(Top Banner Ad)
blackthorn
B2
danh từ B2 Thực vật học

blackthorn

UK: /ˈblækθɔːn/ • US: /ˈblækθɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

cây gai đen mận gai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorny shrub or small tree (Prunus spinosa) with dark bark, white flowers, and small, dark purple fruit (sloes).

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có gai (Prunus spinosa) với vỏ cây sẫm màu, hoa trắng và quả nhỏ màu tím sẫm (quả sloes).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer planted a blackthorn hedge to keep livestock in the field."

    "Người nông dân trồng một hàng rào cây blackthorn để giữ gia súc trong cánh đồng."

  • "Blackthorn blossom is one of the first signs of spring."

    "Hoa blackthorn là một trong những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân."

  • "Sloe gin is made from blackthorn fruit steeped in gin."

    "Rượu gin sloe được làm từ quả blackthorn ngâm trong rượu gin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sloe quả mận gai (loại quả nhỏ, tròn, màu xanh đen của cây blackthorn)
Noun Phrase sloe gin rượu gin mận gai (một loại rượu mùi được ngâm từ quả sloe)
Adjective thorny đầy gai, gai góc (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ: a thorny issue - một vấn đề gai góc)

Synonyms

sloe bush (cây sloe)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz (black) + *þurnuz (thorn)
Old English
blæcþorn
Middle English
blakthorn
Modern English
blackthorn

Tên Gọi Mô Tả

Tên gọi "blackthorn" (gai đen) trong tiếng Anh là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: "black" (đen) và "thorn" (gai). Nó mô tả chính xác đặc điểm của loài cây này: vỏ cây có màu sẫm, gần như đen, và thân cành chi chít những chiếc gai nhọn và cứng.

Cây Của Quả Mận Gai

Cây gai đen còn được biết đến là cây cho ra quả "sloe" (quả mận gai). Loại quả này cũng có màu xanh đen đậm khi chín, càng làm nổi bật mối liên hệ của cây với màu đen trong tên gọi của nó.

Usage Note

Blackthorn thường được tìm thấy trong các hàng rào và bụi rậm. Nó được biết đến với gai sắc nhọn và quả sloes, được sử dụng để làm rượu gin sloe và các loại đồ uống khác. Nó có liên quan đến cây mận, đào và anh đào.

Prepositions

in on

‘in’ dùng để chỉ vị trí trong một khu vực hoặc môi trường lớn hơn (ví dụ: blackthorn in the hedgerow). 'on' dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên cây (ví dụ: sloes on the blackthorn branch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blackthorn
  • dense dense blackthorn hedge
    (hàng rào cây gai đen rậm rạp)
  • flowering flowering blackthorn
    (cây gai đen đang nở hoa)
  • impenetrable an impenetrable blackthorn thicket
    (một bụi cây gai đen không thể xuyên qua)
Noun + blackthorn
  • blackthorn blackthorn stick
    (cây gậy làm bằng gỗ cây gai đen)
  • blackthorn blackthorn winter
    (đợt rét nàng Bân (đợt lạnh ngắn vào mùa xuân))
  • blackthorn blackthorn blossom
    (hoa của cây gai đen)
Verb + blackthorn
  • plant plant a blackthorn hedge
    (trồng một hàng rào cây gai đen)
  • cut back cut back the blackthorn
    (cắt tỉa (bớt) cây gai đen)

Idioms

  • a blackthorn winter

    Một đợt rét ngắn và bất chợt vào mùa xuân, thường xảy ra khi cây gai đen nở hoa. Tương tự khái niệm "rét nàng Bân" trong văn hóa Việt Nam.

    "We thought spring had truly arrived, but then we had a blackthorn winter last week."

    (Chúng tôi đã nghĩ mùa xuân thực sự đến rồi, nhưng rồi tuần trước lại có một đợt rét nàng Bân.)

  • as tough as a blackthorn stick

    Rất cứng rắn, dẻo dai, bền bỉ (về cả thể chất lẫn tinh thần).

    "Despite all the hardships, she remained as tough as a blackthorn stick."

    (Bất chấp mọi khó khăn, bà ấy vẫn kiên cường và cứng cỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackthorn

danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có gai (Prunus spinosa) với vỏ cây sẫm màu, hoa trắng và quả nhỏ màu tím sẫm (quả sloes).

"The farmer planted a blackthorn hedge to keep livestock in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackthorn".

Cây Gậy Shillelagh của Ireland

Ở Ireland, gỗ cây gai đen nổi tiếng vì độ cứng và chắc, được dùng để làm loại gậy đi bộ hoặc dùi cui truyền thống gọi là "shillelagh". Cây gậy này không chỉ là một công cụ mà còn là một biểu tượng quan trọng của văn hóa và di sản Ireland.

Phép Thuật và Văn Hóa Dân Gian

Trong văn hóa dân gian châu Âu, đặc biệt là của người Celt, cây gai đen có mối liên hệ mật thiết với phù thủy và thế giới siêu nhiên. Nó được xem là một loài cây mang tính hai mặt: vừa có sức mạnh bảo vệ, vừa có thể mang lại điềm gở. Truyền thuyết cho rằng những chiếc gai của nó đã được dùng để tạo nên vương miện gai của Chúa Jesus.