(Top Banner Ad)
hopefulness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

hopefulness

UK: /ˈhəʊpfʊlnəs/ • US: /ˈhoʊpfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đầy hy vọng niềm hy vọng tinh thần lạc quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being hopeful; the feeling that what is wanted can be had or that events will turn out for the best.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đầy hy vọng; cảm giác rằng điều mong muốn có thể đạt được hoặc các sự kiện sẽ diễn ra tốt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, there was a palpable sense of hopefulness in the team."

    "Bất chấp những thách thức, vẫn có một cảm giác hy vọng rõ rệt trong đội."

  • "The city was filled with hopefulness after the war."

    "Thành phố tràn ngập hy vọng sau chiến tranh."

  • "Her hopefulness was infectious."

    "Sự hy vọng của cô ấy có tính lan tỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope Sự hy vọng, niềm hy vọng
Verb hope Hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful Đầy hy vọng, lạc quan
Adverb hopefully Một cách đầy hy vọng, mong rằng
Adjective hopeless Vô vọng, không có hy vọng
Adverb hopelessly Một cách vô vọng
Noun hopelessness Sự vô vọng, nỗi tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hopa
Middle English
hope
English (suffix)
-ful
English (suffix)
-ness
Modern English
hopefulness

Nguồn gốc của 'Hopefulness'

Từ 'hopefulness' được hình thành từ gốc 'hope' (hy vọng) trong tiếng Anh cổ ('hopa'). Sau đó, thêm hậu tố '-ful' (đầy đủ, tràn đầy) tạo thành 'hopeful' (đầy hy vọng). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ness' để biến nó thành một danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự hy vọng. Nó mô tả một tâm trạng lạc quan và tích cực về tương lai.

Usage Note

Hopefulness nhấn mạnh vào niềm tin tích cực về tương lai, ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Nó khác với 'optimism' (lạc quan) ở chỗ có thể bao hàm một chút mong manh, dễ vỡ, trong khi 'optimism' mang tính quyết đoán và vững tin hơn. 'Hopefulness' cũng khác với 'wishful thinking' (ảo tưởng) vì nó thường dựa trên một số căn cứ hợp lý, dù nhỏ.

Prepositions

with about for

* **with hopefulness:** Thể hiện hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với thái độ hy vọng. Ví dụ: 'She looked at him with hopefulness.' (Cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt đầy hy vọng.)
* **hopefulness about:** Thể hiện sự hy vọng về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There was a general hopefulness about the new project.' (Có một sự hy vọng chung về dự án mới.)
* **hopefulness for:** Tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào mong muốn và kỳ vọng. Ví dụ: 'Her hopefulness for a positive outcome was palpable.' (Sự hy vọng của cô ấy về một kết quả tích cực là rất rõ ràng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hopefulness
  • renewed renewed hopefulness
    (niềm hy vọng được làm mới/tái sinh)
  • cautious cautious hopefulness
    (sự hy vọng thận trọng)
  • growing growing hopefulness
    (sự hy vọng ngày càng tăng)
  • deep deep hopefulness
    (niềm hy vọng sâu sắc)
  • general general hopefulness
    (sự hy vọng chung)
Verb + hopefulness
  • feel feel hopefulness
    (cảm thấy hy vọng)
  • express express hopefulness
    (bày tỏ sự hy vọng)
  • inspire inspire hopefulness
    (truyền cảm hứng hy vọng)
  • maintain maintain hopefulness
    (duy trì sự hy vọng)
Noun + hopefulness
  • sense of a sense of hopefulness
    (một cảm giác hy vọng)
  • wave of a wave of hopefulness
    (một làn sóng hy vọng)
  • glimmer of a glimmer of hopefulness
    (một tia hy vọng le lói)

Idioms

  • a glimmer of hopefulness

    một tia hy vọng mong manh/le lói

    "Despite the challenges, there was a glimmer of hopefulness in her eyes."

    (Mặc cho những thách thức, có một tia hy vọng le lói trong mắt cô ấy.)

  • a surge of hopefulness

    một làn sóng hy vọng dâng trào

    "The news brought a surge of hopefulness to the community."

    (Tin tức đã mang lại một làn sóng hy vọng dâng trào cho cộng đồng.)

  • the dawn of hopefulness

    bình minh của hy vọng/khởi đầu của sự hy vọng

    "After years of struggle, they finally saw the dawn of hopefulness."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng họ đã nhìn thấy bình minh của hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hopefulness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái đầy hy vọng; cảm giác rằng điều mong muốn có thể đạt được hoặc các sự kiện sẽ diễn ra tốt đẹp.

"Despite the challenges, there was a palpable sense of hopefulness in the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies hard, she will be hopeful about her exam results.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ hy vọng về kết quả thi của mình.
Phủ định
If you don't practice regularly, you won't be hopeful about winning the competition.
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không hy vọng về việc thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Will you maintain your hopefulness if the project faces unexpected challenges?
Bạn sẽ duy trì sự hy vọng nếu dự án đối mặt với những thách thức bất ngờ chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was hopeful about the future.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hy vọng về tương lai.
Phủ định
He told me that he wasn't hopeful about the situation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hy vọng về tình hình này.
Nghi vấn
She asked if I was hopeful that we would win.
Cô ấy hỏi liệu tôi có hy vọng rằng chúng ta sẽ thắng không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been hopeful that the negotiations would succeed, but they ultimately failed.
Cô ấy đã từng hy vọng rằng các cuộc đàm phán sẽ thành công, nhưng cuối cùng chúng đã thất bại.
Phủ định
They had not been hopeful about finding survivors after the earthquake.
Họ đã không hy vọng về việc tìm thấy những người sống sót sau trận động đất.
Nghi vấn
Had he been hopeful of a promotion before he decided to resign?
Anh ấy đã từng hy vọng được thăng chức trước khi quyết định từ chức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopefulness".

Hy vọng trong Thần thoại Hy Lạp: Chiếc Hộp Pandora

Trong thần thoại Hy Lạp, khi Pandora mở chiếc hộp cấm, tất cả tai ương và bệnh tật bay ra ngoài, nhưng chỉ có 'Elpis' (Hy vọng) ở lại bên trong. Điều này tượng trưng cho việc dù đối mặt với bao nhiêu khó khăn, hy vọng vẫn luôn còn sót lại như một niềm an ủi cuối cùng cho loài người.

Hy vọng như một đức tính

Trong nhiều triết lý và tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, hy vọng được xem là một trong ba đức hạnh thần học chính (cùng với đức tin và bác ái). Nó khuyến khích con người tin vào một tương lai tốt đẹp hơn và kiên cường vượt qua nghịch cảnh, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất.