(Top Banner Ad)
blacksmithing
B2
Noun B2 Thủ công, Lịch sử

blacksmithing

UK: /ˈblæk.smɪθ.ɪŋ/ • US: /ˈblæk.smɪθ.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề rèn công việc rèn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The craft of a blacksmith; the making of objects from iron and other metals by forging.

Vietnamese Meaning

Nghề rèn; việc chế tạo các vật dụng từ sắt và các kim loại khác bằng phương pháp rèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blacksmithing is a physically demanding but rewarding craft."

    "Nghề rèn là một nghề đòi hỏi thể lực cao nhưng mang lại nhiều sự thỏa mãn."

  • "He took a course in blacksmithing to learn how to make his own tools."

    "Anh ấy tham gia một khóa học rèn để học cách tự làm dụng cụ của mình."

  • "The art of blacksmithing has been passed down through generations."

    "Nghệ thuật rèn đã được truyền lại qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blacksmith thợ rèn
Noun blacksmithing nghề rèn, việc rèn
Noun smithy lò rèn, xưởng rèn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smithaz (one who works with metal)
Old English
smiþ (smith, craftsman) + blæc (black)
Middle English
blaksmith
Modern English
blacksmithing

Tại sao lại là Thợ rèn 'Đen'?

Từ 'blacksmith' (thợ rèn) bắt nguồn từ hai từ tiếng Anh cổ: 'blæc' (màu đen) và 'smiþ' (thợ kim loại). 'Màu đen' ở đây không phải chỉ người thợ, mà là chỉ loại kim loại họ làm việc cùng - sắt (iron). Khi sắt được nung nóng và rèn, bề mặt của nó oxy hóa tạo ra một lớp vảy màu đen. Điều này phân biệt họ với 'whitesmith' (thợ kim loại trắng), người làm việc với các kim loại sáng màu hơn như thiếc (tin) hoặc hợp kim thiếc (pewter).

Usage Note

Từ 'blacksmithing' tập trung vào quá trình và kỹ năng rèn kim loại, khác với các ngành nghề kim hoàn khác như chế tác trang sức (jewelry making) hoặc đúc (casting). Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng búa và đe để tạo hình kim loại nóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blacksmithing
  • learn blacksmithing
    (học nghề rèn)
  • practice blacksmithing
    (thực hành nghề rèn)
  • teach blacksmithing
    (dạy nghề rèn)
Noun + blacksmithing
  • blacksmithing tools
    (dụng cụ rèn)
  • blacksmithing workshop
    (xưởng rèn, lớp học rèn)
  • blacksmithing techniques
    (kỹ thuật rèn)
Adjective + blacksmithing
  • traditional blacksmithing
    (nghề rèn truyền thống)
  • artistic blacksmithing
    (rèn nghệ thuật)
  • modern blacksmithing
    (nghề rèn hiện đại)

Idioms

  • Strike while the iron is hot

    Nắm bắt cơ hội ngay khi nó xuất hiện, đừng chần chừ. (Nghĩa đen: Rèn sắt khi còn nóng.)

    "They offered me the job, and I accepted immediately. You have to strike while the iron is hot."

    (Họ đã mời tôi làm việc và tôi đã chấp nhận ngay lập tức. Bạn phải 'rèn sắt khi còn nóng'.)

  • To have too many irons in the fire

    Đang tham gia vào quá nhiều hoạt động hoặc dự án cùng một lúc, dẫn đến không thể tập trung tốt cho việc nào. (Nghĩa đen: Có quá nhiều thanh sắt trong lò.)

    "Between her new business and her studies, she has too many irons in the fire."

    (Giữa công việc kinh doanh mới và việc học, cô ấy đang ôm đồm quá nhiều việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blacksmithing

Noun
Lật mặt

Nghề rèn; việc chế tạo các vật dụng từ sắt và các kim loại khác bằng phương pháp rèn.

"Blacksmithing is a physically demanding but rewarding craft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Blacksmithing is a physically demanding craft.
Rèn là một nghề đòi hỏi thể chất cao.
Phủ định
Blacksmithing is not as common as it used to be.
Nghề rèn không còn phổ biến như trước đây.
Nghi vấn
Is blacksmithing still practiced in your village?
Nghề rèn có còn được thực hành ở làng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blacksmithing".

Lò Rèn: Trái Tim Của Cộng Đồng Xưa

Trong lịch sử phương Tây, lò rèn (smithy) không chỉ là nơi làm việc. Nó từng là một trung tâm xã hội quan trọng trong các làng xã. Mọi người tụ tập ở đó để sửa chữa công cụ, đóng móng ngựa, và cũng để trao đổi tin tức. Do đó, người thợ rèn thường là một nhân vật có hiểu biết và được kính trọng trong cộng đồng.

Thần Thợ Rèn Trong Thần Thoại

Nghề rèn có một vị trí quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Trong thần thoại Hy Lạp, Hephaestus (người La Mã gọi là Vulcan) là vị thần của lửa, nghề rèn và thủ công. Ông đã rèn ra những vũ khí và vật phẩm quyền năng cho các vị thần khác trên đỉnh Olympus, chẳng hạn như tia sét của thần Zeus và cây đinh ba của Poseidon.