(Top Banner Ad)
unblemished record
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

unblemished record

UK: /ʌnˈblemɪʃt ˈrekɔːd/ • US: /ʌnˈblemɪʃt ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

lý lịch trong sạch lý lịch không tì vết thành tích không tì vết lý lịch hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A history or account of someone's or something's performance, conduct, or achievement that is without any flaws, mistakes, or negative incidents.

Vietnamese Meaning

Một lịch sử hoặc bản ghi về hiệu suất, hành vi hoặc thành tích của ai đó hoặc điều gì đó mà không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hoặc sự cố tiêu cực nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an unblemished record of service to the community."

    "Cô ấy có một lý lịch phục vụ cộng đồng không tì vết."

  • "The company prides itself on its unblemished safety record."

    "Công ty tự hào về thành tích an toàn không tì vết của mình."

  • "He retired with an unblemished record after 30 years of service."

    "Ông ấy nghỉ hưu với một lý lịch không tì vết sau 30 năm phục vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blemished có tì vết, không hoàn hảo
Noun blemish vết nhơ, khuyết điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
unblemished record

Nguồn gốc của 'unblemished'

Từ 'unblemished' xuất phát từ việc loại bỏ 'blemish', nghĩa là vết nhơ hoặc khuyết điểm. 'Un-' là tiền tố phủ định, vậy 'unblemished' mang ý nghĩa 'không tì vết', 'hoàn hảo'. Trong bối cảnh 'unblemished record', nó chỉ một lịch sử hoặc thành tích mà không có bất kỳ sai sót hay vấn đề nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hoàn hảo và không tì vết của một người hoặc một vật, đặc biệt trong các lĩnh vực như pháp luật, kinh doanh, giáo dục, và nhân sự. Nó ngụ ý một quá trình làm việc, học tập hoặc sinh hoạt không có bất kỳ vấn đề hay sai phạm nào. Khác với 'good record', 'unblemished record' mang tính chất tuyệt đối hơn, cho thấy sự hoàn hảo và không thể chê trách.

Prepositions

of

'Unblemished record of': Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà thành tích đó đạt được. Ví dụ: 'an unblemished record of service'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unblemished record
  • Impeccable unblemished record
    (Hồ sơ hoàn toàn безупречен)
  • Pristine unblemished record
    (Hồ sơ trong sạch)
  • Perfect unblemished record
    (Hồ sơ hoàn hảo)
Verb + unblemished record
  • Maintain an unblemished record
    (Duy trì một hồ sơ безупречен)
  • Have an unblemished record
    (Có một hồ sơ безупречен)
  • Protect an unblemished record
    (Bảo vệ một hồ sơ безупречен)

Idioms

  • To keep a clean slate

    Giữ một lý lịch trong sạch, không có vết nhơ

    "He worked hard to keep a clean slate after his mistake."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để giữ một lý lịch trong sạch sau sai lầm của mình.)

  • As pure as the driven snow

    Trong trắng như tuyết, hoàn toàn vô tội hoặc không tì vết (thường được sử dụng một cách mỉa mai)

    "He claims he's as pure as the driven snow, but I don't believe him."

    (Anh ta tuyên bố mình trong trắng như tuyết, nhưng tôi không tin anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unblemished record

Danh từ
Lật mặt

Một lịch sử hoặc bản ghi về hiệu suất, hành vi hoặc thành tích của ai đó hoặc điều gì đó mà không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hoặc sự cố tiêu cực nào.

"She has an unblemished record of service to the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He maintained an unblemished record diligently throughout his career.
Anh ấy duy trì một thành tích hoàn hảo một cách siêng năng trong suốt sự nghiệp của mình.
Phủ định
She did not complete the project with an unblemished approach, unfortunately.
Thật không may, cô ấy đã không hoàn thành dự án với một cách tiếp cận hoàn hảo.
Nghi vấn
Did they consistently achieve an unblemished level of performance?
Liệu họ có liên tục đạt được một mức hiệu suất hoàn hảo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, she will be maintaining an unblemished record at the company.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ duy trì một hồ sơ không tì vết tại công ty.
Phủ định
He won't be having an unblemished record if he continues to arrive late to work.
Anh ấy sẽ không có một hồ sơ không tì vết nếu anh ấy tiếp tục đi làm muộn.
Nghi vấn
Will the athlete be keeping an unblemished record throughout the entire competition?
Liệu vận động viên có giữ được thành tích bất bại trong toàn bộ cuộc thi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been advertising its unblemished safety record for years before the accident.
Công ty đã quảng cáo về hồ sơ an toàn hoàn hảo của mình trong nhiều năm trước vụ tai nạn.
Phủ định
He hadn't been maintaining his unblemished record by taking any shortcuts; he always followed procedure.
Anh ấy đã không duy trì hồ sơ hoàn hảo của mình bằng cách đi đường tắt; anh ấy luôn tuân thủ quy trình.
Nghi vấn
Had she been working hard to keep her unblemished driving record, or had she just been lucky?
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giữ hồ sơ lái xe hoàn hảo của mình, hay cô ấy chỉ may mắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblemished record".

Giá trị của sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc duy trì một 'unblemished record' được xem là rất quan trọng. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, trách nhiệm và năng lực của một cá nhân. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội nghề nghiệp và sự tín nhiệm xã hội.