(Top Banner Ad)
blizzard
B2
noun B2 Thời tiết, Địa lý

blizzard

UK: /ˈblɪzəd/ • US: /ˈblɪzərd/

Nghĩa tiếng Việt

bão tuyết trận bão tuyết dữ dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severe snowstorm with high winds and low visibility.

Vietnamese Meaning

Một trận bão tuyết dữ dội với gió lớn và tầm nhìn thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blizzard made travel impossible."

    "Trận bão tuyết khiến việc đi lại trở nên bất khả thi."

  • "The city was paralyzed by the blizzard."

    "Thành phố bị tê liệt bởi trận bão tuyết."

  • "We were snowed in during the blizzard."

    "Chúng tôi bị mắc kẹt trong nhà do bão tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blizzard trận bão tuyết (một cơn bão mùa đông nghiêm trọng với gió mạnh và tuyết dày đặc)
Adjective blizzardy có tính chất như bão tuyết; có bão tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Dialectal English
blizzer (a blaze, a violent blow)
American English (c. 1820s)
blizzard (a violent snowstorm)

Một Từ Ngữ Đậm Chất Mỹ

Không giống nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La-tinh hay Hy Lạp cổ, 'blizzard' là một từ khá mới. Nó xuất hiện ở Mỹ vào đầu thế kỷ 19, có thể bắt nguồn từ các từ địa phương ở Anh như 'blizzer', mang nghĩa là 'một cú đánh mạnh'. Từ này trở nên phổ biến khắp nước Mỹ để miêu tả những trận bão tuyết dữ dội sau mùa đông khắc nghiệt năm 1880-1881.

Usage Note

Từ "blizzard" thường được dùng để mô tả một trận bão tuyết kéo dài trong một khoảng thời gian, gây nguy hiểm do tầm nhìn kém và gió mạnh. Nó nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thời tiết hơn là chỉ một đợt tuyết rơi thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blizzard
  • severe blizzard
    (trận bão tuyết khắc nghiệt)
  • blinding blizzard
    (trận bão tuyết trắng xóa (làm giảm tầm nhìn))
  • raging blizzard
    (trận bão tuyết đang hoành hành)
Verb + blizzard
  • be caught in a blizzard
    (bị kẹt trong một trận bão tuyết)
  • survive a blizzard
    (sống sót qua một trận bão tuyết)
  • a blizzard hits / strikes
    (một trận bão tuyết ập đến)
blizzard + Noun
  • blizzard conditions
    (các điều kiện bão tuyết (gió mạnh, tuyết rơi dày, tầm nhìn kém))
  • blizzard warning
    (cảnh báo bão tuyết)

Idioms

  • a blizzard of something

    một lượng lớn thứ gì đó (thường là giấy tờ, thư từ, câu hỏi) ập đến cùng một lúc, gây choáng ngợp.

    "After the product launch, we received a blizzard of inquiries from potential customers."

    (Sau khi ra mắt sản phẩm, chúng tôi đã nhận được vô số câu hỏi từ các khách hàng tiềm năng.)

  • a paper blizzard

    một đống giấy tờ, công việc hành chính ngập đầu.

    "I can't join you tonight; I have to get through this paper blizzard before the deadline."

    (Tôi không thể tham gia cùng bạn tối nay; tôi phải giải quyết xong đống giấy tờ này trước hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blizzard

noun
Lật mặt

Một trận bão tuyết dữ dội với gió lớn và tầm nhìn thấp.

"The blizzard made travel impossible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blizzard buried the town in several feet of snow.
Trận bão tuyết đã chôn vùi thị trấn trong vài feet tuyết.
Phủ định
The sudden blizzard did not deter the experienced skiers from hitting the slopes.
Trận bão tuyết bất ngờ đã không ngăn cản những người trượt tuyết giàu kinh nghiệm lên dốc.
Nghi vấn
Did the blizzard cause widespread power outages across the region?
Trận bão tuyết có gây ra mất điện trên diện rộng trên toàn khu vực không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That blizzard was terrible, wasn't it?
Trận bão tuyết đó thật khủng khiếp, phải không?
Phủ định
The blizzard hasn't stopped yet, has it?
Trận bão tuyết vẫn chưa dừng lại, phải không?
Nghi vấn
A blizzard is coming, isn't it?
Một trận bão tuyết đang đến, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town has survived many blizzards throughout its history.
Thị trấn đã sống sót qua nhiều trận bão tuyết trong suốt lịch sử của nó.
Phủ định
We haven't experienced such a severe blizzard in years.
Chúng tôi đã không trải qua một trận bão tuyết nghiêm trọng như vậy trong nhiều năm.
Nghi vấn
Has the blizzard damaged many homes in the area?
Trận bão tuyết có gây thiệt hại cho nhiều ngôi nhà trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blizzard".

Ngày Nghỉ Vì Tuyết (Snow Day)

Ở nhiều nước phương Tây có mùa đông lạnh giá, một trận bão tuyết lớn thường dẫn đến 'snow day'. Đây là ngày mà trường học và nhiều công ty phải đóng cửa vì lý do an toàn. Đối với trẻ em, 'snow day' là một dịp vui bất ngờ, đồng nghĩa với việc được ở nhà, đi trượt tuyết, nặn người tuyết và uống sô cô la nóng.

Những Trận Bão Tuyết Lịch Sử

Những trận bão tuyết lớn đã đi vào lịch sử và văn hóa đại chúng của Mỹ. Ví dụ, 'Trận Bão Tuyết Lớn năm 1888' đã làm tê liệt Bờ Đông nước Mỹ, khiến hàng trăm người thiệt mạng và dẫn đến những thay đổi lớn về cơ sở hạ tầng, như việc chôn ngầm các đường dây điện và điện thoại ở các thành phố lớn.