hopefulness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being hopeful; the feeling that what is wanted can be had or that events will turn out for the best.
Vietnamese Meaning
Trạng thái đầy hy vọng; cảm giác rằng điều mong muốn có thể đạt được hoặc các sự kiện sẽ diễn ra tốt đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, there was a palpable sense of hopefulness in the team."
"Bất chấp những thách thức, vẫn có một cảm giác hy vọng rõ rệt trong đội."
-
"The city was filled with hopefulness after the war."
"Thành phố tràn ngập hy vọng sau chiến tranh."
-
"Her hopefulness was infectious."
"Sự hy vọng của cô ấy có tính lan tỏa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hope | Sự hy vọng, niềm hy vọng |
| Verb | hope | Hy vọng, mong đợi |
| Adjective | hopeful | Đầy hy vọng, lạc quan |
| Adverb | hopefully | Một cách đầy hy vọng, mong rằng |
| Adjective | hopeless | Vô vọng, không có hy vọng |
| Adverb | hopelessly | Một cách vô vọng |
| Noun | hopelessness | Sự vô vọng, nỗi tuyệt vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hopefulness nhấn mạnh vào niềm tin tích cực về tương lai, ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Nó khác với 'optimism' (lạc quan) ở chỗ có thể bao hàm một chút mong manh, dễ vỡ, trong khi 'optimism' mang tính quyết đoán và vững tin hơn. 'Hopefulness' cũng khác với 'wishful thinking' (ảo tưởng) vì nó thường dựa trên một số căn cứ hợp lý, dù nhỏ.
Prepositions
* **with hopefulness:** Thể hiện hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với thái độ hy vọng. Ví dụ: 'She looked at him with hopefulness.' (Cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt đầy hy vọng.)
* **hopefulness about:** Thể hiện sự hy vọng về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There was a general hopefulness about the new project.' (Có một sự hy vọng chung về dự án mới.)
* **hopefulness for:** Tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào mong muốn và kỳ vọng. Ví dụ: 'Her hopefulness for a positive outcome was palpable.' (Sự hy vọng của cô ấy về một kết quả tích cực là rất rõ ràng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
renewed renewed hopefulness (niềm hy vọng được làm mới/tái sinh)
-
cautious cautious hopefulness (sự hy vọng thận trọng)
-
growing growing hopefulness (sự hy vọng ngày càng tăng)
-
deep deep hopefulness (niềm hy vọng sâu sắc)
-
general general hopefulness (sự hy vọng chung)
-
feel feel hopefulness (cảm thấy hy vọng)
-
express express hopefulness (bày tỏ sự hy vọng)
-
inspire inspire hopefulness (truyền cảm hứng hy vọng)
-
maintain maintain hopefulness (duy trì sự hy vọng)
-
sense of a sense of hopefulness (một cảm giác hy vọng)
-
wave of a wave of hopefulness (một làn sóng hy vọng)
-
glimmer of a glimmer of hopefulness (một tia hy vọng le lói)
Idioms
-
a glimmer of hopefulness
một tia hy vọng mong manh/le lói
"Despite the challenges, there was a glimmer of hopefulness in her eyes."
(Mặc cho những thách thức, có một tia hy vọng le lói trong mắt cô ấy.)
-
a surge of hopefulness
một làn sóng hy vọng dâng trào
"The news brought a surge of hopefulness to the community."
(Tin tức đã mang lại một làn sóng hy vọng dâng trào cho cộng đồng.)
-
the dawn of hopefulness
bình minh của hy vọng/khởi đầu của sự hy vọng
"After years of struggle, they finally saw the dawn of hopefulness."
(Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng họ đã nhìn thấy bình minh của hy vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hopefulness
Danh từTrạng thái đầy hy vọng; cảm giác rằng điều mong muốn có thể đạt được hoặc các sự kiện sẽ diễn ra tốt đẹp.
"Despite the challenges, there was a palpable sense of hopefulness in the team."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she studies hard, she will be hopeful about her exam results. |
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ hy vọng về kết quả thi của mình. |
| Phủ định | If you don't practice regularly, you won't be hopeful about winning the competition. |
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không hy vọng về việc thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will you maintain your hopefulness if the project faces unexpected challenges? |
Bạn sẽ duy trì sự hy vọng nếu dự án đối mặt với những thách thức bất ngờ chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was hopeful about the future. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hy vọng về tương lai. |
| Phủ định | He told me that he wasn't hopeful about the situation. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hy vọng về tình hình này. |
| Nghi vấn | She asked if I was hopeful that we would win. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có hy vọng rằng chúng ta sẽ thắng không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been hopeful that the negotiations would succeed, but they ultimately failed. |
Cô ấy đã từng hy vọng rằng các cuộc đàm phán sẽ thành công, nhưng cuối cùng chúng đã thất bại. |
| Phủ định | They had not been hopeful about finding survivors after the earthquake. |
Họ đã không hy vọng về việc tìm thấy những người sống sót sau trận động đất. |
| Nghi vấn | Had he been hopeful of a promotion before he decided to resign? |
Anh ấy đã từng hy vọng được thăng chức trước khi quyết định từ chức phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopefulness".
