(Top Banner Ad)
bleak future
C1
Tính từ (adjective) C1 Chung, thường dùng trong chính trị, kinh tế, xã hội

bleak future

UK: /bliːk/ • US: /bliːk/

Nghĩa tiếng Việt

tương lai ảm đạm tương lai u ám tương lai mờ mịt viễn cảnh tăm tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without hope or encouragement; depressing; dreary.

Vietnamese Meaning

Không có hy vọng hoặc sự khuyến khích; gây chán nản; ảm đạm, tiêu điều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic forecast paints a bleak future for the country."

    "Dự báo kinh tế vẽ nên một tương lai ảm đạm cho đất nước."

  • "Many young people feel they face a bleak future due to climate change."

    "Nhiều người trẻ cảm thấy họ đối mặt với một tương lai ảm đạm do biến đổi khí hậu."

  • "The closure of the factory meant a bleak future for the town."

    "Việc đóng cửa nhà máy đồng nghĩa với một tương lai ảm đạm cho thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bleak ảm đạm, thê lương, lạnh lẽo, trống trải
Adverb bleakly một cách ảm đạm, tuyệt vọng
Noun bleakness sự ảm đạm, sự thê lương, cảnh hoang vắng

Synonyms

hopeless future (tương lai vô vọng)grim future (tương lai nghiệt ngã, ảm đạm)desolate future (tương lai hoang tàn)

Antonyms

bright future (tương lai tươi sáng)promising future (tương lai đầy hứa hẹn)

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong chính trị, kinh tế, xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blaikaz
Old English
blāc
Modern English
bleak

Từ 'Nhợt Nhạt' đến 'Ảm Đạm'

Nghĩa gốc của 'bleak' trong tiếng Anh cổ là 'nhợt nhạt' hoặc 'trắng'. Hãy tưởng tượng một khung cảnh rộng lớn phủ đầy tuyết dưới ánh mặt trời mùa đông nhợt nhạt. Nó có màu trắng, nhưng cũng lạnh lẽo, trống trải và trơ trọi. Theo thời gian, cảm giác lạnh lẽo và trống trải này đã trở thành ý nghĩa chính, dùng để mô tả phong cảnh, thời tiết và cuối cùng là cảm xúc và tình huống, như trong cụm từ 'a bleak future'.

Usage Note

Tính từ 'bleak' thường được dùng để mô tả một tình huống, viễn cảnh hoặc địa điểm thiếu sức sống, tươi sáng hoặc triển vọng tích cực. Nó mang sắc thái u ám, ảm đạm và thường đi kèm với cảm giác lo lắng, tuyệt vọng. So với các từ đồng nghĩa như 'gloomy' (u ám), 'dreary' (tẻ nhạt), 'desolate' (hoang vắng), 'bleak' nhấn mạnh sự thiếu thốn về mặt tích cực và thường dự báo một tương lai không mấy sáng sủa.
Trong cụm 'bleak future', 'future' mang nghĩa là thời gian sắp tới. Tính từ 'bleak' bổ nghĩa cho danh từ 'future', làm rõ bản chất ảm đạm, thiếu triển vọng của tương lai được nói đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bleak future
  • face a bleak future
    (đối mặt với một tương lai ảm đạm)
  • predict a bleak future
    (dự đoán một tương lai mờ mịt)
  • paint a bleak future
    (vẽ ra một tương lai u ám)
  • contemplate a bleak future
    (suy ngẫm về một tương lai tăm tối)
Adjective + bleak future
  • particularly bleak future
    (một tương lai đặc biệt ảm đạm)
  • rather bleak future
    (một tương lai khá ảm đạm)
  • increasingly bleak future
    (một tương lai ngày càng mờ mịt)

Idioms

  • The future looks bleak

    Tương lai có vẻ mờ mịt, không có nhiều hy vọng.

    "With rising unemployment, the future looks bleak for recent graduates."

    (Với tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, tương lai có vẻ ảm đạm cho những sinh viên mới tốt nghiệp.)

  • To paint a bleak future

    Mô tả hoặc trình bày một viễn cảnh tương lai rất tiêu cực và không có hy vọng.

    "The report on climate change paints a bleak future for our planet if we don't act now."

    (Báo cáo về biến đổi khí hậu vẽ ra một tương lai ảm đạm cho hành tinh của chúng ta nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bleak future

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không có hy vọng hoặc sự khuyến khích; gây chán nản; ảm đạm, tiêu điều.

"The economic forecast paints a bleak future for the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleak future".

Văn học & Phim ảnh Phản địa đàng (Dystopia)

Khái niệm 'tương lai ảm đạm' là nền tảng của thể loại Phản địa đàng (Dystopian) trong văn hóa phương Tây. Các tác phẩm như '1984' của George Orwell hay phim 'The Matrix' vẽ nên những viễn cảnh tương lai nơi xã hội suy tàn vì chính phủ độc tài, thảm họa môi trường hoặc công nghệ mất kiểm soát. Đây là cách các nghệ sĩ cảnh báo về những vấn đề của xã hội hiện tại.

Nỗi lo về Biến đổi Khí hậu (Climate Anxiety)

Trong các cuộc thảo luận hiện đại, 'tương lai ảm đạm' thường được dùng để nói về biến đổi khí hậu. Cụm từ này phản ánh 'nỗi lo khí hậu' (climate anxiety), một cảm giác lo lắng và bất lực lan rộng, đặc biệt ở giới trẻ phương Tây, khi đối mặt với các dự báo về môi trường trong tương lai.