(Top Banner Ad)
blare
B2
Danh từ B2 Âm thanh

blare

UK: /bleə(r)/ • US: /bler/

Nghĩa tiếng Việt

inh ỏi ầm ĩ chói tai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loud, harsh sound.

Vietnamese Meaning

Âm thanh lớn, chói tai, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blare of the car horn startled me."

    "Tiếng còi xe inh ỏi làm tôi giật mình."

  • "The radio was blaring pop music."

    "Đài phát nhạc pop ầm ĩ."

  • "A siren blared in the distance."

    "Một tiếng còi báo động vang lên từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blare kêu inh ỏi, om sòm, vang lên ầm ĩ
Noun blare tiếng kêu inh ỏi, tiếng ồn ào chói tai
Adjective blaring inh ỏi, chói tai (dùng để mô tả âm thanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch / Middle Low German
blaren / blarren
Middle English
bleren
Modern English
blare

Âm thanh của động vật?

Từ 'blare' có thể bắt nguồn từ các từ tiếng Hà Lan hoặc Đức cổ xưa dùng để mô tả tiếng kêu của động vật, như tiếng bò rống hay cừu kêu. Hãy tưởng tượng một âm thanh to, thô và có phần khó chịu - đó chính là cảm giác mà từ 'blare' muốn truyền tải, như thể một âm thanh 'gầm' lên.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những âm thanh đột ngột, lớn và gây khó chịu, chẳng hạn như tiếng còi xe, tiếng nhạc quá lớn, hoặc tiếng loa phát thanh rè. Nó nhấn mạnh vào sự khó chịu và cường độ lớn của âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + blare
  • music blares
    (nhạc phát ra inh ỏi)
  • sirens blare
    (còi báo động hú lên)
  • horns blare
    (còi xe inh ỏi)
  • a loudspeaker blares
    (loa phóng thanh phát ra âm thanh ầm ĩ)
blare + Preposition/Adverb
  • blare out
    (vang ra, phát ra ầm ĩ)
  • blare from something
    (kêu inh ỏi từ (một cái gì đó))
  • blare through something
    (vang khắp, vang xuyên qua (một nơi nào đó))
Adjective + blare (noun)
  • a deafening blare
    (một tiếng động inh ỏi điếc tai)
  • a sudden blare
    (một tiếng động đột ngột vang lên)
  • the constant blare
    (tiếng ồn ào liên tục)

Idioms

  • in a blare of publicity

    trong sự chú ý rầm rộ, quảng bá ầm ĩ của truyền thông

    "The new phone was launched in a blare of publicity."

    (Chiếc điện thoại mới được ra mắt trong sự quảng bá rầm rộ của truyền thông.)

  • in a blare of trumpets

    trong tiếng kèn trumpet vang dội, thường mang ý nghĩa một sự kiện trang trọng hoặc chiến thắng

    "The king arrived in a blare of trumpets."

    (Nhà vua đến trong tiếng kèn trumpet vang dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blare

Danh từ
Lật mặt

Âm thanh lớn, chói tai, khó chịu.

"The blare of the car horn startled me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emergency broadcast, which blared from every television screen, warned citizens of the impending storm.
Thông báo khẩn cấp, phát ra từ mọi màn hình tivi, cảnh báo người dân về cơn bão sắp ập đến.
Phủ định
The radio, which used to blare music all day, is now silent.
Chiếc radio, cái mà từng phát nhạc ầm ĩ cả ngày, giờ đã im lặng.
Nghi vấn
Is that the sound of the car alarm, which blares every time someone walks past it?
Đó có phải là tiếng báo động xe hơi, cái mà kêu inh ỏi mỗi khi có ai đi ngang qua nó không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sudden blare of trumpets announced the arrival of the king.
Một tiếng kèn vang đột ngột báo hiệu sự xuất hiện của nhà vua.
Phủ định
There wasn't a blare from the car horn, so I knew something was wrong.
Không có tiếng còi xe nào vang lên, vì vậy tôi biết có điều gì đó không ổn.
Nghi vấn
Was that a blare of music I heard coming from the concert hall?
Có phải tiếng nhạc chói tai mà tôi nghe thấy phát ra từ phòng hòa nhạc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Suddenly, the music, a loud blare, startled everyone in the room.
Đột nhiên, âm nhạc, một tiếng nhạc ầm ĩ, làm giật mình mọi người trong phòng.
Phủ định
Despite the early hour, there wasn't a blare of traffic, and the city was surprisingly quiet.
Mặc dù giờ còn sớm, không có tiếng ồn ào nào của giao thông, và thành phố yên tĩnh đến ngạc nhiên.
Nghi vấn
John, did you hear the blare, a sudden and piercing sound, coming from the factory?
John, bạn có nghe thấy tiếng ồn, một âm thanh đột ngột và chói tai, phát ra từ nhà máy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the alarm had not been faulty, the emergency broadcast would have blared throughout the city.
Nếu chuông báo động không bị lỗi, chương trình phát sóng khẩn cấp đã vang lên khắp thành phố.
Phủ định
If the band hadn't practiced so diligently, their music wouldn't have blared so confidently at the concert.
Nếu ban nhạc không luyện tập chăm chỉ, âm nhạc của họ đã không vang lên tự tin như vậy tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Would the propaganda have blared so loudly if the government hadn't controlled the media?
Liệu sự tuyên truyền có vang lên lớn đến vậy nếu chính phủ không kiểm soát truyền thông?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio blared music all night.
Đài phát nhạc ầm ĩ suốt đêm.
Phủ định
No sooner had the music begun to blare than the neighbors started complaining.
Âm nhạc vừa mới bắt đầu phát ra ầm ĩ thì những người hàng xóm đã bắt đầu phàn nàn.
Nghi vấn
Should the alarm blare, evacuate immediately.
Nếu chuông báo động kêu inh ỏi, hãy sơ tán ngay lập tức.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio blared loudly from the car.
Đài phát thanh phát ra tiếng ồn ào từ chiếc xe.
Phủ định
The music didn't blare as much as I expected.
Âm nhạc không phát ra lớn như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Why did the speakers blare so suddenly?
Tại sao loa lại phát ra tiếng ồn đột ngột như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trumpets blare loudly during the ceremony.
Những chiếc kèn trumpet vang lên ầm ĩ trong buổi lễ.
Phủ định
Doesn't the alarm blare every morning?
Chẳng phải chuông báo thức reo ầm ĩ mỗi sáng sao?
Nghi vấn
Did the radio blare all night?
Có phải radio đã phát nhạc ầm ĩ cả đêm qua không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car alarm was blaring loudly in the middle of the night.
Chuông báo động xe hơi đang inh ỏi giữa đêm.
Phủ định
The radio wasn't blaring when I entered the room; it was completely silent.
Đài không phát inh ỏi khi tôi bước vào phòng; nó hoàn toàn im lặng.
Nghi vấn
Was the music blaring from the neighbor's apartment last night?
Có phải nhạc phát inh ỏi từ căn hộ của hàng xóm tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blare".

Âm thanh Cảnh báo của Xã hội Hiện đại

Ở các nước phương Tây, tiếng còi hú inh ỏi (the blare of sirens) từ xe cảnh sát, xe cứu thương hay xe cứu hỏa là một tín hiệu khẩn cấp được mọi người hiểu ngay lập tức. Âm thanh này yêu cầu sự chú ý và đòi hỏi các phương tiện khác phải nhường đường. Đây là một phần quan trọng trong 'âm cảnh' (soundscape) của đô thị.

Boombox và Văn hóa Đường phố

Vào những năm 1980-90, chiếc đài 'boombox' (đài cassette xách tay cỡ lớn) trở thành biểu tượng của văn hóa đường phố và giới trẻ, đặc biệt là trong cộng đồng hip-hop. Hành động 'blaring music' (mở nhạc ầm ĩ) từ boombox ở nơi công cộng như công viên hay tàu điện ngầm là một hình thức thể hiện bản thân và xây dựng cộng đồng, dù đôi khi bị xem là gây rối trật tự.