(Top Banner Ad)
blemished record
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Đời sống

blemished record

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ không tốt hồ sơ có vết nhơ lý lịch không trong sạch tiền sử không tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A history of mistakes, failures, or negative events.

Vietnamese Meaning

Một lịch sử của những sai lầm, thất bại hoặc sự kiện tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a blemished record due to several traffic violations."

    "Anh ta có một hồ sơ không tốt đẹp do một vài lần vi phạm giao thông."

  • "The politician's career suffered due to his blemished record."

    "Sự nghiệp của chính trị gia đó bị ảnh hưởng do hồ sơ không tốt đẹp của ông ta."

  • "A blemished record can make it difficult to get a loan."

    "Một hồ sơ không tốt có thể gây khó khăn trong việc vay tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blemish Làm vấy bẩn, làm hoen ố, làm ô uế (danh tiếng, lý lịch).
Noun blemish Vết nhơ, khuyết điểm, tì vết.
Adjective unblemished Không tì vết, trong sạch, hoàn hảo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blasaz ('pale, white')
Frankish
*blesmjan ('to cause to grow pale')
Old French
blemir ('to make pale, injure')
Middle English
blemisshen ('to injure, stain')

Nguồn Gốc Của 'Blemish'

Từ 'blemish' (vết nhơ) có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'nhợt nhạt'. Ban đầu, nó mô tả việc làm cho thứ gì đó mất đi màu sắc tươi sáng, giống như một vết bầm tím làm da trở nên nhợt nhạt. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ bất kỳ khuyết điểm hay vết bẩn nào làm hỏng vẻ đẹp hoặc sự hoàn hảo của một thứ gì đó.

Nguồn Gốc Của 'Record'

Từ 'record' (hồ sơ, kỷ lục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordārī', có nghĩa đen là 'gọi lại vào tim'. Người La Mã cổ đại tin rằng trái tim là nơi lưu giữ ký ức. Vì vậy, 'ghi lại' (to record) một điều gì đó ban đầu mang ý nghĩa là ghi nhớ nó bằng cả trái tim.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một hồ sơ (record) đã bị làm cho không hoàn hảo, bị vấy bẩn hoặc có những điểm trừ do những hành động sai trái, thiếu sót, hoặc những sự kiện không mong muốn trong quá khứ. 'Record' ở đây có thể là lý lịch tư pháp, thành tích công tác, hồ sơ tín dụng, v.v. 'Blemished' nhấn mạnh rằng hồ sơ đó không còn trong tình trạng tốt đẹp, hoàn hảo như trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blemished record
  • have a blemished record
    (có một quá khứ/lý lịch không trong sạch)
  • overcome a blemished record
    (vượt qua một quá khứ không trong sạch)
  • leave someone with a blemished record
    (để lại cho ai đó một lý lịch không đẹp)
Adverb + blemished record
  • slightly blemished record
    (lý lịch có chút tì vết)
  • badly blemished record
    (lý lịch bị vấy bẩn nghiêm trọng)
  • permanently blemished record
    (lý lịch bị hoen ố vĩnh viễn)

Idioms

  • a blot on an otherwise unblemished record

    Một vết nhơ trong một lý lịch/thành tích vốn trong sạch.

    "The single failed project was a blot on his otherwise unblemished record at the company."

    (Dự án thất bại duy nhất đó là một vết nhơ trong thành tích vốn trong sạch của anh ấy tại công ty.)

  • a blemish on one's character/reputation

    Một vết nhơ trong nhân cách/danh tiếng của ai đó.

    "He felt that telling the lie was a permanent blemish on his character."

    (Anh ấy cảm thấy việc nói dối đó là một vết nhơ vĩnh viễn trong nhân cách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blemished record

Danh từ
Lật mặt

Một lịch sử của những sai lầm, thất bại hoặc sự kiện tiêu cực.

"He has a blemished record due to several traffic violations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had a blemished record, he found it difficult to get a loan.
Bởi vì anh ấy có một hồ sơ không hoàn hảo, anh ấy thấy khó khăn để vay tiền.
Phủ định
Even though she didn't want to blemish her record, she had to report the incident.
Mặc dù cô ấy không muốn làm ảnh hưởng đến hồ sơ của mình, cô ấy vẫn phải báo cáo sự việc.
Nghi vấn
If he continues to misbehave, will he blemish his record further?
Nếu anh ấy tiếp tục cư xử không đúng mực, liệu anh ấy có làm ảnh hưởng thêm đến hồ sơ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blemished record".

'Hồ sơ vĩnh viễn' ở trường học Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, có một khái niệm gọi là 'permanent record' (hồ sơ vĩnh viễn) ở trường học, nơi lưu giữ thành tích học tập và kỷ luật của học sinh. Lời đe dọa 'Việc này sẽ bị ghi vào hồ sơ vĩnh viễn của em!' thường được dùng để răn đe, ngụ ý rằng một 'blemished record' sẽ theo họ mãi mãi, ảnh hưởng đến cơ hội vào đại học hoặc tương lai.

'Quyền được lãng quên' ở Châu Âu

Đối lập với ý tưởng về một hồ sơ vĩnh viễn không thể xóa bỏ, 'Quyền được lãng quên' (Right to be Forgotten) là một khái niệm pháp lý ở Liên minh Châu Âu. Nó cho phép cá nhân yêu cầu các công cụ tìm kiếm xóa bỏ những thông tin lỗi thời hoặc không còn liên quan về họ. Điều này cho thấy một cách tiếp cận văn hóa và pháp lý khác về việc quản lý 'vết nhơ' trong quá khứ ở thời đại kỹ thuật số.