(Top Banner Ad)
hawthorn
B2
danh từ B2 Thực vật học

hawthorn

UK: /ˈhɔːˌθɔːn/ • US: /ˈhɔːˌθɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

cây táo gai sơn tra (tùy thuộc vào loài)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorny shrub or tree of the rose family, with white, pink, or red flowers and small red fruits (haws).

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ có gai thuộc họ hoa hồng, với hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ và quả nhỏ màu đỏ (quả táo gai).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hedgerow was thick with hawthorn bushes."

    "Hàng rào dày đặc những bụi cây táo gai."

  • "The hawthorn's blossoms filled the air with a sweet fragrance."

    "Hoa của cây táo gai lấp đầy không khí với một hương thơm ngọt ngào."

  • "Birds often nest in the dense branches of the hawthorn."

    "Chim thường làm tổ trong những cành cây táo gai rậm rạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haw Quả táo gai (quả mọng đỏ của cây hawthorn)
Adjective hawthorn-like Giống cây táo gai; có đặc điểm của cây táo gai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hagaþorn
Middle English
hauethorn
Modern English
hawthorn

Gốc rễ từ hàng rào gai

Từ 'hawthorn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'haga' (có nghĩa là 'hàng rào' hoặc 'khu vực được rào chắn') và 'þorn' (có nghĩa là 'gai'). Tên gọi này rất phù hợp vì cây táo gai thường được dùng để làm hàng rào tự nhiên nhờ những cành cây dày đặc và nhiều gai nhọn.

Usage Note

Hawthorn thường được biết đến với các đặc tính dược liệu, đặc biệt là đối với tim mạch. Nó thường được sử dụng trong y học thảo dược để điều trị các vấn đề về tim mạch như cao huyết áp và suy tim sung huyết nhẹ. Trong văn hóa dân gian, hawthorn cũng được coi là có sức mạnh bảo vệ.

Prepositions

with in

‘With’ được sử dụng để mô tả đặc điểm của cây, ví dụ: 'A hawthorn with red berries.' ‘In’ được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường, ví dụ: 'Hawthorns are common in hedgerows.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hawthorn
  • plant plant hawthorn
    (trồng cây táo gai)
  • trim trim a hawthorn hedge
    (cắt tỉa hàng rào táo gai)

Idioms

  • hawthorn hedge

    hàng rào bằng cây táo gai (thường được trồng để làm ranh giới hoặc bảo vệ)

    "The old cottage was surrounded by a thick hawthorn hedge."

    (Ngôi nhà cổ được bao quanh bởi một hàng rào táo gai dày đặc.)

  • hawthorn blossom

    hoa táo gai (hoa nở vào mùa xuân, thường gắn liền với tháng Năm)

    "Children often gather hawthorn blossoms to decorate during May Day."

    (Trẻ em thường hái hoa táo gai để trang trí trong Lễ Tháng Năm.)

  • May hawthorn

    tên gọi truyền thống của cây táo gai, ám chỉ thời điểm cây nở hoa rộ vào tháng Năm.

    "In some regions, the hawthorn is still fondly referred to as the May hawthorn."

    (Ở một số vùng, cây táo gai vẫn được trìu mến gọi là 'táo gai Tháng Năm'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hawthorn

danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ có gai thuộc họ hoa hồng, với hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ và quả nhỏ màu đỏ (quả táo gai).

"The hedgerow was thick with hawthorn bushes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I admire the hawthorn tree because its blossoms announce the arrival of spring.
Tôi ngưỡng mộ cây táo gai vì hoa của nó báo hiệu mùa xuân đến.
Phủ định
Although the garden was beautiful, it didn't feature a hawthorn tree, which disappointed me.
Mặc dù khu vườn rất đẹp, nhưng nó không có cây táo gai, điều đó làm tôi thất vọng.
Nghi vấn
Even though the land is barren, could a hawthorn possibly thrive if we provided enough water?
Mặc dù vùng đất cằn cỗi, liệu cây táo gai có thể phát triển mạnh nếu chúng ta cung cấp đủ nước không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was filled with vibrant colors: red roses, yellow sunflowers, and a single hawthorn tree.
Khu vườn tràn ngập những màu sắc rực rỡ: hoa hồng đỏ, hoa hướng dương vàng và một cây táo gai duy nhất.
Phủ định
He didn't see many signs of spring: no budding leaves, no blooming hawthorn, only gray skies.
Anh ấy không thấy nhiều dấu hiệu của mùa xuân: không có lá non, không có hoa táo gai nở, chỉ có bầu trời xám xịt.
Nghi vấn
Did you notice the details of the landscape: the rolling hills, the babbling brook, and the thorny hawthorn?
Bạn có nhận thấy những chi tiết của phong cảnh không: những ngọn đồi nhấp nhô, dòng suối róc rách và cây táo gai đầy gai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hawthorn".

Biểu tượng của Lễ Tháng Năm

Hoa táo gai nở rộ vào tháng Năm, vì vậy cây này thường được dùng để trang trí trong các lễ hội May Day truyền thống ở Anh và một số nước châu Âu. Người ta tin rằng hoa táo gai mang lại may mắn và tượng trưng cho hy vọng.

Cây của tiên nữ và sự bảo vệ

Trong văn hóa dân gian Celtic, cây táo gai được cho là nơi cư ngụ của các nàng tiên và có khả năng bảo vệ khỏi tà ma. Trồng cây táo gai gần nhà được xem là một cách để mang lại may mắn và an toàn.