(Top Banner Ad)
blast
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

blast

UK: /blɑːst/ • US: /blæst/

Nghĩa tiếng Việt

vụ nổ luồng khí mạnh làm nổ chỉ trích gay gắt khoảng thời gian vui vẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explosion; a strong rush of air.

Vietnamese Meaning

Vụ nổ; luồng khí mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blast shattered all the windows in the building."

    "Vụ nổ làm vỡ tan tất cả các cửa sổ trong tòa nhà."

  • "The miners used dynamite to blast through the rock."

    "Những người thợ mỏ đã sử dụng thuốc nổ để phá đá."

  • "He blasted the politician's speech as being out of touch."

    "Anh ta chỉ trích bài phát biểu của chính trị gia là lạc lõng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blast vụ nổ; luồng gió mạnh; tiếng nổ lớn (kèn, còi); lời chỉ trích dữ dội
Verb blast làm nổ tung; phá hủy; chỉ trích gay gắt; phát ra âm thanh rất lớn
Noun blaster người làm nổ mìn; súng blaster (vũ khí trong khoa học viễn tưởng)
Adjective blasted bị nguyền rủa, chết tiệt (tiếng lóng); bị tàn phá bởi vụ nổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blēstuz
Old English
blæst
Middle English
blast
Modern English
blast

Từ Tiếng 'Thổi' Đến Vụ 'Nổ'

Từ 'blast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blæst', ban đầu có nghĩa là 'một luồng gió mạnh' hoặc 'hơi thở'. Nó mô phỏng âm thanh của gió thổi. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ sự bùng nổ đột ngột nào - từ một vụ nổ bom, một tiếng kèn lớn, đến một lời chỉ trích gay gắt. Ngày nay, nó còn được dùng trong tiếng lóng để chỉ một bữa tiệc hoặc trải nghiệm cực kỳ vui vẻ ('have a blast').

Usage Note

Khi là danh từ, 'blast' có thể chỉ một vụ nổ vật lý (như bom nổ) hoặc một luồng khí mạnh (như gió thổi). Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một sự bùng nổ cảm xúc hoặc một đợt chỉ trích gay gắt.

Prepositions

from of

'from' thường dùng để chỉ nguồn gốc của vụ nổ hoặc luồng khí. Ví dụ: 'a blast from the past' (một ký ức ùa về từ quá khứ). 'of' thường dùng để mô tả loại blast, ví dụ: 'a blast of wind' (một luồng gió).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blast
  • have a blast
    (có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ)
  • give a blast on the horn
    (bấm một hồi còi dài)
  • let out a blast of anger
    (bùng nổ một cơn giận dữ)
Adjective + blast
  • full blast
    (hết công suất, ở mức độ cao nhất)
  • huge / massive blast
    (một vụ nổ cực lớn)
  • icy / cold blast
    (một luồng gió lạnh buốt)
blast + Noun
  • blast of wind
    (một luồng gió mạnh)
  • blast furnace
    (lò cao (luyện kim))
  • blast wave
    (sóng xung kích (từ vụ nổ))

Idioms

  • have a blast

    Có một thời gian rất vui vẻ, 'quẩy' hết mình.

    "We had a blast at the music festival last weekend."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực vui tại lễ hội âm nhạc cuối tuần trước.)

  • (at) full blast

    Hết công suất, ở mức độ ồn ào hoặc mãnh liệt nhất.

    "He was driving with the radio on at full blast."

    (Anh ấy vừa lái xe vừa mở radio ở mức âm lượng lớn nhất.)

  • a blast from the past

    Một điều gì đó (bài hát, người quen, sự kiện) đột nhiên xuất hiện và gợi lại ký ức xưa.

    "Seeing my old high school teacher was a real blast from the past."

    (Gặp lại giáo viên trung học cũ của tôi thực sự là một sự gợi nhớ về quá khứ đầy bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blast

Danh từ
Lật mặt

Vụ nổ; luồng khí mạnh.

"The blast shattered all the windows in the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blast".

'Having a blast' - Hơn cả một cuộc vui

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là Mỹ, cụm từ 'have a blast' cực kỳ phổ biến để diễn tả một trải nghiệm vui vẻ và tràn đầy năng lượng. Nó không chỉ có nghĩa là 'vui' mà còn mang sắc thái 'quẩy hết mình', thường dùng để mô tả các bữa tiệc, kỳ nghỉ hoặc sự kiện xã hội sôi động.

Súng 'Blaster' và Dấu ấn trong văn hóa đại chúng

Từ 'blaster' đã trở thành một phần không thể thiếu trong thể loại khoa học viễn tưởng (sci-fi). Nó dùng để chỉ một loại vũ khí năng lượng hư cấu, được phổ biến rộng rãi qua các thương hiệu nổi tiếng như Star Wars. Điều này cho thấy ý nghĩa 'bùng nổ' của 'blast' đã được mở rộng sang cả lĩnh vực công nghệ và giải trí.