(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unblemished record
C1

unblemished record

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lý lịch trong sạch lý lịch không tì vết thành tích không tì vết lý lịch hoàn hảo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unblemished record'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lịch sử hoặc bản ghi về hiệu suất, hành vi hoặc thành tích của ai đó hoặc điều gì đó mà không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hoặc sự cố tiêu cực nào.

Definition (English Meaning)

A history or account of someone's or something's performance, conduct, or achievement that is without any flaws, mistakes, or negative incidents.

Ví dụ Thực tế với 'Unblemished record'

  • "She has an unblemished record of service to the community."

    "Cô ấy có một lý lịch phục vụ cộng đồng không tì vết."

  • "The company prides itself on its unblemished safety record."

    "Công ty tự hào về thành tích an toàn không tì vết của mình."

  • "He retired with an unblemished record after 30 years of service."

    "Ông ấy nghỉ hưu với một lý lịch không tì vết sau 30 năm phục vụ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unblemished record'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

impeccable record(lý lịch hoàn hảo)
flawless record(lý lịch không tì vết)
spotless record(lý lịch trong sạch)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

integrity(sự chính trực)
reputation(danh tiếng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Kinh doanh Giáo dục Nhân sự

Ghi chú Cách dùng 'Unblemished record'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hoàn hảo và không tì vết của một người hoặc một vật, đặc biệt trong các lĩnh vực như pháp luật, kinh doanh, giáo dục, và nhân sự. Nó ngụ ý một quá trình làm việc, học tập hoặc sinh hoạt không có bất kỳ vấn đề hay sai phạm nào. Khác với 'good record', 'unblemished record' mang tính chất tuyệt đối hơn, cho thấy sự hoàn hảo và không thể chê trách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Unblemished record of': Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà thành tích đó đạt được. Ví dụ: 'an unblemished record of service'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unblemished record'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He maintained an unblemished record diligently throughout his career.
Anh ấy duy trì một thành tích hoàn hảo một cách siêng năng trong suốt sự nghiệp của mình.
Phủ định
She did not complete the project with an unblemished approach, unfortunately.
Thật không may, cô ấy đã không hoàn thành dự án với một cách tiếp cận hoàn hảo.
Nghi vấn
Did they consistently achieve an unblemished level of performance?
Liệu họ có liên tục đạt được một mức hiệu suất hoàn hảo không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, she will be maintaining an unblemished record at the company.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ duy trì một hồ sơ không tì vết tại công ty.
Phủ định
He won't be having an unblemished record if he continues to arrive late to work.
Anh ấy sẽ không có một hồ sơ không tì vết nếu anh ấy tiếp tục đi làm muộn.
Nghi vấn
Will the athlete be keeping an unblemished record throughout the entire competition?
Liệu vận động viên có giữ được thành tích bất bại trong toàn bộ cuộc thi không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been advertising its unblemished safety record for years before the accident.
Công ty đã quảng cáo về hồ sơ an toàn hoàn hảo của mình trong nhiều năm trước vụ tai nạn.
Phủ định
He hadn't been maintaining his unblemished record by taking any shortcuts; he always followed procedure.
Anh ấy đã không duy trì hồ sơ hoàn hảo của mình bằng cách đi đường tắt; anh ấy luôn tuân thủ quy trình.
Nghi vấn
Had she been working hard to keep her unblemished driving record, or had she just been lucky?
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giữ hồ sơ lái xe hoàn hảo của mình, hay cô ấy chỉ may mắn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)