(Top Banner Ad)
blitzkrieg
C1
Danh từ C1 Quân sự, Lịch sử

blitzkrieg

UK: /ˈblɪtskriːɡ/ • US: /ˈblɪtskriːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh chớp nhoáng tấn công chớp nhoáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intense military campaign intended to bring about a swift victory.

Vietnamese Meaning

Một chiến dịch quân sự cường độ cao được thiết kế để mang lại một chiến thắng nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The German army employed blitzkrieg tactics during the invasion of Poland."

    "Quân đội Đức đã sử dụng chiến thuật blitzkrieg trong cuộc xâm lược Ba Lan."

  • "The blitzkrieg allowed Germany to conquer much of Europe in a short period of time."

    "Chiến thuật blitzkrieg đã cho phép Đức chinh phục phần lớn châu Âu trong một khoảng thời gian ngắn."

  • "Modern warfare has evolved beyond the classic blitzkrieg strategy."

    "Chiến tranh hiện đại đã phát triển vượt ra ngoài chiến lược blitzkrieg cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blitzkrieg cuộc chiến tranh chớp nhoáng; một cuộc tấn công tổng lực, bất ngờ và áp đảo.
Verb blitzkrieg tấn công chớp nhoáng; thực hiện một hành động nhanh và quyết liệt.
Noun blitz (Dạng rút gọn) cuộc tấn công đột ngột (đặc biệt là không kích); một nỗ lực lớn và tập trung vào một việc gì đó.
Verb blitz (Dạng rút gọn) tấn công đột ngột; làm việc gì đó rất nhanh và tập trung.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

German
Blitz (tia chớp) + Krieg (chiến tranh)
German
Blitzkrieg
English
blitzkrieg

Nguồn gốc từ Thế chiến thứ hai

Thuật ngữ 'Blitzkrieg' ra đời để mô tả chiến thuật quân sự của Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai. Nó có nghĩa là 'chiến tranh chớp nhoáng', kết hợp các cuộc không kích dữ dội của không quân (Luftwaffe) với các đòn tấn công thần tốc của xe tăng (Panzer) và bộ binh. Chiến thuật này gây sốc cho đối thủ bằng tốc độ, sự bất ngờ và sức mạnh tập trung, điển hình là trong cuộc xâm lược Ba Lan năm 1939.

Usage Note

Blitzkrieg, theo nghĩa đen là 'chiến tranh chớp nhoáng', đề cập đến một chiến thuật quân sự sử dụng sự tấn công bất ngờ và phối hợp của các lực lượng cơ giới, đặc biệt là xe tăng và máy bay, để nhanh chóng xuyên thủng phòng tuyến của đối phương. Chiến thuật này được quân đội Đức Quốc xã sử dụng hiệu quả trong Thế chiến II. Sự khác biệt chính với các chiến thuật tấn công khác nằm ở tốc độ và sự tập trung cao độ, mục tiêu là gây sốc và làm tê liệt đối phương trước khi họ có thể phản ứng hiệu quả. Không giống như các trận chiến kéo dài, 'blitzkrieg' được thiết kế để kết thúc nhanh chóng.

Prepositions

in during

* **In:** Sử dụng để chỉ thời gian, ví dụ: "The blitzkrieg in Poland shocked the world."
* **During:** Cũng dùng để chỉ thời gian, ví dụ: "Many cities were destroyed during the blitzkrieg."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blitzkrieg
  • launch a blitzkrieg
    (phát động một cuộc chiến tranh chớp nhoáng)
  • unleash a blitzkrieg
    (tung ra một cuộc tấn công chớp nhoáng)
  • face a blitzkrieg
    (đối mặt với một cuộc tấn công tổng lực)
Adjective + blitzkrieg
  • German blitzkrieg
    (chiến tranh chớp nhoáng của Đức)
  • a military blitzkrieg
    (một cuộc tấn công quân sự chớp nhoáng)
  • a media blitzkrieg
    (một chiến dịch truyền thông rầm rộ, dồn dập)
blitzkrieg + Noun
  • blitzkrieg tactics
    (chiến thuật chiến tranh chớp nhoáng)
  • blitzkrieg campaign
    (chiến dịch tấn công chớp nhoáng)
  • blitzkrieg marketing
    (tiếp thị thần tốc, áp đảo)

Idioms

  • a media blitzkrieg

    Một chiến dịch truyền thông rầm rộ, dồn dập và có phối hợp trên nhiều phương tiện để quảng bá hoặc gây ảnh hưởng.

    "Before the movie's release, the studio launched a media blitzkrieg with interviews, trailers, and social media ads."

    (Trước khi bộ phim ra mắt, hãng phim đã phát động một chiến dịch truyền thông rầm rộ với các cuộc phỏng vấn, trailer và quảng cáo trên mạng xã hội.)

  • a marketing blitzkrieg

    Một chiến dịch tiếp thị thần tốc và mạnh mẽ, sử dụng mọi kênh có thể để nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường hoặc giới thiệu sản phẩm mới.

    "The new tech company is planning a marketing blitzkrieg to overwhelm its competitors."

    (Công ty công nghệ mới đang lên kế hoạch cho một chiến dịch tiếp thị thần tốc để áp đảo các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blitzkrieg

Danh từ
Lật mặt

Một chiến dịch quân sự cường độ cao được thiết kế để mang lại một chiến thắng nhanh chóng.

"The German army employed blitzkrieg tactics during the invasion of Poland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blitzkrieg".

Bối cảnh lịch sử nặng nề

Trong văn hóa phương Tây, 'blitzkrieg' không chỉ là một thuật ngữ quân sự trung lập. Nó gắn liền với sự hung hăng của Đức Quốc xã và sự tàn phá của Thế chiến II. Vì vậy, từ này mang hàm ý về sự tàn nhẫn, tốc độ và sức mạnh hủy diệt, gợi lại một giai đoạn đen tối trong lịch sử.

Từ chiến trường đến đời thường

Ngày nay, 'blitzkrieg' và dạng rút gọn 'blitz' đã vượt ra khỏi ngữ cảnh quân sự. Nó được dùng theo nghĩa bóng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, thể thao, chính trị và thậm chí cả cờ vua (blitz chess - cờ chớp) để mô tả bất kỳ nỗ lực nào được thực hiện một cách cực kỳ nhanh chóng, tập trung và áp đảo để đạt được mục tiêu.