(Top Banner Ad)
visibility
B2
noun B2 General

visibility

UK: /ˌvɪzɪˈbɪləti/ • US: /ˌvɪzəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn độ nhìn thấy khả năng hiển thị sự nổi bật tính công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being able to be seen; the degree to which something can be seen.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể nhìn thấy; mức độ mà một vật gì đó có thể được nhìn thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fog reduced visibility to less than 50 meters."

    "Sương mù đã làm giảm tầm nhìn xuống dưới 50 mét."

  • "Low visibility made driving dangerous."

    "Tầm nhìn kém khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm."

  • "The increased visibility helped the politician win the election."

    "Sự nổi bật gia tăng đã giúp chính trị gia giành chiến thắng trong cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Tầm nhìn, thị lực
Adjective visible Có thể nhìn thấy được
Adverb visibly Một cách rõ ràng, dễ thấy
Verb visualize Hình dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visibilis
English
visibility

Nguồn gốc của 'visibility'

Từ 'visibility' xuất phát từ tiếng Latin 'visibilis', có nghĩa là 'có thể nhìn thấy'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ khả năng hoặc mức độ mà một vật thể có thể được nhìn thấy, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết hoặc môi trường cụ thể. Ý tưởng về việc nhìn thấy và được nhìn thấy đã quan trọng trong suốt lịch sử, từ việc điều hướng an toàn đến việc đảm bảo sự minh bạch trong xã hội.

Usage Note

Visibility thường đề cập đến khả năng nhìn thấy rõ ràng trong một điều kiện cụ thể, ví dụ như thời tiết. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự nổi bật hoặc sự dễ nhận biết của một người hoặc vật trong một bối cảnh nào đó. Cần phân biệt với 'vision', là khả năng tự nhiên để nhìn.

Prepositions

in of

‘Visibility in’ thường dùng để chỉ khả năng nhìn thấy trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: visibility in fog). ‘Visibility of’ thường dùng để chỉ mức độ dễ thấy của một vật hoặc người (ví dụ: visibility of the brand).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visibility
  • poor visibility made driving dangerous.
    (Tầm nhìn kém khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
  • good visibility allowed us to see the mountains clearly.
    (Tầm nhìn tốt cho phép chúng tôi nhìn thấy những ngọn núi một cách rõ ràng.)
  • low visibility due to fog.
    (Tầm nhìn thấp do sương mù.)
Verb + visibility
  • improve visibility by turning on your headlights.
    (Cải thiện tầm nhìn bằng cách bật đèn pha.)
  • reduce visibility in snowy conditions.
    (Giảm tầm nhìn trong điều kiện có tuyết.)
  • increase visibility of the company's brand.
    (Tăng khả năng hiển thị thương hiệu của công ty.)

Idioms

  • Raise visibility

    Tăng cường sự chú ý hoặc nhận biết

    "We need to raise the visibility of our project."

    (Chúng ta cần tăng cường sự chú ý đến dự án của chúng ta.)

  • Fly under the radar (low visibility)

    Tránh bị chú ý, không gây sự chú ý

    "He tried to fly under the radar to avoid getting into trouble."

    (Anh ta cố gắng tránh bị chú ý để không gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visibility

noun
Lật mặt

Khả năng có thể nhìn thấy; mức độ mà một vật gì đó có thể được nhìn thấy.

"The fog reduced visibility to less than 50 meters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog, which reduced visibility to almost zero, made driving dangerous.
Sương mù, thứ làm giảm tầm nhìn xuống gần như bằng không, khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
Phủ định
The pilot, whose visibility was not impaired, landed the plane safely.
Phi công, người mà tầm nhìn không bị suy giảm, đã hạ cánh máy bay an toàn.
Nghi vấn
Is this the area where visibility, which is usually good, is exceptionally poor today?
Đây có phải là khu vực mà tầm nhìn, thứ thường tốt, lại đặc biệt kém vào hôm nay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog was rolling in, and the visibility was decreasing rapidly.
Sương mù đang kéo đến, và tầm nhìn đang giảm đi nhanh chóng.
Phủ định
The pilot wasn't complaining; visibility wasn't improving, but it wasn't getting worse either.
Phi công đã không phàn nàn; tầm nhìn không cải thiện, nhưng nó cũng không tệ hơn.
Nghi vấn
Was the visibility improving as the rain was stopping?
Tầm nhìn có được cải thiện khi mưa tạnh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The visibility is good in the morning.
Tầm nhìn tốt vào buổi sáng.
Phủ định
The visibility is not always this clear.
Tầm nhìn không phải lúc nào cũng rõ ràng như vậy.
Nghi vấn
Is the visibility poor due to the fog?
Có phải tầm nhìn kém do sương mù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visibility".

Tính minh bạch trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'visibility' thường đề cập đến tính minh bạch và khả năng hiển thị thông tin. Các công ty thường cố gắng tăng 'visibility' của họ để thu hút nhà đầu tư và khách hàng, bằng cách công khai thông tin tài chính và hoạt động một cách rõ ràng.

Sự quan trọng của 'Visibility' trong an toàn giao thông

Trong văn hóa an toàn giao thông, 'visibility' là yếu tố then chốt. Các biện pháp như đèn chiếu sáng, áo phản quang và sơn kẻ đường đều nhằm mục đích tăng 'visibility' để giảm thiểu tai nạn, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết xấu hoặc vào ban đêm.