harsh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unpleasantly rough or jarring to the senses.
Vietnamese Meaning
Khó chịu, thô ráp hoặc gây sốc đối với các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The desert climate is harsh."
"Khí hậu sa mạc rất khắc nghiệt."
-
"He received a harsh sentence."
"Anh ấy nhận một bản án nghiêm khắc."
-
"The medicine has a harsh taste."
"Thuốc có vị khó uống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'harsh' thường được dùng để mô tả những thứ gây khó chịu hoặc khắc nghiệt. Nó có thể dùng để chỉ thời tiết (lạnh giá, khắc nghiệt), âm thanh (chói tai), ánh sáng (gay gắt), mùi vị (khó chịu), hoặc điều kiện sống (khó khăn). Nó cũng có thể dùng để mô tả hành vi hoặc lời nói (cứng rắn, gay gắt). So với 'severe', 'harsh' có xu hướng nhấn mạnh sự khó chịu hoặc gây tổn thương hơn là chỉ đơn thuần là nghiêm trọng. Ví dụ, 'harsh criticism' (lời chỉ trích gay gắt) gây cảm giác tiêu cực hơn 'severe criticism' (lời chỉ trích nghiêm khắc).
Prepositions
'Harsh on' thường được sử dụng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó chịu tác động tiêu cực từ điều gì đó. Ví dụ: 'The weather is harsh on the skin.' ('Harsh with' thường được sử dụng để mô tả cách ai đó đối xử với người khác một cách khắc nghiệt. Ví dụ: 'He was harsh with his employees.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
criticism harsh criticism (lời chỉ trích gay gắt/nặng nề)
-
reality harsh reality (thực tế phũ phàng/nghiệt ngã)
-
conditions harsh conditions (điều kiện khắc nghiệt)
-
penalty harsh penalty (hình phạt nặng/khắc nghiệt)
-
light harsh light (ánh sáng chói chang/gay gắt)
-
winter harsh winter (mùa đông khắc nghiệt)
-
sound sound harsh (nghe có vẻ gay gắt/khó nghe)
-
seem seem harsh (dường như quá đáng/nghiệt ngã)
-
become become harsh (trở nên khắc nghiệt)
Idioms
-
The harsh reality
Thực tế phũ phàng/nghiệt ngã
"We had to face the harsh reality that our project would fail."
(Chúng tôi phải đối mặt với thực tế phũ phàng rằng dự án của chúng tôi sẽ thất bại.)
-
In the harsh light of day
Khi sự thật được phơi bày rõ ràng (thường theo cách tiêu cực)
"His mistakes were exposed in the harsh light of day."
(Những sai lầm của anh ấy đã bị phơi bày rõ ràng khi sự thật được đưa ra ánh sáng.)
-
A harsh lesson
Một bài học xương máu/khắc nghiệt
"Losing the game was a harsh lesson for the team."
(Thua trận đấu là một bài học xương máu cho đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harsh
tính từKhó chịu, thô ráp hoặc gây sốc đối với các giác quan.
"The desert climate is harsh."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harsh".
