(Top Banner Ad)
blitz
C1
noun C1 Lịch sử, Quân sự, Thể thao

blitz

UK: /blɪts/ • US: /blɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công chớp nhoáng chiến dịch chớp nhoáng cuộc tấn công bất ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, overwhelming attack.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công bất ngờ, áp đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The German blitz on London lasted for months."

    "Cuộc tấn công chớp nhoáng của Đức vào London kéo dài hàng tháng."

  • "The company launched a marketing blitz to promote their new product."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing chớp nhoáng để quảng bá sản phẩm mới của họ."

  • "The quarterback was caught off guard by the defensive blitz."

    "Hậu vệ quarterback đã bị bắt ngờ bởi cuộc tấn công chớp nhoáng của hàng phòng ngự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blitz cuộc tấn công chớp nhoáng, chiến dịch dồn dập, đợt tổng lực
Verb to blitz tấn công chớp nhoáng, làm việc gì đó rất nhanh và tập trung
Adjective (informal) blitzed (tiếng lóng) say xỉn, mệt nhoài, kiệt sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

German
Blitz (lightning)
German
Blitzkrieg (lightning war)
English
blitz

Blitzkrieg: Chiến tranh chớp nhoáng

Từ 'blitz' trong tiếng Anh được rút ngắn từ 'Blitzkrieg' trong tiếng Đức. Đây là một chiến thuật quân sự của Đức trong Thế chiến II, có nghĩa là 'chiến tranh chớp nhoáng'. Chiến thuật này tập trung vào các cuộc tấn công nhanh, mạnh và bất ngờ bằng xe tăng và không quân để gây sốc và làm đối phương tê liệt.

The Blitz: London dưới mưa bom

Thuật ngữ 'The Blitz' thường được dùng để chỉ cuộc ném bom dữ dội của không quân Đức vào London và các thành phố khác của Anh trong khoảng thời gian 1940-1941. Dù gây ra tàn phá nặng nề, tinh thần kiên cường của người dân Anh trong thời kỳ này đã trở thành một biểu tượng lịch sử.

Usage Note

Trong lịch sử, 'blitz' thường đề cập đến các cuộc ném bom dữ dội của Đức vào Anh trong Thế chiến thứ hai. Trong thể thao, nó có nghĩa là một nỗ lực tấn công mạnh mẽ và bất ngờ. Nghĩa bóng có thể ám chỉ bất kỳ hành động quyết liệt và nhanh chóng nào để đạt được mục tiêu.

Prepositions

on

'on' được sử dụng để chỉ mục tiêu của cuộc tấn công: 'The enemy launched a blitz on the city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blitz
  • launch a blitz
    (phát động một chiến dịch dồn dập)
  • carry out a blitz on something
    (thực hiện một đợt càn quét/tấn công vào cái gì)
  • face a blitz of questions
    (đối mặt với một loạt câu hỏi dồn dập)
Adjective + blitz
  • a media blitz
    (một chiến dịch truyền thông rầm rộ)
  • an advertising blitz
    (một chiến dịch quảng cáo dồn dập)
  • a marketing blitz
    (một chiến dịch tiếp thị thần tốc)

Idioms

  • go on a [something] blitz

    làm một việc gì đó rất nhiều và dồn dập trong thời gian ngắn (ví dụ: tổng vệ sinh, dọn dẹp cấp tốc).

    "We went on a cleaning blitz and tidied the entire house in two hours."

    (Chúng tôi đã tổng vệ sinh cấp tốc và dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà trong vòng hai giờ.)

  • to be blitzed / blitzed out

    (Tiếng lóng) Hoàn toàn kiệt sức, mệt nhoài hoặc say mèm.

    "After the 14-hour flight, I was completely blitzed."

    (Sau chuyến bay dài 14 tiếng, tôi đã hoàn toàn kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blitz

noun
Lật mặt

Một cuộc tấn công bất ngờ, áp đảo.

"The German blitz on London lasted for months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy blitzing through my work on Fridays.
Tôi thích hoàn thành công việc một cách nhanh chóng vào các ngày thứ Sáu.
Phủ định
He avoids blitzing opponents in chess because he prefers a more strategic approach.
Anh ấy tránh tấn công chớp nhoáng đối thủ trong cờ vua vì anh ấy thích một cách tiếp cận chiến lược hơn.
Nghi vấn
Do you mind blitzing the presentation to meet the deadline?
Bạn có phiền hoàn thành nhanh chóng bài thuyết trình để kịp thời hạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city endured a devastating blitz during the war.
Thành phố đã phải hứng chịu một cuộc tấn công bất ngờ tàn khốc trong chiến tranh.
Phủ định
There wasn't a blitz of advertising before the product launch; it was more of a slow burn.
Không có một đợt quảng cáo rầm rộ nào trước khi ra mắt sản phẩm; nó diễn ra từ từ hơn.
Nghi vấn
Was that a blitz of new regulations announced this week?
Có phải một loạt các quy định mới đã được công bố trong tuần này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team blitzes the quarterback effectively, they will win the game.
Nếu đội tấn công áp đảo hậu vệ dẫn bóng hiệu quả, họ sẽ thắng trận đấu.
Phủ định
If the company doesn't blitz the market with their new product, their competitors will gain an advantage.
Nếu công ty không tấn công thị trường bằng sản phẩm mới của họ, các đối thủ cạnh tranh sẽ có lợi thế.
Nghi vấn
Will the marketing team blitz social media if the product launch is successful?
Liệu đội ngũ marketing có tấn công mạng xã hội nếu sự ra mắt sản phẩm thành công không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the coach, I would blitz the opposing quarterback on every play.
Nếu tôi là huấn luyện viên, tôi sẽ tấn công dồn dập quarterback đối phương trong mọi lượt chơi.
Phủ định
If she didn't blitz through the presentation, she wouldn't feel so nervous.
Nếu cô ấy không trình bày một cách vội vã, cô ấy sẽ không cảm thấy lo lắng như vậy.
Nghi vấn
Would he blitz through his exam if he studied harder?
Liệu anh ấy có làm bài thi một cách nhanh chóng nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will blitz the opponent with a series of aggressive plays.
Đội sẽ tấn công dồn dập đối thủ bằng một loạt các pha tấn công quyết liệt.
Phủ định
The defenders did not blitz the quarterback on that play.
Hậu vệ đã không tấn công quarterback trong pha bóng đó.
Nghi vấn
Will they blitz during the next play?
Liệu họ có tấn công dồn dập trong pha bóng tiếp theo không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the marketing team will have been blitzing the internet with advertisements for the new product.
Khi CEO mới đến, đội ngũ marketing sẽ đã và đang oanh tạc internet với quảng cáo cho sản phẩm mới.
Phủ định
They won't have been blitzing the enemy for long when reinforcements arrive.
Họ sẽ không còn đang tấn công dồn dập kẻ thù lâu nữa khi quân tiếp viện đến.
Nghi vấn
Will the government have been blitzing the media with propaganda by the end of the year?
Liệu chính phủ có còn đang oanh tạc giới truyền thông bằng tuyên truyền vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blitz".

'The Blitz Spirit' (Tinh thần The Blitz)

Đây là một cụm từ nổi tiếng ở Anh, dùng để mô tả sự kiên cường, bình tĩnh và đoàn kết của người dân Anh khi đối mặt với các cuộc ném bom trong Thế chiến II. Ngày nay, nó được dùng để ca ngợi sự lạc quan và bền bỉ khi đối mặt với nghịch cảnh.

Blitz trong Bóng bầu dục Mỹ

Trong môn bóng bầu dục Mỹ (American football), 'blitz' là một chiến thuật phòng ngự. Thay vì phòng thủ theo cách thông thường, một hoặc nhiều cầu thủ phòng ngự sẽ bất ngờ lao lên tấn công cầu thủ cầm bóng của đối phương (quarterback) để gây áp lực và cản phá.