định' hoặc 'bình thường'."
-
"Studies on heterosexuality often focus on its prevalence and societal norms."
"Các nghiên cứu về sự khác giới thường tập trung vào sự phổ biến và các chuẩn mực xã hội của nó."
-
"The portrayal of heterosexuality in media can influence perceptions of relationships."
"Việc miêu tả sự khác giới trên các phương tiện truyền thông có thể ảnh hưởng đến nhận thức về các mối quan hệ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Heterosexuality'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: heterosexuality
- Adjective: heterosexual
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Heterosexuality'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Heterosexuality là một thuật ngữ chỉ xu hướng tính dục, trong đó một người cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm và/hoặc tình dục với những người khác giới. Nó là một trong ba xu hướng tính dục chính, bên cạnh homosexuality (đồng tính luyến ái) và bisexuality (song tính luyến ái). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về bản dạng giới, quyền LGBTQ+ và các vấn đề xã hội liên quan đến tình dục.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Heterosexuality'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.