(Top Banner Ad)
whiteout
C1
danh từ C1 Khí tượng học, Du lịch, Thể thao (ví dụ: leo núi)

whiteout

UK: /ˈwaɪtˌaʊt/ • US: /ˈwaɪtˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

trận mù tuyết mù trắng (do tuyết) tình trạng mất phương hướng do tuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weather condition in which the surroundings appear undifferentiated, with no shadows, horizon, or clouds; caused by a uniform white background, such as snow or fog.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng thời tiết trong đó môi trường xung quanh trở nên mờ ảo, không có bóng, đường chân trời hoặc mây; gây ra bởi một nền trắng đồng nhất, chẳng hạn như tuyết hoặc sương mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers were caught in a whiteout and had to turn back."

    "Những người leo núi bị mắc kẹt trong một trận whiteout và phải quay trở lại."

  • "Driving in a whiteout is extremely dangerous."

    "Lái xe trong điều kiện whiteout cực kỳ nguy hiểm."

  • "The search and rescue team had to wait for the whiteout to subside before they could continue."

    "Đội tìm kiếm và cứu hộ phải đợi cho đến khi tình trạng whiteout giảm bớt trước khi họ có thể tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiteout hiện tượng mất tầm nhìn hoàn toàn do tuyết, sương mù dày đặc hoặc ánh sáng chói lóa
Adjective white màu trắng
Adverb out ra ngoài; hết; hoàn toàn
Noun blackout hiện tượng mất điện; bất tỉnh; mất hoàn toàn tầm nhìn (do thiếu sáng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Du lịch, Thể thao (ví dụ: leo núi)

Etymology (Nguồn gốc)

English
white
English
out
English
whiteout

Nguồn gốc của 'whiteout'

'Whiteout' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ 'white' (trắng) và 'out' (ra ngoài, hết, hoàn toàn). Từ này mô tả một hiện tượng thời tiết cực đoan khi tuyết rơi dày đặc, sương mù dày đặc hoặc ánh sáng quá chói phản chiếu từ tuyết khiến mọi thứ xung quanh trở nên trắng xóa, làm mất hoàn toàn khả năng định hướng và tầm nhìn. Nó hình dung việc 'màu trắng bao phủ hoàn toàn' tầm nhìn của bạn.

Usage Note

Whiteout thường xảy ra ở vùng núi cao hoặc vùng cực, nơi tuyết rơi dày và ánh sáng khuếch tán mạnh. Nó gây khó khăn cho việc định hướng và di chuyển, đôi khi dẫn đến nguy hiểm tính mạng. Sự khác biệt với 'blizzard' là 'blizzard' nhấn mạnh vào gió mạnh và tuyết rơi dữ dội, còn 'whiteout' tập trung vào sự mất phương hướng do thiếu tầm nhìn.

Prepositions

in

Sử dụng 'in a whiteout' để chỉ trạng thái đang ở trong điều kiện whiteout. Ví dụ: 'They got lost in a whiteout.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whiteout
  • complete a complete whiteout
    (một sự trắng xóa hoàn toàn (mất tầm nhìn tuyệt đối))
  • total a total whiteout
    (tình trạng trắng xóa toàn bộ)
  • severe a severe whiteout
    (một trận trắng xóa nghiêm trọng)
  • blizzard blizzard whiteout conditions
    (điều kiện trắng xóa do bão tuyết)
Verb + whiteout
  • experience experience a whiteout
    (trải qua một trận trắng xóa)
  • cause cause a whiteout
    (gây ra hiện tượng trắng xóa)
  • be caught in be caught in a whiteout
    (bị mắc kẹt trong trận trắng xóa)

Idioms

  • total whiteout

    tình trạng trắng xóa hoàn toàn, mất tầm nhìn tuyệt đối

    "The mountain pass was closed due to a total whiteout, making driving impossible."

    (Đèo núi bị đóng cửa do tình trạng trắng xóa hoàn toàn, khiến việc lái xe trở nên bất khả thi.)

  • whiteout conditions

    điều kiện thời tiết gây trắng xóa, mất tầm nhìn nghiêm trọng

    "Pilots must be extremely careful when flying in whiteout conditions."

    (Các phi công phải cực kỳ cẩn thận khi bay trong điều kiện thời tiết trắng xóa.)

  • caught in a whiteout

    bị mắc kẹt hoặc bất ngờ gặp phải tình trạng trắng xóa

    "Several hikers were caught in a sudden whiteout on the ridge and had to be rescued."

    (Vài người đi bộ đường dài đã bất ngờ bị mắc kẹt trong một trận trắng xóa trên sườn núi và phải được giải cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiteout

danh từ
Lật mặt

Một hiện tượng thời tiết trong đó môi trường xung quanh trở nên mờ ảo, không có bóng, đường chân trời hoặc mây; gây ra bởi một nền trắng đồng nhất, chẳng hạn như tuyết hoặc sương mù.

"The climbers were caught in a whiteout and had to turn back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pilot had checked the weather forecast more carefully, the plane wouldn't be caught in a sudden whiteout now.
Nếu phi công đã kiểm tra dự báo thời tiết cẩn thận hơn, máy bay đã không bị mắc kẹt trong một trận bão tuyết đột ngột bây giờ.
Phủ định
If we hadn't been so confident in our navigation system, we wouldn't be experiencing a whiteout on this mountain today.
Nếu chúng tôi không quá tự tin vào hệ thống định vị của mình, chúng tôi đã không trải qua một trận bão tuyết trên ngọn núi này ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the snowplow drivers had started earlier, would the roads be experiencing a whiteout now?
Nếu những người lái xe ủi tuyết đã bắt đầu sớm hơn, liệu các con đường có đang trải qua tình trạng bão tuyết ngay bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilots will experience a whiteout during their flight over the Arctic tomorrow.
Các phi công sẽ trải qua tình trạng mất tầm nhìn (whiteout) trong chuyến bay của họ qua Bắc Cực vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to let the skiers go up the mountain because there will be a whiteout.
Họ sẽ không cho phép những người trượt tuyết lên núi vì sẽ có tình trạng mất tầm nhìn (whiteout).
Nghi vấn
Will the whiteout cause any delays in the search and rescue operation?
Liệu tình trạng mất tầm nhìn (whiteout) có gây ra bất kỳ sự chậm trễ nào trong hoạt động tìm kiếm và cứu hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiteout".

Nguy hiểm trong thể thao mùa đông và thám hiểm

Trong các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết, leo núi hay thám hiểm vùng cực, hiện tượng 'whiteout' đặc biệt nguy hiểm. Nó khiến người tham gia mất hoàn toàn khả năng định hướng, không thể phân biệt được mặt đất, bầu trời hay độ dốc, dễ dẫn đến té ngã, lạc đường hoặc rơi xuống vực sâu. Nhiều tai nạn nghiêm trọng đã xảy ra do whiteout.

Ảo giác thị giác và mất phương hướng

'Whiteout' có thể gây ra ảo giác thị giác nghiêm trọng. Khi mọi thứ xung quanh chỉ là một màu trắng không rõ ranh giới, não bộ khó xử lý thông tin chiều sâu và khoảng cách. Điều này có thể khiến người ta cảm thấy như đang lơ lửng, mất cảm giác về không gian và thậm chí gây ra cảm giác buồn nôn hoặc chóng mặt, dẫn đến tình trạng mất phương hướng hoàn toàn.