blackthorn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thorny shrub or small tree (Prunus spinosa) with dark bark, white flowers, and small, dark purple fruit (sloes).
Vietnamese Meaning
Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có gai (Prunus spinosa) với vỏ cây sẫm màu, hoa trắng và quả nhỏ màu tím sẫm (quả sloes).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer planted a blackthorn hedge to keep livestock in the field."
"Người nông dân trồng một hàng rào cây blackthorn để giữ gia súc trong cánh đồng."
-
"Blackthorn blossom is one of the first signs of spring."
"Hoa blackthorn là một trong những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân."
-
"Sloe gin is made from blackthorn fruit steeped in gin."
"Rượu gin sloe được làm từ quả blackthorn ngâm trong rượu gin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sloe | quả mận gai (loại quả nhỏ, tròn, màu xanh đen của cây blackthorn) |
| Noun Phrase | sloe gin | rượu gin mận gai (một loại rượu mùi được ngâm từ quả sloe) |
| Adjective | thorny | đầy gai, gai góc (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ: a thorny issue - một vấn đề gai góc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blackthorn thường được tìm thấy trong các hàng rào và bụi rậm. Nó được biết đến với gai sắc nhọn và quả sloes, được sử dụng để làm rượu gin sloe và các loại đồ uống khác. Nó có liên quan đến cây mận, đào và anh đào.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ vị trí trong một khu vực hoặc môi trường lớn hơn (ví dụ: blackthorn in the hedgerow). 'on' dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên cây (ví dụ: sloes on the blackthorn branch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense blackthorn hedge (hàng rào cây gai đen rậm rạp)
-
flowering flowering blackthorn (cây gai đen đang nở hoa)
-
impenetrable an impenetrable blackthorn thicket (một bụi cây gai đen không thể xuyên qua)
-
blackthorn blackthorn stick (cây gậy làm bằng gỗ cây gai đen)
-
blackthorn blackthorn winter (đợt rét nàng Bân (đợt lạnh ngắn vào mùa xuân))
-
blackthorn blackthorn blossom (hoa của cây gai đen)
-
plant plant a blackthorn hedge (trồng một hàng rào cây gai đen)
-
cut back cut back the blackthorn (cắt tỉa (bớt) cây gai đen)
Idioms
-
a blackthorn winter
Một đợt rét ngắn và bất chợt vào mùa xuân, thường xảy ra khi cây gai đen nở hoa. Tương tự khái niệm "rét nàng Bân" trong văn hóa Việt Nam.
"We thought spring had truly arrived, but then we had a blackthorn winter last week."
(Chúng tôi đã nghĩ mùa xuân thực sự đến rồi, nhưng rồi tuần trước lại có một đợt rét nàng Bân.)
-
as tough as a blackthorn stick
Rất cứng rắn, dẻo dai, bền bỉ (về cả thể chất lẫn tinh thần).
"Despite all the hardships, she remained as tough as a blackthorn stick."
(Bất chấp mọi khó khăn, bà ấy vẫn kiên cường và cứng cỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blackthorn
danh từMột loại cây bụi hoặc cây nhỏ có gai (Prunus spinosa) với vỏ cây sẫm màu, hoa trắng và quả nhỏ màu tím sẫm (quả sloes).
"The farmer planted a blackthorn hedge to keep livestock in the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackthorn".
