hawthorn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thorny shrub or tree of the rose family, with white, pink, or red flowers and small red fruits (haws).
Vietnamese Meaning
Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ có gai thuộc họ hoa hồng, với hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ và quả nhỏ màu đỏ (quả táo gai).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hedgerow was thick with hawthorn bushes."
"Hàng rào dày đặc những bụi cây táo gai."
-
"The hawthorn's blossoms filled the air with a sweet fragrance."
"Hoa của cây táo gai lấp đầy không khí với một hương thơm ngọt ngào."
-
"Birds often nest in the dense branches of the hawthorn."
"Chim thường làm tổ trong những cành cây táo gai rậm rạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | haw | Quả táo gai (quả mọng đỏ của cây hawthorn) |
| Adjective | hawthorn-like | Giống cây táo gai; có đặc điểm của cây táo gai |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hawthorn thường được biết đến với các đặc tính dược liệu, đặc biệt là đối với tim mạch. Nó thường được sử dụng trong y học thảo dược để điều trị các vấn đề về tim mạch như cao huyết áp và suy tim sung huyết nhẹ. Trong văn hóa dân gian, hawthorn cũng được coi là có sức mạnh bảo vệ.
Prepositions
‘With’ được sử dụng để mô tả đặc điểm của cây, ví dụ: 'A hawthorn with red berries.' ‘In’ được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường, ví dụ: 'Hawthorns are common in hedgerows.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant plant hawthorn (trồng cây táo gai)
-
trim trim a hawthorn hedge (cắt tỉa hàng rào táo gai)
Idioms
-
hawthorn hedge
hàng rào bằng cây táo gai (thường được trồng để làm ranh giới hoặc bảo vệ)
"The old cottage was surrounded by a thick hawthorn hedge."
(Ngôi nhà cổ được bao quanh bởi một hàng rào táo gai dày đặc.)
-
hawthorn blossom
hoa táo gai (hoa nở vào mùa xuân, thường gắn liền với tháng Năm)
"Children often gather hawthorn blossoms to decorate during May Day."
(Trẻ em thường hái hoa táo gai để trang trí trong Lễ Tháng Năm.)
-
May hawthorn
tên gọi truyền thống của cây táo gai, ám chỉ thời điểm cây nở hoa rộ vào tháng Năm.
"In some regions, the hawthorn is still fondly referred to as the May hawthorn."
(Ở một số vùng, cây táo gai vẫn được trìu mến gọi là 'táo gai Tháng Năm'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hawthorn
danh từMột loại cây bụi hoặc cây thân gỗ có gai thuộc họ hoa hồng, với hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ và quả nhỏ màu đỏ (quả táo gai).
"The hedgerow was thick with hawthorn bushes."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I admire the hawthorn tree because its blossoms announce the arrival of spring. |
Tôi ngưỡng mộ cây táo gai vì hoa của nó báo hiệu mùa xuân đến. |
| Phủ định | Although the garden was beautiful, it didn't feature a hawthorn tree, which disappointed me. |
Mặc dù khu vườn rất đẹp, nhưng nó không có cây táo gai, điều đó làm tôi thất vọng. |
| Nghi vấn | Even though the land is barren, could a hawthorn possibly thrive if we provided enough water? |
Mặc dù vùng đất cằn cỗi, liệu cây táo gai có thể phát triển mạnh nếu chúng ta cung cấp đủ nước không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden was filled with vibrant colors: red roses, yellow sunflowers, and a single hawthorn tree. |
Khu vườn tràn ngập những màu sắc rực rỡ: hoa hồng đỏ, hoa hướng dương vàng và một cây táo gai duy nhất. |
| Phủ định | He didn't see many signs of spring: no budding leaves, no blooming hawthorn, only gray skies. |
Anh ấy không thấy nhiều dấu hiệu của mùa xuân: không có lá non, không có hoa táo gai nở, chỉ có bầu trời xám xịt. |
| Nghi vấn | Did you notice the details of the landscape: the rolling hills, the babbling brook, and the thorny hawthorn? |
Bạn có nhận thấy những chi tiết của phong cảnh không: những ngọn đồi nhấp nhô, dòng suối róc rách và cây táo gai đầy gai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hawthorn".
