barrage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A concentrated artillery bombardment over an area.
Vietnamese Meaning
Một cuộc pháo kích tập trung vào một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops advanced behind a protective barrage."
"Quân đội tiến lên phía sau một màn pháo bảo vệ."
-
"The enemy launched a heavy barrage against our lines."
"Quân địch đã phát động một cuộc pháo kích dữ dội vào tuyến của chúng ta."
-
"She was subjected to a barrage of abuse on social media."
"Cô ấy đã phải hứng chịu một loạt lăng mạ trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, mô tả việc bắn phá liên tục và dữ dội. Khác với 'bombardment' (sự oanh tạc) ở chỗ 'barrage' mang tính chiến thuật, thường được sử dụng để yểm trợ bộ binh hoặc ngăn chặn đối phương di chuyển.
Prepositions
'a barrage of shells/artillery'
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy barrage (một trận pháo kích dữ dội/một loạt tấn công dồn dập)
-
constant a constant barrage (một tràng (câu hỏi/chỉ trích) không ngừng)
-
verbal a verbal barrage (một tràng công kích bằng lời nói)
-
withering a withering barrage (một trận pháo kích/chỉ trích gay gắt, dữ dội)
-
face face a barrage (đối mặt với một tràng (câu hỏi/chỉ trích))
-
receive receive a barrage (nhận một tràng (câu hỏi/chỉ trích))
-
launch launch a barrage (phát động một loạt (tấn công), bắn phá dồn dập)
-
unleash unleash a barrage (tung ra một loạt (công kích), xả ra một tràng (súng/câu hỏi))
-
questions a barrage of questions (một tràng câu hỏi dồn dập)
-
criticism a barrage of criticism (một tràng chỉ trích dồn dập)
-
abuse a barrage of abuse (một tràng lăng mạ dồn dập)
-
fire a barrage of fire (một làn đạn/trận pháo kích dồn dập)
Idioms
-
a barrage of questions
một tràng câu hỏi dồn dập; nhiều câu hỏi được hỏi liên tục, nhanh chóng
"Reporters directed a barrage of questions at the president."
(Các phóng viên dồn dập hỏi tổng thống một tràng câu hỏi.)
-
a barrage of criticism
một tràng chỉ trích dồn dập; nhiều lời chỉ trích liên tục, gay gắt
"The new policy met with a barrage of criticism from the public."
(Chính sách mới vấp phải một làn sóng chỉ trích dữ dội từ công chúng.)
-
under a barrage of fire
dưới làn mưa đạn/hỏa lực dữ dội; bị tấn công dữ dội bằng vũ khí
"The soldiers found themselves under a barrage of enemy fire."
(Những người lính thấy mình đang ở dưới làn mưa đạn của quân địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barrage
nounMột cuộc pháo kích tập trung vào một khu vực.
"The troops advanced behind a protective barrage."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reporter aimed to barrage the politician with difficult questions. |
Phóng viên nhắm đến việc dồn dập chính trị gia bằng những câu hỏi khó. |
| Phủ định | The company decided not to barrage potential customers with excessive advertising. |
Công ty quyết định không dồn dập khách hàng tiềm năng bằng quảng cáo quá mức. |
| Nghi vấn | Why did the army choose to barrage the enemy lines with artillery fire? |
Tại sao quân đội lại chọn dồn dập hỏa lực pháo binh vào phòng tuyến của địch? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Barrage the enemy with questions! |
Dồn dập tấn công kẻ thù bằng câu hỏi! |
| Phủ định | Don't barrage her with complaints; she's already having a bad day. |
Đừng dội hàng loạt lời phàn nàn lên cô ấy; hôm nay cô ấy đã đủ tệ rồi. |
| Nghi vấn | Do barrage them with information to help them understand the situation better! |
Hãy dồn dập cung cấp thông tin cho họ để giúp họ hiểu rõ tình hình hơn! |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media barrage overwhelmed the politician. |
Sự tấn công dồn dập từ giới truyền thông đã áp đảo chính trị gia. |
| Phủ định | Not only did the company barrage customers with emails, but also they sent unwanted text messages. |
Không chỉ công ty dội bom khách hàng bằng email mà họ còn gửi tin nhắn văn bản không mong muốn. |
| Nghi vấn | Were they barraged with questions after the presentation? |
Họ có bị dồn dập bởi những câu hỏi sau bài thuyết trình không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news station barraged the viewers with constant updates about the storm. |
Đài tin tức liên tục dồn dập cập nhật cho người xem về cơn bão. |
| Phủ định | Did the defense lawyer not barrage the witness with questions? |
Luật sư bào chữa đã không dồn dập hỏi nhân chứng sao? |
| Nghi vấn | Are they going to barrage the enemy with artillery fire? |
Họ có định dồn dập pháo kích vào quân địch không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media had been barraging the politician with questions about the scandal before he finally resigned. |
Giới truyền thông đã liên tục dồn dập hỏi chính trị gia về vụ bê bối trước khi ông ta từ chức. |
| Phủ định | The company hadn't been barraging customers with unwanted emails until they changed their marketing strategy. |
Công ty đã không liên tục gửi email không mong muốn cho khách hàng cho đến khi họ thay đổi chiến lược tiếp thị của mình. |
| Nghi vấn | Had the artillery been barraging the enemy position for hours before the infantry advanced? |
Pháo binh đã pháo kích vị trí của địch trong nhiều giờ trước khi bộ binh tiến lên phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media used to barrage the politician with questions about the scandal. |
Truyền thông đã từng liên tục dồn dập hỏi chính trị gia về vụ bê bối. |
| Phủ định | She didn't use to barrage her friends with complaints about her job. |
Cô ấy đã không từng liên tục dồn dập than phiền với bạn bè về công việc của mình. |
| Nghi vấn | Did the company use to barrage customers with promotional emails? |
Công ty đã từng liên tục dồn dập gửi email quảng cáo cho khách hàng phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the media wouldn't barrage us with so much negative news; it's overwhelming. |
Tôi ước giới truyền thông đừng dội bom chúng ta bằng quá nhiều tin tức tiêu cực; nó quá sức chịu đựng. |
| Phủ định | If only the company hadn't barraged its customers with misleading advertising in the past, they wouldn't be facing this lawsuit now. |
Giá mà công ty không dội bom khách hàng của mình bằng quảng cáo sai lệch trong quá khứ, thì bây giờ họ đã không phải đối mặt với vụ kiện này. |
| Nghi vấn | Do you wish they could barrage the enemy's base with enough artillery to secure the area? |
Bạn có ước họ có thể dội bom căn cứ của địch bằng đủ pháo binh để bảo đảm khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrage".
