(Top Banner Ad)
impaired record
C1
Tính từ + Danh từ C1 Pháp luật, Y tế, Công nghệ thông tin

impaired record

UK: /ɪmˈpeəd ˈrekɔːd/ • US: /ɪmˈperd ˈrɛkərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ bị suy giảm hồ sơ bị tổn hại hồ sơ bị sai lệch hồ sơ không hoàn chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record that has been damaged, corrupted, or compromised in some way, leading to inaccuracies or unreliability.

Vietnamese Meaning

Một hồ sơ đã bị hư hỏng, sai lệch hoặc bị xâm phạm theo một cách nào đó, dẫn đến sự không chính xác hoặc không đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed an impaired record of financial transactions."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một hồ sơ giao dịch tài chính bị sai lệch."

  • "The auditor discovered an impaired record of inventory levels."

    "Kiểm toán viên phát hiện ra một hồ sơ mức tồn kho bị sai lệch."

  • "Due to a cyberattack, the company's database contained several impaired records."

    "Do một cuộc tấn công mạng, cơ sở dữ liệu của công ty chứa một số hồ sơ bị xâm phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair làm suy yếu, làm tổn hại, làm hư hại
Noun impairment sự suy yếu, sự tổn hại, sự hư hại
Adjective impaired bị suy yếu, bị tổn hại
Noun record hồ sơ, kỷ lục, bản ghi
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording bản ghi âm, sự ghi lại

Synonyms

corrupted record (hồ sơ bị hỏng)damaged record (hồ sơ bị hư hỏng)compromised record (hồ sơ bị xâm phạm)flawed record (hồ sơ có sai sót)

Antonyms

intact record (hồ sơ nguyên vẹn)unblemished record (hồ sơ hoàn hảo)accurate record (hồ sơ chính xác)

Related Words

audit trail (dấu vết kiểm toán)data integrity (tính toàn vẹn dữ liệu)forensic analysis (phân tích pháp y)

Subject Area

Pháp luật, Y tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impejorare
Old French
empeirier
Middle English
enpeiren
English
impair
Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorden
English
record

Nguồn gốc của 'Impaired Record'

Cụm từ 'impaired record' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Impaired' (bị suy yếu, tổn hại) xuất phát từ tiếng Latinh 'impejorare', có nghĩa là 'làm cho tệ hơn'. Trong khi đó, 'record' (hồ sơ, ghi chép) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'recordari', nghĩa là 'gọi lại trong tâm trí, nhớ lại' (từ 're-' nghĩa là 'một lần nữa' và 'cor' nghĩa là 'trái tim'). Khi kết hợp, 'impaired record' ám chỉ một hồ sơ, một bản ghi chép hoặc lịch sử đã bị tổn hại, không hoàn hảo hoặc mang ý nghĩa tiêu cực do các hành vi hoặc sự kiện trong quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc công nghệ thông tin để chỉ ra rằng một bản ghi không còn nguyên vẹn và có thể không được sử dụng để đưa ra quyết định chính xác. Mức độ nghiêm trọng của sự suy giảm có thể khác nhau, từ các lỗi nhỏ đến sự phá hủy hoàn toàn. So sánh với 'flawed record' (hồ sơ có sai sót), 'compromised record' (hồ sơ bị xâm phạm), 'damaged record' (hồ sơ bị hư hỏng). 'Impaired' có thể ngụ ý rằng chức năng hoặc tính toàn vẹn của bản ghi đã bị suy giảm, trong khi 'flawed' chỉ ra một lỗi hoặc khuyết điểm vốn có. 'Compromised' ám chỉ sự xâm nhập hoặc truy cập trái phép.

Prepositions

of

'Impaired record of' thường được sử dụng để chỉ ra rằng bản ghi là một phần của một tập hợp lớn hơn hoặc một hệ thống mà bản ghi đó đã bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'The impaired record of patient history raised concerns.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impaired record
  • severely severely impaired record
    (hồ sơ bị tổn hại nghiêm trọng)
  • significantly significantly impaired record
    (hồ sơ bị tổn hại đáng kể)
  • poor poor impaired record
    (hồ sơ bị tổn hại kém/tồi tệ)
Verb + impaired record
  • have have an impaired record
    (có một hồ sơ bị tổn hại)
  • address address an impaired record
    (giải quyết một hồ sơ bị tổn hại)
  • overcome overcome an impaired record
    (vượt qua một hồ sơ bị tổn hại)
  • reveal reveal an impaired record
    (tiết lộ một hồ sơ bị tổn hại)
Impaired record + Verb
  • affects An impaired record affects future opportunities.
    (Một hồ sơ bị tổn hại ảnh hưởng đến các cơ hội trong tương lai.)
  • may lead to An impaired record may lead to legal consequences.
    (Một hồ sơ bị tổn hại có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.)
  • prevents An impaired record prevents some individuals from getting certain jobs.
    (Một hồ sơ bị tổn hại ngăn cản một số cá nhân có được những công việc nhất định.)

Idioms

  • have an impaired driving record

    có hồ sơ lái xe bị tổn hại (thường do các vi phạm nghiêm trọng như lái xe khi say rượu/chất kích thích)

    "He couldn't get cheap car insurance because he had an impaired driving record."

    (Anh ấy không thể mua bảo hiểm ô tô giá rẻ vì anh ấy có hồ sơ lái xe bị tổn hại.)

  • deal with an impaired academic record

    đối phó với một hồ sơ học tập bị tổn hại (do điểm số thấp, nghỉ học nhiều hoặc vi phạm quy định học đường)

    "Many students struggle to get into good universities if they deal with an impaired academic record."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi vào các trường đại học tốt nếu họ phải đối phó với một hồ sơ học tập bị tổn hại.)

  • clear an impaired record

    xóa bỏ/làm sạch một hồ sơ bị tổn hại (thường thông qua các thủ tục pháp lý hoặc quá trình cải thiện)

    "After years of good behavior, he hoped to clear his impaired record and start fresh."

    (Sau nhiều năm cư xử tốt, anh ấy hy vọng sẽ xóa bỏ hồ sơ bị tổn hại của mình và bắt đầu lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impaired record

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hồ sơ đã bị hư hỏng, sai lệch hoặc bị xâm phạm theo một cách nào đó, dẫn đến sự không chính xác hoặc không đáng tin cậy.

"The investigation revealed an impaired record of financial transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company had an impaired record significantly affected its credit rating.
Việc công ty có một hồ sơ bị tổn hại đã ảnh hưởng đáng kể đến xếp hạng tín dụng của nó.
Phủ định
What the auditor discovered wasn't that the company had an impaired record, but rather a completely fabricated one.
Những gì kiểm toán viên phát hiện ra không phải là công ty có một hồ sơ bị tổn hại, mà là một hồ sơ hoàn toàn bịa đặt.
Nghi vấn
Whether the government acknowledges that some citizens have an impaired record is a matter of public debate.
Việc chính phủ thừa nhận rằng một số công dân có hồ sơ bị tổn hại hay không là một vấn đề tranh luận công khai.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impaired record".

Tầm quan trọng của 'hồ sơ sạch' ở phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc có một 'hồ sơ sạch' (clean record) không bị tổn hại là cực kỳ quan trọng đối với các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Điều này bao gồm hồ sơ hình sự, hồ sơ lái xe, hồ sơ tín dụng và hồ sơ học tập. Một 'impaired record' có thể gây ra những rào cản đáng kể khi tìm việc làm, thuê nhà, xin vay tiền, hoặc thậm chí là khi xin thị thực nhập cảnh vào một số quốc gia. Các công ty thường thực hiện kiểm tra lý lịch (background checks) để đánh giá hồ sơ của ứng viên.

Cơ hội phục hồi và xóa án tích

Mặc dù một 'impaired record' có thể mang lại những hệ lụy tiêu cực, nhiều quốc gia cũng có các cơ chế cho phép cá nhân cải thiện hoặc xóa bỏ một số loại hồ sơ sau một khoảng thời gian nhất định và với điều kiện phù hợp (ví dụ: xóa án tích - expungement, hoặc phục hồi quyền công dân - restoration of rights). Điều này phản ánh niềm tin vào cơ hội thứ hai và khả năng cải tạo của con người, giúp những người từng mắc lỗi có thể tái hòa nhập cộng đồng.