whiteout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weather condition in which the surroundings appear undifferentiated, with no shadows, horizon, or clouds; caused by a uniform white background, such as snow or fog.
Vietnamese Meaning
Một hiện tượng thời tiết trong đó môi trường xung quanh trở nên mờ ảo, không có bóng, đường chân trời hoặc mây; gây ra bởi một nền trắng đồng nhất, chẳng hạn như tuyết hoặc sương mù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers were caught in a whiteout and had to turn back."
"Những người leo núi bị mắc kẹt trong một trận whiteout và phải quay trở lại."
-
"Driving in a whiteout is extremely dangerous."
"Lái xe trong điều kiện whiteout cực kỳ nguy hiểm."
-
"The search and rescue team had to wait for the whiteout to subside before they could continue."
"Đội tìm kiếm và cứu hộ phải đợi cho đến khi tình trạng whiteout giảm bớt trước khi họ có thể tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Whiteout thường xảy ra ở vùng núi cao hoặc vùng cực, nơi tuyết rơi dày và ánh sáng khuếch tán mạnh. Nó gây khó khăn cho việc định hướng và di chuyển, đôi khi dẫn đến nguy hiểm tính mạng. Sự khác biệt với 'blizzard' là 'blizzard' nhấn mạnh vào gió mạnh và tuyết rơi dữ dội, còn 'whiteout' tập trung vào sự mất phương hướng do thiếu tầm nhìn.
Prepositions
Sử dụng 'in a whiteout' để chỉ trạng thái đang ở trong điều kiện whiteout. Ví dụ: 'They got lost in a whiteout.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete whiteout (một sự trắng xóa hoàn toàn (mất tầm nhìn tuyệt đối))
-
total a total whiteout (tình trạng trắng xóa toàn bộ)
-
severe a severe whiteout (một trận trắng xóa nghiêm trọng)
-
blizzard blizzard whiteout conditions (điều kiện trắng xóa do bão tuyết)
-
experience experience a whiteout (trải qua một trận trắng xóa)
-
cause cause a whiteout (gây ra hiện tượng trắng xóa)
-
be caught in be caught in a whiteout (bị mắc kẹt trong trận trắng xóa)
Idioms
-
total whiteout
tình trạng trắng xóa hoàn toàn, mất tầm nhìn tuyệt đối
"The mountain pass was closed due to a total whiteout, making driving impossible."
(Đèo núi bị đóng cửa do tình trạng trắng xóa hoàn toàn, khiến việc lái xe trở nên bất khả thi.)
-
whiteout conditions
điều kiện thời tiết gây trắng xóa, mất tầm nhìn nghiêm trọng
"Pilots must be extremely careful when flying in whiteout conditions."
(Các phi công phải cực kỳ cẩn thận khi bay trong điều kiện thời tiết trắng xóa.)
-
caught in a whiteout
bị mắc kẹt hoặc bất ngờ gặp phải tình trạng trắng xóa
"Several hikers were caught in a sudden whiteout on the ridge and had to be rescued."
(Vài người đi bộ đường dài đã bất ngờ bị mắc kẹt trong một trận trắng xóa trên sườn núi và phải được giải cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whiteout
danh từMột hiện tượng thời tiết trong đó môi trường xung quanh trở nên mờ ảo, không có bóng, đường chân trời hoặc mây; gây ra bởi một nền trắng đồng nhất, chẳng hạn như tuyết hoặc sương mù.
"The climbers were caught in a whiteout and had to turn back."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pilot had checked the weather forecast more carefully, the plane wouldn't be caught in a sudden whiteout now. |
Nếu phi công đã kiểm tra dự báo thời tiết cẩn thận hơn, máy bay đã không bị mắc kẹt trong một trận bão tuyết đột ngột bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't been so confident in our navigation system, we wouldn't be experiencing a whiteout on this mountain today. |
Nếu chúng tôi không quá tự tin vào hệ thống định vị của mình, chúng tôi đã không trải qua một trận bão tuyết trên ngọn núi này ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If the snowplow drivers had started earlier, would the roads be experiencing a whiteout now? |
Nếu những người lái xe ủi tuyết đã bắt đầu sớm hơn, liệu các con đường có đang trải qua tình trạng bão tuyết ngay bây giờ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilots will experience a whiteout during their flight over the Arctic tomorrow. |
Các phi công sẽ trải qua tình trạng mất tầm nhìn (whiteout) trong chuyến bay của họ qua Bắc Cực vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to let the skiers go up the mountain because there will be a whiteout. |
Họ sẽ không cho phép những người trượt tuyết lên núi vì sẽ có tình trạng mất tầm nhìn (whiteout). |
| Nghi vấn | Will the whiteout cause any delays in the search and rescue operation? |
Liệu tình trạng mất tầm nhìn (whiteout) có gây ra bất kỳ sự chậm trễ nào trong hoạt động tìm kiếm và cứu hộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiteout".
