(Top Banner Ad)
impasse
C1
noun C1 Chính trị, Đàm phán, Quan hệ quốc tế

impasse

UK: /ˈɪm.pɑːs/ • US: /ˈɪm.pæs/

Nghĩa tiếng Việt

bế tắc ngõ cụt tình trạng bế tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which no progress is possible, especially because of disagreement; a deadlock.

Vietnamese Meaning

Một tình huống không thể có tiến triển, đặc biệt là do sự bất đồng; bế tắc, ngõ cụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace talks reached an impasse after the first week."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã đi vào bế tắc sau tuần đầu tiên."

  • "The negotiations have reached an impasse."

    "Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc."

  • "We are at an impasse in our relationship."

    "Chúng tôi đang ở trong một tình thế bế tắc trong mối quan hệ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passage Lối đi, hành lang; sự đi qua
Verb pass Đi qua, vượt qua; chuyền
Adjective passable Có thể đi qua được; tạm chấp nhận được
Adjective impassable Không thể đi qua được, tắc nghẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Đàm phán, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

French
impasse

Nguồn gốc từ 'Không lối thoát'

Từ 'impasse' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 18. Trong tiếng Pháp, 'impasse' có nghĩa đen là 'không lối đi' hoặc 'ngõ cụt', được hình thành từ tiền tố 'im-' (không) và 'passe' (lối đi, sự đi qua). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một con đường cụt, không có lối ra. Sau đó, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống bế tắc, không thể tiến triển hoặc giải quyết được.

Usage Note

Từ 'impasse' thường được sử dụng để mô tả một tình huống trong đàm phán, thương lượng hoặc trong một mối quan hệ mà các bên liên quan không thể đạt được thỏa thuận hoặc tìm ra giải pháp. Nó nhấn mạnh sự đình trệ hoàn toàn và thiếu lối thoát. So với 'deadlock', 'impasse' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự bế tắc và khó khăn trong việc vượt qua.

Prepositions

at in

‘At an impasse’ và ‘in an impasse’ đều có nghĩa là ‘trong tình trạng bế tắc’. 'At' thường được dùng khi nói về điểm mà tại đó quá trình dừng lại, còn 'in' nhấn mạnh sự bao trùm của tình trạng bế tắc đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impasse
  • political a political impasse
    (tình trạng bế tắc chính trị)
  • diplomatic a diplomatic impasse
    (tình trạng bế tắc ngoại giao)
  • serious a serious impasse
    (một bế tắc nghiêm trọng)
  • deep a deep impasse
    (một bế tắc sâu sắc)
Verb + impasse
  • reach reach an impasse
    (đạt đến/rơi vào tình trạng bế tắc)
  • break break an impasse
    (phá vỡ thế bế tắc)
  • resolve resolve an impasse
    (giải quyết bế tắc)
  • overcome overcome an impasse
    (vượt qua bế tắc)
  • face face an impasse
    (đối mặt với bế tắc)
Prepositional Phrase
  • at at an impasse
    (trong tình trạng bế tắc, bị mắc kẹt)
  • into run into an impasse
    (rơi vào ngõ cụt/bế tắc)
  • out of find a way out of an impasse
    (tìm ra lối thoát khỏi bế tắc)

Idioms

  • be at an impasse

    Đang ở trong tình trạng bế tắc, không thể tiến triển hoặc tìm ra giải pháp.

    "The negotiations are currently at an impasse; neither side is willing to compromise."

    (Cuộc đàm phán hiện đang ở trong tình trạng bế tắc; không bên nào sẵn lòng thỏa hiệp.)

  • reach an impasse

    Đạt đến một điểm mà tại đó không thể tiến xa hơn hoặc tìm ra giải pháp cho một vấn đề.

    "After hours of discussion, they reached an impasse on the budget proposal."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, họ đã đi vào ngõ cụt về đề xuất ngân sách.)

  • break/resolve an impasse

    Tìm cách chấm dứt hoặc giải quyết tình trạng bế tắc, cho phép tiến trình tiếp tục.

    "A new proposal was introduced to try and break the diplomatic impasse."

    (Một đề xuất mới đã được đưa ra nhằm cố gắng phá vỡ thế bế tắc ngoại giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impasse

noun
Lật mặt

Một tình huống không thể có tiến triển, đặc biệt là do sự bất đồng; bế tắc, ngõ cụt.

"The peace talks reached an impasse after the first week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After hours of fruitless negotiation, the two parties reached an impasse, a complete standstill, and further talks were suspended.
Sau nhiều giờ đàm phán vô ích, hai bên đã đi vào bế tắc, một sự đình trệ hoàn toàn, và các cuộc đàm phán tiếp theo đã bị đình chỉ.
Phủ định
Despite their best efforts, the negotiators could not overcome the impasse, a frustrating obstacle, and the deal remained unsigned.
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, các nhà đàm phán không thể vượt qua được bế tắc, một trở ngại đáng thất vọng, và thỏa thuận vẫn chưa được ký kết.
Nghi vấn
Given the history of failed attempts, is this impasse, a familiar pattern, destined to repeat itself?
Với lịch sử những nỗ lực thất bại, liệu bế tắc này, một mô hình quen thuộc, có định mệnh lặp lại chính nó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations reached an impasse after weeks of discussion.
Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc sau nhiều tuần thảo luận.
Phủ định
The mediator did not want the discussions to reach an impasse.
Người hòa giải không muốn các cuộc thảo luận đi vào bế tắc.
Nghi vấn
Did the two sides reach an impasse in their talks?
Hai bên có đi vào bế tắc trong các cuộc đàm phán của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't find a compromise soon, the negotiations will reach an impasse.
Nếu chúng ta không tìm được một sự thỏa hiệp sớm, các cuộc đàm phán sẽ đi vào bế tắc.
Phủ định
If they don't change their demands, the project won't overcome the current impasse.
Nếu họ không thay đổi yêu cầu của mình, dự án sẽ không vượt qua được bế tắc hiện tại.
Nghi vấn
Will the two sides be able to negotiate a solution if they reach an impasse?
Liệu hai bên có thể đàm phán một giải pháp nếu họ đi vào bế tắc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations had reached an impasse before the mediator arrived.
Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc trước khi người hòa giải đến.
Phủ định
They had not anticipated the impasse before entering the discussion.
Họ đã không lường trước được sự bế tắc trước khi bước vào cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Had the project reached an impasse before the new manager took over?
Dự án đã đi vào bế tắc trước khi người quản lý mới tiếp quản chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations have reached an impasse.
Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc.
Phủ định
We have not reached an impasse in our discussions yet.
Chúng ta vẫn chưa đi vào bế tắc trong các cuộc thảo luận của mình.
Nghi vấn
Has the project reached an impasse due to lack of funding?
Dự án có bị đình trệ do thiếu vốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impasse".

Bế tắc trong đàm phán và giải quyết xung đột

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao, chính trị và kinh doanh, khái niệm 'impasse' (bế tắc) thường xuyên được nhắc đến. Nó mô tả một tình huống mà các bên tham gia đàm phán hoặc giải quyết xung đột không thể đạt được thỏa thuận, gây đình trệ mọi tiến trình. Việc vượt qua bế tắc đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và đôi khi là sự can thiệp của bên thứ ba để tìm ra giải pháp thỏa hiệp.

Ngõ cụt: Từ kiến trúc đến ẩn dụ cuộc sống

Ngay từ nguồn gốc, 'impasse' trong tiếng Pháp đã chỉ một con đường cụt, không có lối thoát. Ẩn dụ này đã lan rộng sang nhiều khía cạnh của cuộc sống và xã hội phương Tây, từ việc mô tả một dự án không thể tiếp tục, một mối quan hệ không thể hàn gắn, cho đến những thách thức trong khoa học và công nghệ. Nó nhấn mạnh ý tưởng về việc gặp phải một giới hạn, một điểm dừng mà không có giải pháp rõ ràng.