blast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An explosion; a strong rush of air.
Vietnamese Meaning
Vụ nổ; luồng khí mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blast shattered all the windows in the building."
"Vụ nổ làm vỡ tan tất cả các cửa sổ trong tòa nhà."
-
"The miners used dynamite to blast through the rock."
"Những người thợ mỏ đã sử dụng thuốc nổ để phá đá."
-
"He blasted the politician's speech as being out of touch."
"Anh ta chỉ trích bài phát biểu của chính trị gia là lạc lõng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blast | vụ nổ; luồng gió mạnh; tiếng nổ lớn (kèn, còi); lời chỉ trích dữ dội |
| Verb | blast | làm nổ tung; phá hủy; chỉ trích gay gắt; phát ra âm thanh rất lớn |
| Noun | blaster | người làm nổ mìn; súng blaster (vũ khí trong khoa học viễn tưởng) |
| Adjective | blasted | bị nguyền rủa, chết tiệt (tiếng lóng); bị tàn phá bởi vụ nổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'blast' có thể chỉ một vụ nổ vật lý (như bom nổ) hoặc một luồng khí mạnh (như gió thổi). Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một sự bùng nổ cảm xúc hoặc một đợt chỉ trích gay gắt.
Prepositions
'from' thường dùng để chỉ nguồn gốc của vụ nổ hoặc luồng khí. Ví dụ: 'a blast from the past' (một ký ức ùa về từ quá khứ). 'of' thường dùng để mô tả loại blast, ví dụ: 'a blast of wind' (một luồng gió).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a blast (có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ)
-
give a blast on the horn (bấm một hồi còi dài)
-
let out a blast of anger (bùng nổ một cơn giận dữ)
-
full blast (hết công suất, ở mức độ cao nhất)
-
huge / massive blast (một vụ nổ cực lớn)
-
icy / cold blast (một luồng gió lạnh buốt)
-
blast of wind (một luồng gió mạnh)
-
blast furnace (lò cao (luyện kim))
-
blast wave (sóng xung kích (từ vụ nổ))
Idioms
-
have a blast
Có một thời gian rất vui vẻ, 'quẩy' hết mình.
"We had a blast at the music festival last weekend."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực vui tại lễ hội âm nhạc cuối tuần trước.)
-
(at) full blast
Hết công suất, ở mức độ ồn ào hoặc mãnh liệt nhất.
"He was driving with the radio on at full blast."
(Anh ấy vừa lái xe vừa mở radio ở mức âm lượng lớn nhất.)
-
a blast from the past
Một điều gì đó (bài hát, người quen, sự kiện) đột nhiên xuất hiện và gợi lại ký ức xưa.
"Seeing my old high school teacher was a real blast from the past."
(Gặp lại giáo viên trung học cũ của tôi thực sự là một sự gợi nhớ về quá khứ đầy bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blast
Danh từVụ nổ; luồng khí mạnh.
"The blast shattered all the windows in the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blast".
