(Top Banner Ad)
bittersweet joy
C1
Danh từ C1 Cảm xúc, Tâm lý học

bittersweet joy

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui lẫn lộn niềm vui pha lẫn nỗi buồn niềm vui chua xót vui buồn lẫn lộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of happiness that is mixed with sadness or pain.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác hạnh phúc pha lẫn với nỗi buồn hoặc sự đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a bittersweet joy as she watched her daughter graduate, knowing she would soon be leaving home."

    "Cô cảm thấy một niềm vui chua xót khi nhìn con gái tốt nghiệp, biết rằng con bé sẽ sớm rời xa mái nhà."

  • "The reunion was a bittersweet joy; it was wonderful to see old friends, but sad to remember those who were no longer with them."

    "Buổi họp mặt là một niềm vui chua xót; thật tuyệt vời khi gặp lại những người bạn cũ, nhưng buồn khi nhớ đến những người không còn ở bên cạnh họ nữa."

  • "Saying goodbye to her childhood home filled her with a bittersweet joy."

    "Nói lời tạm biệt với ngôi nhà thời thơ ấu của cô ấy khiến cô ấy tràn ngập một niềm vui chua xót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bittersweet vừa đắng cay vừa ngọt ngào, vui buồn lẫn lộn
Noun bittersweetness sự cay đắng ngọt ngào, cảm giác vui buồn lẫn lộn
Adjective joyful vui vẻ, hân hoan, tràn đầy niềm vui
Adverb joyfully một cách vui vẻ, hân hoan
Verb rejoice vui mừng, hân hoan (thường vì một sự kiện tốt lành)
Verb enjoy thích thú, tận hưởng

Synonyms

mixed emotions (cảm xúc lẫn lộn)painful pleasure (niềm vui đau khổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swad- (sweet, pleasant) / *bheid- (to split)
Proto-Germanic
*swotja- (sweet) / *bitraz (biting)
Old English
swete (sweet) / biter (bitter, sharp)
Middle English
bitterswete (a combination of bitter and sweet)
Modern English
bittersweet + joy

Sự kết hợp của hai thái cực

Từ 'bittersweet' trong tiếng Anh được tạo ra bằng cách ghép hai vị giác hoàn toàn trái ngược: 'bitter' (đắng) và 'sweet' (ngọt). Sự kết hợp này mô tả một cách hoàn hảo những cảm xúc phức tạp của con người, khi niềm vui và nỗi buồn tồn tại song song, không thể tách rời.

'Joy' - Niềm vui đến từ sự hân hoan

Từ 'joy' (niềm vui) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'joie', và xa hơn là từ 'gaudium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự vui mừng, hân hoan'. Điều này cho thấy 'joy' không chỉ là một cảm giác tĩnh lặng, mà còn mang ý nghĩa của sự ăn mừng và thể hiện niềm vui ra bên ngoài.

Usage Note

"Bittersweet joy" là một cụm từ diễn tả một trạng thái cảm xúc phức tạp. Nó mô tả niềm vui hoặc hạnh phúc nhưng đồng thời cũng chứa đựng một chút buồn bã, nuối tiếc hoặc đau khổ. Sự phức tạp này có thể xuất phát từ việc niềm vui đó gắn liền với một sự mất mát, một kết thúc, hoặc một sự thay đổi nào đó mang tính tiêu cực. Nó khác với niềm vui thuần túy, vì nó có thêm một lớp cảm xúc khác xen lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bittersweet joy
  • feel bittersweet joy
    (cảm nhận niềm vui buồn lẫn lộn)
  • experience bittersweet joy
    (trải qua niềm vui buồn lẫn lộn)
  • bring bittersweet joy
    (mang lại niềm vui buồn lẫn lộn)
  • be filled with bittersweet joy
    (tràn ngập niềm vui buồn lẫn lộn)
Sense/Moment of + bittersweet joy
  • a sense of bittersweet joy
    (một cảm giác vui buồn lẫn lộn)
  • a moment of bittersweet joy
    (một khoảnh khắc vui buồn lẫn lộn)
  • a feeling of bittersweet joy
    (một cảm xúc vui buồn lẫn lộn)

Idioms

  • The bittersweet joy of nostalgia

    Niềm vui buồn lẫn lộn khi hoài niệm về quá khứ (vui vì những kỷ niệm đẹp, buồn vì chúng đã qua).

    "Looking through her old college photo album filled her with the bittersweet joy of nostalgia."

    (Xem lại cuốn album ảnh thời đại học khiến cô ấy tràn ngập một niềm vui buồn hoài niệm.)

  • The bittersweet joy of a farewell

    Cảm xúc vui buồn khi chia tay; vui vì một chặng đường mới bắt đầu, nhưng buồn vì phải rời xa những điều thân thuộc.

    "The graduation ceremony was a perfect example of the bittersweet joy of a farewell."

    (Lễ tốt nghiệp là một ví dụ hoàn hảo cho niềm vui buồn của một cuộc chia tay.)

  • The bittersweet joy of seeing your children grow up

    Niềm vui buồn của cha mẹ khi thấy con cái trưởng thành; tự hào về sự khôn lớn của con, nhưng cũng có chút buồn vì con không còn bé bỏng nữa.

    "He watched his daughter drive away to college, feeling the bittersweet joy of seeing his children grow up."

    (Anh ấy nhìn con gái lái xe đi học đại học, cảm nhận niềm vui buồn khi thấy con mình trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bittersweet joy

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác hạnh phúc pha lẫn với nỗi buồn hoặc sự đau khổ.

"She felt a bittersweet joy as she watched her daughter graduate, knowing she would soon be leaving home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have experienced the bittersweet joy of seeing her younger brother succeed.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trải qua niềm vui ngọt ngào khi chứng kiến em trai mình thành công.
Phủ định
By the end of the summer, he won't have forgotten the bittersweet joy of his first love, even though it ended.
Đến cuối mùa hè, anh ấy sẽ không quên được niềm vui ngọt ngào của mối tình đầu, mặc dù nó đã kết thúc.
Nghi vấn
Will they have understood the bittersweet joy of letting their children go by the time they reach adulthood?
Liệu họ có hiểu được niềm vui ngọt ngào khi để con cái tự do vào thời điểm chúng trưởng thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bittersweet joy".

Lễ Tốt Nghiệp: Một Nghi Thức 'Vui Buồn Lẫn Lộn'

Trong văn hóa phương Tây, lễ tốt nghiệp là một sự kiện điển hình cho cảm xúc 'bittersweet joy'. Sinh viên cảm thấy tự hào và vui sướng vì đã hoàn thành một chặng đường học tập, nhưng đồng thời cũng buồn bã khi phải nói lời tạm biệt bạn bè, thầy cô và cuộc sống sinh viên.

Hội chứng 'Tổ Chim Trống Rỗng' (Empty Nest Syndrome)

Đây là một khái niệm tâm lý phổ biến ở các nước phương Tây, mô tả cảm giác của các bậc cha mẹ khi người con cuối cùng rời nhà để sống tự lập. Họ cảm thấy một niềm vui buồn sâu sắc: hạnh phúc và tự hào cho tương lai của con, nhưng cũng cảm thấy trống vắng và cô đơn khi ngôi nhà trở nên yên ắng.