(Top Banner Ad)
tarnished record
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Đời sống

tarnished record

UK: /ˈtɑːnɪʃt ˈrekɔːd/ • US: /ˈtɑːrnɪʃt ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử bị hoen ố danh tiếng bị tổn hại tiền sử không tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damaged in reputation; disgraced.

Vietnamese Meaning

Bị làm hoen ố, làm ô danh; bị tổn hại về danh tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's tarnished record made it difficult for him to win the election."

    "Lịch sử bị hoen ố của chính trị gia khiến ông ta khó giành chiến thắng trong cuộc bầu cử."

  • "The company's tarnished record led to a drop in stock prices."

    "Lịch sử bị hoen ố của công ty dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu."

  • "His tarnished record made it impossible for him to find a job."

    "Lịch sử bị hoen ố của anh ta khiến anh ta không thể tìm được việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tarnish làm xỉn màu, làm hoen ố, làm tổn hại (danh tiếng)
Noun tarnish vết xỉn màu, sự hoen ố, vết bẩn (danh tiếng)
Adjective untarnished không bị hoen ố, trong sạch, không tì vết
Noun record hồ sơ, lý lịch, bản ghi chép, kỷ lục
Verb record ghi lại, thu âm, ghi hình
Noun recorder máy ghi âm/ghi hình, người ghi chép
Noun recording bản ghi âm/ghi hình, sự ghi lại

Synonyms

Antonyms

unblemished record (lịch sử không tì vết)pristine record (lịch sử nguyên vẹn)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ternir
Middle English
tarnisshen
English
tarnish
English
tarnished

Nguồn gốc của 'Tarnish'

Từ 'tarnish' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ternir', có nghĩa là làm xỉn màu, làm mờ đi. Nó thường được dùng để chỉ quá trình kim loại mất đi vẻ sáng bóng tự nhiên, bị hoen ố bởi quá trình oxy hóa. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng một cách ẩn dụ, ám chỉ việc làm tổn hại, làm mất đi vẻ đẹp hoặc sự trong sáng của danh tiếng, hình ảnh của một người hoặc vật.

Sự kết hợp 'Tarnished Record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari' (ghi nhớ) và tiếng Pháp cổ 'recorder' (kể lại, ghi chép). Trong tiếng Anh, 'record' có nghĩa là hồ sơ, bản ghi chép các sự kiện, thành tích hoặc hành vi của một người. Khi kết hợp với 'tarnished', cụm 'tarnished record' tạo ra hình ảnh một hồ sơ, một lý lịch hoặc một danh tiếng đã bị 'hoen ố', không còn trong sạch hoặc đã bị tổn hại do những hành động tiêu cực trong quá khứ.

Usage Note

Cụm từ "tarnished record" dùng để chỉ một lịch sử (cá nhân, tổ chức, sự kiện...) vốn dĩ tốt đẹp nhưng đã bị làm cho xấu đi bởi một sự kiện hoặc hành động tiêu cực nào đó. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa tình trạng trước và sau khi bị "hoen ố". So sánh với "blemished record", cả hai đều chỉ sự không hoàn hảo, nhưng "tarnished" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tổn hại danh tiếng, trong khi "blemished" có thể chỉ đơn thuần là một vài sai sót nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tarnished record
  • have have a tarnished record
    (có một hồ sơ bị hoen ố)
  • suffer from suffer from a tarnished record
    (chịu đựng hậu quả từ một hồ sơ bị hoen ố)
  • expose expose a tarnished record
    (phơi bày một hồ sơ bị hoen ố)
  • clean up clean up a tarnished record
    (làm sạch/cải thiện một hồ sơ bị hoen ố)
  • live with live with a tarnished record
    (sống chung với một hồ sơ bị hoen ố)
Adjective + tarnished record
  • long a long tarnished record
    (một hồ sơ bị hoen ố đã lâu)
  • public a public tarnished record
    (một hồ sơ bị hoen ố công khai)
  • irreparable an irreparable tarnished record
    (một hồ sơ bị hoen ố không thể sửa chữa)

Idioms

  • have a tarnished record

    có một lịch sử hoặc danh tiếng không tốt, bị tổn hại

    "The politician had a tarnished record of corruption, which affected his chances in the election."

    (Vị chính trị gia đó có một hồ sơ tham nhũng bị hoen ố, điều này ảnh hưởng đến cơ hội của ông trong cuộc bầu cử.)

  • clean up one's tarnished record

    cố gắng cải thiện hoặc phục hồi danh tiếng đã bị tổn hại

    "After the scandal, she tried to clean up her tarnished record by dedicating herself to community service."

    (Sau vụ bê bối, cô ấy đã cố gắng làm sạch hồ sơ hoen ố của mình bằng cách cống hiến cho các hoạt động cộng đồng.)

  • live with a tarnished record

    phải chấp nhận hậu quả của một danh tiếng đã bị tổn hại và tiếp tục cuộc sống

    "Once a mistake is made public, you often have to live with a tarnished record."

    (Một khi sai lầm bị công khai, bạn thường phải sống chung với một hồ sơ bị hoen ố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarnished record

Tính từ
Lật mặt

Bị làm hoen ố, làm ô danh; bị tổn hại về danh tiếng.

"The politician's tarnished record made it difficult for him to win the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarnished record".

Danh tiếng và Hồ sơ Cá nhân trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'hồ sơ' (record) của một cá nhân – bao gồm lịch sử công việc, hành vi cá nhân, và tiền án tiền sự – đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Một 'tarnished record' (hồ sơ bị hoen ố) tượng trưng cho một danh tiếng đã bị tổn hại, điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ hội nghề nghiệp, sự tín nhiệm của công chúng và vị thế xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liêm chính và trách nhiệm giải trình.

Tác động của Hồ sơ Hoen ố đối với Sự nghiệp và Công việc

Trong môi trường chuyên nghiệp, việc có một 'tarnished record' có thể là rào cản lớn. Các nhà tuyển dụng và tổ chức thường kiểm tra lý lịch và danh tiếng của ứng viên. Bất kỳ dấu hiệu nào của hành vi phi đạo đức, thiếu trung thực hoặc vi phạm pháp luật trong quá khứ đều có thể 'làm hoen ố' hồ sơ, khiến việc tìm kiếm việc làm, thăng tiến hoặc thậm chí duy trì mối quan hệ nghề nghiệp trở nên khó khăn hơn rất nhiều.