tarnished record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Damaged in reputation; disgraced.
Vietnamese Meaning
Bị làm hoen ố, làm ô danh; bị tổn hại về danh tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's tarnished record made it difficult for him to win the election."
"Lịch sử bị hoen ố của chính trị gia khiến ông ta khó giành chiến thắng trong cuộc bầu cử."
-
"The company's tarnished record led to a drop in stock prices."
"Lịch sử bị hoen ố của công ty dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu."
-
"His tarnished record made it impossible for him to find a job."
"Lịch sử bị hoen ố của anh ta khiến anh ta không thể tìm được việc làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tarnish | làm xỉn màu, làm hoen ố, làm tổn hại (danh tiếng) |
| Noun | tarnish | vết xỉn màu, sự hoen ố, vết bẩn (danh tiếng) |
| Adjective | untarnished | không bị hoen ố, trong sạch, không tì vết |
| Noun | record | hồ sơ, lý lịch, bản ghi chép, kỷ lục |
| Verb | record | ghi lại, thu âm, ghi hình |
| Noun | recorder | máy ghi âm/ghi hình, người ghi chép |
| Noun | recording | bản ghi âm/ghi hình, sự ghi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "tarnished record" dùng để chỉ một lịch sử (cá nhân, tổ chức, sự kiện...) vốn dĩ tốt đẹp nhưng đã bị làm cho xấu đi bởi một sự kiện hoặc hành động tiêu cực nào đó. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa tình trạng trước và sau khi bị "hoen ố". So sánh với "blemished record", cả hai đều chỉ sự không hoàn hảo, nhưng "tarnished" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tổn hại danh tiếng, trong khi "blemished" có thể chỉ đơn thuần là một vài sai sót nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a tarnished record (có một hồ sơ bị hoen ố)
-
suffer from suffer from a tarnished record (chịu đựng hậu quả từ một hồ sơ bị hoen ố)
-
expose expose a tarnished record (phơi bày một hồ sơ bị hoen ố)
-
clean up clean up a tarnished record (làm sạch/cải thiện một hồ sơ bị hoen ố)
-
live with live with a tarnished record (sống chung với một hồ sơ bị hoen ố)
-
long a long tarnished record (một hồ sơ bị hoen ố đã lâu)
-
public a public tarnished record (một hồ sơ bị hoen ố công khai)
-
irreparable an irreparable tarnished record (một hồ sơ bị hoen ố không thể sửa chữa)
Idioms
-
have a tarnished record
có một lịch sử hoặc danh tiếng không tốt, bị tổn hại
"The politician had a tarnished record of corruption, which affected his chances in the election."
(Vị chính trị gia đó có một hồ sơ tham nhũng bị hoen ố, điều này ảnh hưởng đến cơ hội của ông trong cuộc bầu cử.)
-
clean up one's tarnished record
cố gắng cải thiện hoặc phục hồi danh tiếng đã bị tổn hại
"After the scandal, she tried to clean up her tarnished record by dedicating herself to community service."
(Sau vụ bê bối, cô ấy đã cố gắng làm sạch hồ sơ hoen ố của mình bằng cách cống hiến cho các hoạt động cộng đồng.)
-
live with a tarnished record
phải chấp nhận hậu quả của một danh tiếng đã bị tổn hại và tiếp tục cuộc sống
"Once a mistake is made public, you often have to live with a tarnished record."
(Một khi sai lầm bị công khai, bạn thường phải sống chung với một hồ sơ bị hoen ố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tarnished record
Tính từBị làm hoen ố, làm ô danh; bị tổn hại về danh tiếng.
"The politician's tarnished record made it difficult for him to win the election."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarnished record".
