thorny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having thorns; full of difficulties or controversial.
Vietnamese Meaning
Có gai; đầy khó khăn hoặc gây tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations were thorny, with both sides refusing to compromise."
"Các cuộc đàm phán rất khó khăn, với cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp."
-
"Dealing with the thorny issue of taxation is never easy."
"Giải quyết vấn đề thuế má gai góc không bao giờ là dễ dàng."
-
"The path to success is often thorny."
"Con đường dẫn đến thành công thường đầy chông gai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thorn | gai |
| Adjective | thornless | không có gai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "thorny" có nghĩa đen là 'có gai', thường dùng để mô tả các loại cây. Nghĩa bóng của nó ám chỉ một vấn đề, tình huống hoặc chủ đề phức tạp, khó giải quyết và có thể gây ra tranh cãi hoặc bất đồng. Khi sử dụng nghĩa bóng, nó nhấn mạnh tính chất rắc rối và đòi hỏi sự cẩn trọng khi tiếp cận.
Prepositions
Khi nói về một vấn đề cụ thể, ta có thể dùng 'thorny on' hoặc 'thorny about'. Ví dụ: 'The issue is thorny on this topic.' (Vấn đề này rất gai góc trong chủ đề này.). Hoặc 'The discussion was thorny about the budget.' (Cuộc thảo luận rất gai góc về ngân sách.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly particularly thorny (đặc biệt gai góc)
-
quite quite thorny (khá là gai góc)
-
especially especially thorny (cực kỳ gai góc)
-
tackle tackle a thorny issue (giải quyết một vấn đề hóc búa)
-
address address a thorny problem (đối mặt với một vấn đề nan giải)
-
resolve resolve a thorny question (giải quyết một câu hỏi hóc búa)
Idioms
-
a bed of thorns
một tình huống đầy khó khăn và đau khổ
"Life is not always a bed of roses; sometimes it's a bed of thorns."
(Cuộc đời không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng; đôi khi nó là một giường đầy gai.)
-
thorny issue
vấn đề nan giải, hóc búa
"Brexit has been a thorny issue for the UK."
(Brexit là một vấn đề nan giải đối với Vương quốc Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thorny
AdjectiveCó gai; đầy khó khăn hoặc gây tranh cãi.
"The negotiations were thorny, with both sides refusing to compromise."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the path was thorny, she persevered until she reached her destination. |
Mặc dù con đường đầy chông gai, cô ấy vẫn kiên trì cho đến khi đến đích. |
| Phủ định | Even though the issue wasn't thorny initially, it became complicated after several disagreements. |
Mặc dù vấn đề ban đầu không gai góc, nhưng nó trở nên phức tạp sau nhiều bất đồng. |
| Nghi vấn | Since the negotiations are proving to be thorny, should we consider alternative approaches? |
Vì các cuộc đàm phán đang tỏ ra đầy khó khăn, chúng ta có nên xem xét các phương pháp tiếp cận thay thế không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path to success is often thorny. |
Con đường dẫn đến thành công thường đầy chông gai. |
| Phủ định | The negotiation wasn't thorny at all; it was surprisingly easy. |
Cuộc đàm phán không hề khó khăn chút nào; nó dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Was the issue too thorny for them to resolve? |
Vấn đề có quá gai góc để họ giải quyết không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thorny issue of tax reform was finally addressed. |
Vấn đề gai góc về cải cách thuế cuối cùng đã được giải quyết. |
| Phủ định | The negotiations didn't become too thorny until the last minute. |
Các cuộc đàm phán đã không trở nên quá gai góc cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Why did the discussion become so thorny? |
Tại sao cuộc thảo luận trở nên gai góc như vậy? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been tiptoeing through the thorny rose bushes, trying to retrieve her lost earring. |
Cô ấy đã rón rén bước qua những bụi hoa hồng đầy gai, cố gắng tìm lại chiếc bông tai bị mất. |
| Phủ định | He hadn't been dealing with the thorny issue of tax evasion, but rather with simpler accounting problems. |
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề hóc búa về trốn thuế, mà là những vấn đề kế toán đơn giản hơn. |
| Nghi vấn | Had they been discussing the thorny political situation for hours before the meeting ended? |
Họ đã thảo luận về tình hình chính trị đầy chông gai hàng giờ trước khi cuộc họp kết thúc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorny".
