(Top Banner Ad)
thorny
B2
Adjective B2 Tổng quát

thorny

UK: /ˈθɔːni/ • US: /ˈθɔːrni/

Nghĩa tiếng Việt

gai góc khó khăn chông gai phức tạp hóc búa gây tranh cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having thorns; full of difficulties or controversial.

Vietnamese Meaning

Có gai; đầy khó khăn hoặc gây tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations were thorny, with both sides refusing to compromise."

    "Các cuộc đàm phán rất khó khăn, với cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp."

  • "Dealing with the thorny issue of taxation is never easy."

    "Giải quyết vấn đề thuế má gai góc không bao giờ là dễ dàng."

  • "The path to success is often thorny."

    "Con đường dẫn đến thành công thường đầy chông gai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thorn gai
Adjective thornless không có gai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þurnaz
Old English
þornig
Middle English
thorny

Gốc Tích Gai Góc

Từ 'thorny' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þurnaz', nghĩa là 'gai'. Sau đó phát triển thành 'þornig' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'có gai' hoặc 'đầy gai'. Hình ảnh những bụi cây đầy gai sắc nhọn đã tạo nên ý nghĩa bóng bẩy của từ này, ám chỉ những vấn đề khó khăn và phức tạp.

Usage Note

Từ "thorny" có nghĩa đen là 'có gai', thường dùng để mô tả các loại cây. Nghĩa bóng của nó ám chỉ một vấn đề, tình huống hoặc chủ đề phức tạp, khó giải quyết và có thể gây ra tranh cãi hoặc bất đồng. Khi sử dụng nghĩa bóng, nó nhấn mạnh tính chất rắc rối và đòi hỏi sự cẩn trọng khi tiếp cận.

Prepositions

on about

Khi nói về một vấn đề cụ thể, ta có thể dùng 'thorny on' hoặc 'thorny about'. Ví dụ: 'The issue is thorny on this topic.' (Vấn đề này rất gai góc trong chủ đề này.). Hoặc 'The discussion was thorny about the budget.' (Cuộc thảo luận rất gai góc về ngân sách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thorny
  • particularly particularly thorny
    (đặc biệt gai góc)
  • quite quite thorny
    (khá là gai góc)
  • especially especially thorny
    (cực kỳ gai góc)
Verb + thorny
  • tackle tackle a thorny issue
    (giải quyết một vấn đề hóc búa)
  • address address a thorny problem
    (đối mặt với một vấn đề nan giải)
  • resolve resolve a thorny question
    (giải quyết một câu hỏi hóc búa)

Idioms

  • a bed of thorns

    một tình huống đầy khó khăn và đau khổ

    "Life is not always a bed of roses; sometimes it's a bed of thorns."

    (Cuộc đời không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng; đôi khi nó là một giường đầy gai.)

  • thorny issue

    vấn đề nan giải, hóc búa

    "Brexit has been a thorny issue for the UK."

    (Brexit là một vấn đề nan giải đối với Vương quốc Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thorny

Adjective
Lật mặt

Có gai; đầy khó khăn hoặc gây tranh cãi.

"The negotiations were thorny, with both sides refusing to compromise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the path was thorny, she persevered until she reached her destination.
Mặc dù con đường đầy chông gai, cô ấy vẫn kiên trì cho đến khi đến đích.
Phủ định
Even though the issue wasn't thorny initially, it became complicated after several disagreements.
Mặc dù vấn đề ban đầu không gai góc, nhưng nó trở nên phức tạp sau nhiều bất đồng.
Nghi vấn
Since the negotiations are proving to be thorny, should we consider alternative approaches?
Vì các cuộc đàm phán đang tỏ ra đầy khó khăn, chúng ta có nên xem xét các phương pháp tiếp cận thay thế không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path to success is often thorny.
Con đường dẫn đến thành công thường đầy chông gai.
Phủ định
The negotiation wasn't thorny at all; it was surprisingly easy.
Cuộc đàm phán không hề khó khăn chút nào; nó dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was the issue too thorny for them to resolve?
Vấn đề có quá gai góc để họ giải quyết không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thorny issue of tax reform was finally addressed.
Vấn đề gai góc về cải cách thuế cuối cùng đã được giải quyết.
Phủ định
The negotiations didn't become too thorny until the last minute.
Các cuộc đàm phán đã không trở nên quá gai góc cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Why did the discussion become so thorny?
Tại sao cuộc thảo luận trở nên gai góc như vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been tiptoeing through the thorny rose bushes, trying to retrieve her lost earring.
Cô ấy đã rón rén bước qua những bụi hoa hồng đầy gai, cố gắng tìm lại chiếc bông tai bị mất.
Phủ định
He hadn't been dealing with the thorny issue of tax evasion, but rather with simpler accounting problems.
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề hóc búa về trốn thuế, mà là những vấn đề kế toán đơn giản hơn.
Nghi vấn
Had they been discussing the thorny political situation for hours before the meeting ended?
Họ đã thảo luận về tình hình chính trị đầy chông gai hàng giờ trước khi cuộc họp kết thúc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorny".

Hoa Hồng và Gai

Trong văn hóa phương Tây, hoa hồng thường được coi là biểu tượng của tình yêu và sắc đẹp, nhưng đồng thời cũng có gai. Điều này tượng trưng cho việc tình yêu và cuộc sống có thể đi kèm với những khó khăn và thử thách, giống như một bông hoa hồng có gai.