blemished record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A history of mistakes, failures, or negative events.
Vietnamese Meaning
Một lịch sử của những sai lầm, thất bại hoặc sự kiện tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a blemished record due to several traffic violations."
"Anh ta có một hồ sơ không tốt đẹp do một vài lần vi phạm giao thông."
-
"The politician's career suffered due to his blemished record."
"Sự nghiệp của chính trị gia đó bị ảnh hưởng do hồ sơ không tốt đẹp của ông ta."
-
"A blemished record can make it difficult to get a loan."
"Một hồ sơ không tốt có thể gây khó khăn trong việc vay tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | blemish | Làm vấy bẩn, làm hoen ố, làm ô uế (danh tiếng, lý lịch). |
| Noun | blemish | Vết nhơ, khuyết điểm, tì vết. |
| Adjective | unblemished | Không tì vết, trong sạch, hoàn hảo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một hồ sơ (record) đã bị làm cho không hoàn hảo, bị vấy bẩn hoặc có những điểm trừ do những hành động sai trái, thiếu sót, hoặc những sự kiện không mong muốn trong quá khứ. 'Record' ở đây có thể là lý lịch tư pháp, thành tích công tác, hồ sơ tín dụng, v.v. 'Blemished' nhấn mạnh rằng hồ sơ đó không còn trong tình trạng tốt đẹp, hoàn hảo như trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a blemished record (có một quá khứ/lý lịch không trong sạch)
-
overcome a blemished record (vượt qua một quá khứ không trong sạch)
-
leave someone with a blemished record (để lại cho ai đó một lý lịch không đẹp)
-
slightly blemished record (lý lịch có chút tì vết)
-
badly blemished record (lý lịch bị vấy bẩn nghiêm trọng)
-
permanently blemished record (lý lịch bị hoen ố vĩnh viễn)
Idioms
-
a blot on an otherwise unblemished record
Một vết nhơ trong một lý lịch/thành tích vốn trong sạch.
"The single failed project was a blot on his otherwise unblemished record at the company."
(Dự án thất bại duy nhất đó là một vết nhơ trong thành tích vốn trong sạch của anh ấy tại công ty.)
-
a blemish on one's character/reputation
Một vết nhơ trong nhân cách/danh tiếng của ai đó.
"He felt that telling the lie was a permanent blemish on his character."
(Anh ấy cảm thấy việc nói dối đó là một vết nhơ vĩnh viễn trong nhân cách của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blemished record
Danh từMột lịch sử của những sai lầm, thất bại hoặc sự kiện tiêu cực.
"He has a blemished record due to several traffic violations."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he had a blemished record, he found it difficult to get a loan. |
Bởi vì anh ấy có một hồ sơ không hoàn hảo, anh ấy thấy khó khăn để vay tiền. |
| Phủ định | Even though she didn't want to blemish her record, she had to report the incident. |
Mặc dù cô ấy không muốn làm ảnh hưởng đến hồ sơ của mình, cô ấy vẫn phải báo cáo sự việc. |
| Nghi vấn | If he continues to misbehave, will he blemish his record further? |
Nếu anh ấy tiếp tục cư xử không đúng mực, liệu anh ấy có làm ảnh hưởng thêm đến hồ sơ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blemished record".
