blizzard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A severe snowstorm with high winds and low visibility.
Vietnamese Meaning
Một trận bão tuyết dữ dội với gió lớn và tầm nhìn thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blizzard made travel impossible."
"Trận bão tuyết khiến việc đi lại trở nên bất khả thi."
-
"The city was paralyzed by the blizzard."
"Thành phố bị tê liệt bởi trận bão tuyết."
-
"We were snowed in during the blizzard."
"Chúng tôi bị mắc kẹt trong nhà do bão tuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blizzard | trận bão tuyết (một cơn bão mùa đông nghiêm trọng với gió mạnh và tuyết dày đặc) |
| Adjective | blizzardy | có tính chất như bão tuyết; có bão tuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "blizzard" thường được dùng để mô tả một trận bão tuyết kéo dài trong một khoảng thời gian, gây nguy hiểm do tầm nhìn kém và gió mạnh. Nó nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thời tiết hơn là chỉ một đợt tuyết rơi thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe blizzard (trận bão tuyết khắc nghiệt)
-
blinding blizzard (trận bão tuyết trắng xóa (làm giảm tầm nhìn))
-
raging blizzard (trận bão tuyết đang hoành hành)
-
be caught in a blizzard (bị kẹt trong một trận bão tuyết)
-
survive a blizzard (sống sót qua một trận bão tuyết)
-
a blizzard hits / strikes (một trận bão tuyết ập đến)
-
blizzard conditions (các điều kiện bão tuyết (gió mạnh, tuyết rơi dày, tầm nhìn kém))
-
blizzard warning (cảnh báo bão tuyết)
Idioms
-
a blizzard of something
một lượng lớn thứ gì đó (thường là giấy tờ, thư từ, câu hỏi) ập đến cùng một lúc, gây choáng ngợp.
"After the product launch, we received a blizzard of inquiries from potential customers."
(Sau khi ra mắt sản phẩm, chúng tôi đã nhận được vô số câu hỏi từ các khách hàng tiềm năng.)
-
a paper blizzard
một đống giấy tờ, công việc hành chính ngập đầu.
"I can't join you tonight; I have to get through this paper blizzard before the deadline."
(Tôi không thể tham gia cùng bạn tối nay; tôi phải giải quyết xong đống giấy tờ này trước hạn chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blizzard
nounMột trận bão tuyết dữ dội với gió lớn và tầm nhìn thấp.
"The blizzard made travel impossible."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blizzard buried the town in several feet of snow. |
Trận bão tuyết đã chôn vùi thị trấn trong vài feet tuyết. |
| Phủ định | The sudden blizzard did not deter the experienced skiers from hitting the slopes. |
Trận bão tuyết bất ngờ đã không ngăn cản những người trượt tuyết giàu kinh nghiệm lên dốc. |
| Nghi vấn | Did the blizzard cause widespread power outages across the region? |
Trận bão tuyết có gây ra mất điện trên diện rộng trên toàn khu vực không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That blizzard was terrible, wasn't it? |
Trận bão tuyết đó thật khủng khiếp, phải không? |
| Phủ định | The blizzard hasn't stopped yet, has it? |
Trận bão tuyết vẫn chưa dừng lại, phải không? |
| Nghi vấn | A blizzard is coming, isn't it? |
Một trận bão tuyết đang đến, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town has survived many blizzards throughout its history. |
Thị trấn đã sống sót qua nhiều trận bão tuyết trong suốt lịch sử của nó. |
| Phủ định | We haven't experienced such a severe blizzard in years. |
Chúng tôi đã không trải qua một trận bão tuyết nghiêm trọng như vậy trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Has the blizzard damaged many homes in the area? |
Trận bão tuyết có gây thiệt hại cho nhiều ngôi nhà trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blizzard".
