bloc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of countries or parties with common political aims.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các quốc gia hoặc đảng phái có chung mục tiêu chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The countries formed a trading bloc to boost their economies."
"Các quốc gia đã thành lập một khối thương mại để thúc đẩy nền kinh tế của họ."
-
"The Eastern European bloc collapsed in the late 20th century."
"Khối Đông Âu sụp đổ vào cuối thế kỷ 20."
-
"There is a growing bloc of support for the proposal."
"Ngày càng có một khối ủng hộ lớn cho đề xuất này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bloc' thường được dùng để chỉ một liên minh hoặc khối các quốc gia, đảng phái, hoặc tổ chức có chung lợi ích hoặc mục tiêu, thường là trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh tế. Nó mang ý nghĩa về sự đoàn kết và hợp tác để đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'group' (nhóm) chỉ một tập hợp đơn thuần, 'bloc' nhấn mạnh tính liên kết chặt chẽ và mục tiêu chung rõ ràng. So với 'alliance' (liên minh), 'bloc' có thể mang tính chất tạm thời và không chính thức hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'within the bloc' (trong nội bộ khối), 'a bloc of nations' (một khối các quốc gia). 'Within' chỉ vị trí bên trong khối, 'of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a strong trading bloc (một khối thương mại hùng mạnh)
-
a powerful political bloc (một khối chính trị đầy quyền lực)
-
a solid voting bloc (một khối bỏ phiếu vững chắc)
-
the former Soviet bloc (khối Xô Viết cũ)
-
form a bloc (thành lập một khối)
-
create a bloc (tạo ra một khối)
-
join a bloc (gia nhập một khối)
-
lead a bloc (lãnh đạo một khối)
-
a trading bloc (một khối thương mại)
-
a voting bloc (một khối bỏ phiếu)
-
an economic bloc (một khối kinh tế)
Idioms
-
en bloc
Cả khối, toàn bộ, cùng một lúc, đồng loạt.
"The members of the committee resigned en bloc in protest."
(Các thành viên của ủy ban đã từ chức đồng loạt để phản đối.)
-
the Eastern Bloc
Khối phía Đông, chỉ nhóm các quốc gia cộng sản ở Trung và Đông Âu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, dưới sự ảnh hưởng của Liên Xô.
"During the Cold War, the world was divided between the Western Bloc and the Eastern Bloc."
(Trong Chiến tranh Lạnh, thế giới bị chia rẽ giữa Khối phương Tây và Khối phương Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloc
danh từMột nhóm các quốc gia hoặc đảng phái có chung mục tiêu chính trị.
"The countries formed a trading bloc to boost their economies."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Eastern European bloc was a powerful force in the Cold War era. |
Khối Đông Âu là một thế lực hùng mạnh trong kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh. |
| Phủ định | The trade bloc did not reach a consensus on the new regulations. |
Khối thương mại đã không đạt được sự đồng thuận về các quy định mới. |
| Nghi vấn | Did the political bloc support the proposed legislation? |
Khối chính trị có ủng hộ luật pháp được đề xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloc".
