(Top Banner Ad)
metalworking
B2
noun B2 Kỹ thuật, Sản xuất

metalworking

UK: /ˈmetlˌwɜːkɪŋ/ • US: /ˈmetlˌwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gia công kim loại nghề kim hoàn (nếu liên quan đến trang sức) công việc chế tạo kim loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or process of shaping or fabricating objects from metal.

Vietnamese Meaning

Nghề hoặc quá trình tạo hình hoặc chế tạo các vật thể từ kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Metalworking is a fundamental skill in many manufacturing industries."

    "Gia công kim loại là một kỹ năng cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất."

  • "The ancient Egyptians were highly skilled in metalworking, producing intricate jewelry and weapons."

    "Người Ai Cập cổ đại rất giỏi trong nghề gia công kim loại, sản xuất ra các loại trang sức và vũ khí phức tạp."

  • "Modern metalworking techniques involve computer-controlled machines for precision cutting and shaping."

    "Các kỹ thuật gia công kim loại hiện đại bao gồm các máy móc điều khiển bằng máy tính để cắt và tạo hình chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metalworker thợ kim loại
Noun metalwork đồ kim loại, nghề thủ công kim loại (sản phẩm hoặc lĩnh vực)
Verb work chế tác, gia công, làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
metallon
Latin
metallum
Old French
metal
Old English
weorc
Modern English
metalworking

Nguồn gốc từ 'metal'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'khai thác'. Về sau, nó được dùng để chỉ các loại vật liệu quý được tìm thấy và khai thác từ lòng đất.

Sự kết hợp của 'metal' và 'working'

Từ 'metalworking' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'metal' (kim loại) và 'working' (việc xử lý, chế tác). Nó mô tả trực tiếp quá trình tạo hình, chế tác kim loại thành các sản phẩm hữu ích hoặc nghệ thuật.

Usage Note

Từ 'metalworking' bao gồm một loạt các quy trình và kỹ thuật để làm việc với kim loại, từ rèn, đúc, hàn, gia công đến lắp ráp. Nó nhấn mạnh tính thực hành và kỹ năng trong việc biến đổi kim loại thành các sản phẩm hữu ích.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề: 'He is skilled in metalworking.' (Anh ấy có kỹ năng trong nghề gia công kim loại.). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng: 'This tool is designed for metalworking.' (Công cụ này được thiết kế để gia công kim loại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metalworking
  • skilled skilled metalworking
    (kỹ thuật chế tác kim loại lành nghề)
  • traditional traditional metalworking
    (kỹ thuật chế tác kim loại truyền thống)
  • modern modern metalworking
    (kỹ thuật chế tác kim loại hiện đại)
  • artistic artistic metalworking
    (nghề chế tác kim loại nghệ thuật)
Verb + metalworking
  • practice practice metalworking
    (thực hành chế tác kim loại)
  • learn learn metalworking
    (học nghề chế tác kim loại)
  • master master metalworking
    (làm chủ/thành thạo kỹ thuật chế tác kim loại)
metalworking + Noun
  • metalworking metalworking tools
    (dụng cụ chế tác kim loại)
  • metalworking metalworking techniques
    (kỹ thuật chế tác kim loại)
  • metalworking metalworking industry
    (ngành công nghiệp chế tác kim loại)

Idioms

  • The craft of metalworking

    Nghề thủ công chế tác kim loại

    "She dedicated her life to preserving the ancient craft of metalworking."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để bảo tồn nghề thủ công chế tác kim loại cổ xưa.)

  • A master of metalworking

    Một bậc thầy về chế tác kim loại

    "The sculptor was a true master of metalworking, creating intricate pieces."

    (Người điêu khắc là một bậc thầy thực sự về chế tác kim loại, tạo ra những tác phẩm tinh xảo.)

  • Industrial metalworking sector

    Ngành công nghiệp chế tác kim loại

    "The industrial metalworking sector plays a vital role in manufacturing."

    (Ngành công nghiệp chế tác kim loại đóng vai trò quan trọng trong sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metalworking

noun
Lật mặt

Nghề hoặc quá trình tạo hình hoặc chế tạo các vật thể từ kim loại.

"Metalworking is a fundamental skill in many manufacturing industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys metalworking in his free time.
Anh ấy thích gia công kim loại vào thời gian rảnh.
Phủ định
She doesn't mind metalworking as a hobby.
Cô ấy không ngại gia công kim loại như một sở thích.
Nghi vấn
Is metalworking a skill you'd like to learn?
Gia công kim loại có phải là một kỹ năng bạn muốn học không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Metalworking is an essential skill in many manufacturing industries.
Gia công kim loại là một kỹ năng thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất.
Phủ định
Metalworking isn't always taught in vocational schools anymore.
Gia công kim loại không phải lúc nào cũng được dạy trong các trường dạy nghề nữa.
Nghi vấn
Is metalworking a dying art, or is it being revitalized with new technologies?
Gia công kim loại có phải là một nghệ thuật đang chết dần hay nó đang được hồi sinh bằng các công nghệ mới?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Metalworking is a skilled trade that requires precision and attention to detail.
Gia công kim loại là một nghề đòi hỏi sự khéo léo, chính xác và cẩn thận.
Phủ định
Metalworking is not an easy skill to master without proper training.
Gia công kim loại không phải là một kỹ năng dễ thành thạo nếu không có đào tạo bài bản.
Nghi vấn
What kind of metalworking do you specialize in?
Bạn chuyên về loại gia công kim loại nào?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new factory will focus on advanced metalworking techniques.
Nhà máy mới sẽ tập trung vào các kỹ thuật gia công kim loại tiên tiến.
Phủ định
They are not going to invest in metalworking equipment this year.
Họ sẽ không đầu tư vào thiết bị gia công kim loại trong năm nay.
Nghi vấn
Will he be going to study metalworking at the technical college?
Anh ấy có định học nghề gia công kim loại tại trường cao đẳng kỹ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metalworking".

Vai trò lịch sử trong sự phát triển của loài người

Nghề chế tác kim loại đã đóng vai trò then chốt trong lịch sử nhân loại, đánh dấu các kỷ nguyên quan trọng như Thời đại Đồ đồng và Thời đại Đồ sắt. Sự phát triển của nó không chỉ cung cấp công cụ và vũ khí mà còn thúc đẩy tiến bộ công nghệ và xã hội.

Nghệ thuật và biểu tượng văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, chế tác kim loại là một hình thức nghệ thuật cao cấp, được dùng để tạo ra trang sức tinh xảo, tượng điêu khắc, và các vật phẩm nghi lễ. Những tác phẩm này thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, phản ánh tín ngưỡng và giá trị văn hóa của cộng đồng.