(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ blemished record
C1

blemished record

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ không tốt hồ sơ có vết nhơ lý lịch không trong sạch tiền sử không tốt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blemished record'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lịch sử của những sai lầm, thất bại hoặc sự kiện tiêu cực.

Definition (English Meaning)

A history of mistakes, failures, or negative events.

Ví dụ Thực tế với 'Blemished record'

  • "He has a blemished record due to several traffic violations."

    "Anh ta có một hồ sơ không tốt đẹp do một vài lần vi phạm giao thông."

  • "The politician's career suffered due to his blemished record."

    "Sự nghiệp của chính trị gia đó bị ảnh hưởng do hồ sơ không tốt đẹp của ông ta."

  • "A blemished record can make it difficult to get a loan."

    "Một hồ sơ không tốt có thể gây khó khăn trong việc vay tiền."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Blemished record'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: blemish
  • Adjective: blemished
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

unblemished record(hồ sơ không tì vết)
perfect record(hồ sơ hoàn hảo)

Từ liên quan (Related Words)

criminal record(hồ sơ tội phạm)
credit record(hồ sơ tín dụng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Kinh doanh Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Blemished record'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường dùng để chỉ một hồ sơ (record) đã bị làm cho không hoàn hảo, bị vấy bẩn hoặc có những điểm trừ do những hành động sai trái, thiếu sót, hoặc những sự kiện không mong muốn trong quá khứ. 'Record' ở đây có thể là lý lịch tư pháp, thành tích công tác, hồ sơ tín dụng, v.v. 'Blemished' nhấn mạnh rằng hồ sơ đó không còn trong tình trạng tốt đẹp, hoàn hảo như trước.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Blemished record'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had a blemished record, he found it difficult to get a loan.
Bởi vì anh ấy có một hồ sơ không hoàn hảo, anh ấy thấy khó khăn để vay tiền.
Phủ định
Even though she didn't want to blemish her record, she had to report the incident.
Mặc dù cô ấy không muốn làm ảnh hưởng đến hồ sơ của mình, cô ấy vẫn phải báo cáo sự việc.
Nghi vấn
If he continues to misbehave, will he blemish his record further?
Nếu anh ấy tiếp tục cư xử không đúng mực, liệu anh ấy có làm ảnh hưởng thêm đến hồ sơ của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)