(Top Banner Ad)
blasting cap
C1
noun C1 Kỹ thuật khai thác mỏ/Xây dựng/Quân sự

blasting cap

UK: /ˈblɑːstɪŋ ˌkæp/ • US: /ˈblæstɪŋ ˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

kíp nổ mồi nổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small sensitive primary explosive device used to detonate a larger, more powerful and less sensitive secondary explosive such as dynamite.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nổ sơ cấp nhỏ, nhạy cảm được sử dụng để kích nổ một chất nổ thứ cấp lớn hơn, mạnh hơn và ít nhạy cảm hơn, chẳng hạn như thuốc nổ dynamite.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew used a blasting cap to detonate the explosives."

    "Đội xây dựng đã sử dụng một kíp nổ để kích nổ chất nổ."

  • "He carefully inserted the blasting cap into the dynamite stick."

    "Anh cẩn thận chèn kíp nổ vào thỏi thuốc nổ dynamite."

  • "The blasting cap must be handled with extreme caution."

    "Kíp nổ phải được xử lý hết sức cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blast vụ nổ
Verb blast làm nổ tung, phá bằng mìn
Noun blaster thợ mìn, người chuyên cho nổ mìn
Noun detonator kíp nổ, ngòi nổ (từ đồng nghĩa)
Verb detonate kích nổ, làm cho nổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật khai thác mỏ/Xây dựng/Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blæst (a blowing, gust)
Late Latin
cappa (hooded cloak)
Middle English
blast + cappe
Modern English (19th Century)
blasting cap

Phát minh của Alfred Nobel

Kíp nổ được phát minh bởi Alfred Nobel vào những năm 1860. Đây là một thiết bị nhỏ nhưng mang tính cách mạng, giúp kích nổ thuốc nổ δυναamit một cách an toàn và có kiểm soát hơn nhiều so với việc dùng dây cháy chậm. Phát minh này đã thay đổi hoàn toàn các ngành công nghiệp khai mỏ, xây dựng và kỹ thuật công trình.

Usage Note

Blasting cap là một bộ phận quan trọng trong việc sử dụng thuốc nổ công nghiệp. Nó được thiết kế để kích nổ một lượng lớn thuốc nổ một cách an toàn và có kiểm soát. Sự khác biệt chính giữa blasting cap và detonator đôi khi không rõ ràng, nhưng nói chung blasting cap được coi là loại nhỏ hơn và đơn giản hơn của detonator. Detonator có thể bao gồm nhiều thành phần và tính năng an toàn hơn.

Prepositions

with for

*with*: Được sử dụng để chỉ vật liệu mà blasting cap chứa hoặc kích nổ. Ví dụ: "The blasting cap was filled with lead azide." *for*: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của blasting cap. Ví dụ: "This blasting cap is designed for use with dynamite."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blasting cap
  • insert a blasting cap into the dynamite
    (chèn kíp nổ vào thỏi thuốc nổ)
  • attach a blasting cap to the charge
    (gắn kíp nổ vào khối thuốc nổ)
  • detonate the blasting cap remotely
    (kích nổ kíp nổ từ xa)
  • handle blasting caps with care
    (xử lý kíp nổ một cách cẩn thận)
Adjective + blasting cap
  • electric blasting cap
    (kíp nổ điện)
  • non-electric blasting cap
    (kíp nổ phi điện (kíp nổ thường))
  • sensitive blasting cap
    (kíp nổ nhạy)
  • live blasting cap
    (kíp nổ còn hoạt động (nguy hiểm))
Noun + blasting cap
  • blasting cap wire
    (dây kíp nổ)
  • blasting cap detonator
    (bộ phận kích nổ của kíp nổ)

Idioms

  • the blasting cap for (something)

    Mồi lửa, nguyên nhân trực tiếp gây ra một sự kiện bùng nổ (thường là tiêu cực như một cuộc tranh cãi, xung đột).

    "The controversial new policy was the blasting cap for widespread protests."

    (Chính sách mới gây tranh cãi chính là mồi lửa châm ngòi cho các cuộc biểu tình lan rộng.)

  • to handle (something) like a blasting cap

    Xử lý một tình huống cực kỳ cẩn thận và tế nhị vì nó rất nhạy cảm và có thể 'phát nổ' bất cứ lúc nào.

    "He had to discuss the layoffs with the team, a topic that needed to be handled like a blasting cap."

    (Anh ấy phải thảo luận về việc sa thải với cả nhóm, một chủ đề cần được xử lý hết sức cẩn trọng như xử lý kíp nổ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blasting cap

noun
Lật mặt

Một thiết bị nổ sơ cấp nhỏ, nhạy cảm được sử dụng để kích nổ một chất nổ thứ cấp lớn hơn, mạnh hơn và ít nhạy cảm hơn, chẳng hạn như thuốc nổ dynamite.

"The construction crew used a blasting cap to detonate the explosives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction workers had checked the blasting cap carefully, they would have avoided the accident.
Nếu công nhân xây dựng đã kiểm tra kíp nổ cẩn thận, họ đã có thể tránh được tai nạn.
Phủ định
If the demolition team hadn't used a faulty blasting cap, the building would not have collapsed prematurely.
Nếu đội phá dỡ không sử dụng kíp nổ bị lỗi, tòa nhà đã không sụp đổ sớm như vậy.
Nghi vấn
Would the investigation have concluded faster if the investigators had found the blasting cap at the scene?
Liệu cuộc điều tra có kết thúc nhanh hơn nếu các nhà điều tra tìm thấy kíp nổ tại hiện trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blasting cap".

Quy định An toàn Nghiêm ngặt

Ở các nước phương Tây, kíp nổ được coi là vật liệu nổ và bị quản lý cực kỳ nghiêm ngặt. Chỉ những chuyên gia được cấp phép trong ngành khai mỏ, xây dựng hoặc phá dỡ mới được phép sử dụng chúng. Việc tàng trữ hoặc sử dụng trái phép kíp nổ là một tội hình sự nghiêm trọng.

Hình ảnh trong Phim ảnh Hollywood

Kíp nổ và các thiết bị kích nổ là một yếu tố quen thuộc trong các bộ phim hành động và giật gân. Chúng thường được mô tả là một phần của những quả bom phức tạp với đồng hồ đếm ngược, tạo ra sự kịch tính. Tuy nhiên, trong thực tế, chúng chủ yếu được dùng cho mục đích công nghiệp chứ không phải cho các hoạt động tội phạm.