impaired record
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Impaired record'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hồ sơ đã bị hư hỏng, sai lệch hoặc bị xâm phạm theo một cách nào đó, dẫn đến sự không chính xác hoặc không đáng tin cậy.
Definition (English Meaning)
A record that has been damaged, corrupted, or compromised in some way, leading to inaccuracies or unreliability.
Ví dụ Thực tế với 'Impaired record'
-
"The investigation revealed an impaired record of financial transactions."
"Cuộc điều tra tiết lộ một hồ sơ giao dịch tài chính bị sai lệch."
-
"The auditor discovered an impaired record of inventory levels."
"Kiểm toán viên phát hiện ra một hồ sơ mức tồn kho bị sai lệch."
-
"Due to a cyberattack, the company's database contained several impaired records."
"Do một cuộc tấn công mạng, cơ sở dữ liệu của công ty chứa một số hồ sơ bị xâm phạm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Impaired record'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: impaired
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Impaired record'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc công nghệ thông tin để chỉ ra rằng một bản ghi không còn nguyên vẹn và có thể không được sử dụng để đưa ra quyết định chính xác. Mức độ nghiêm trọng của sự suy giảm có thể khác nhau, từ các lỗi nhỏ đến sự phá hủy hoàn toàn. So sánh với 'flawed record' (hồ sơ có sai sót), 'compromised record' (hồ sơ bị xâm phạm), 'damaged record' (hồ sơ bị hư hỏng). 'Impaired' có thể ngụ ý rằng chức năng hoặc tính toàn vẹn của bản ghi đã bị suy giảm, trong khi 'flawed' chỉ ra một lỗi hoặc khuyết điểm vốn có. 'Compromised' ám chỉ sự xâm nhập hoặc truy cập trái phép.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Impaired record of' thường được sử dụng để chỉ ra rằng bản ghi là một phần của một tập hợp lớn hơn hoặc một hệ thống mà bản ghi đó đã bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'The impaired record of patient history raised concerns.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Impaired record'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the company had an impaired record significantly affected its credit rating.
|
Việc công ty có một hồ sơ bị tổn hại đã ảnh hưởng đáng kể đến xếp hạng tín dụng của nó. |
| Phủ định |
What the auditor discovered wasn't that the company had an impaired record, but rather a completely fabricated one.
|
Những gì kiểm toán viên phát hiện ra không phải là công ty có một hồ sơ bị tổn hại, mà là một hồ sơ hoàn toàn bịa đặt. |
| Nghi vấn |
Whether the government acknowledges that some citizens have an impaired record is a matter of public debate.
|
Việc chính phủ thừa nhận rằng một số công dân có hồ sơ bị tổn hại hay không là một vấn đề tranh luận công khai. |