(Top Banner Ad)
bloc
C1
danh từ C1 Chính trị, Kinh tế

bloc

UK: /blɒk/ • US: /blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khối liên minh tập đoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of countries or parties with common political aims.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các quốc gia hoặc đảng phái có chung mục tiêu chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The countries formed a trading bloc to boost their economies."

    "Các quốc gia đã thành lập một khối thương mại để thúc đẩy nền kinh tế của họ."

  • "The Eastern European bloc collapsed in the late 20th century."

    "Khối Đông Âu sụp đổ vào cuối thế kỷ 20."

  • "There is a growing bloc of support for the proposal."

    "Ngày càng có một khối ủng hộ lớn cho đề xuất này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloc khối, khối liên minh (thường về chính trị, kinh tế)
Noun/Verb block khối, tảng (danh từ); chặn, cản trở (động từ). Cùng chung gốc từ với 'bloc'.
Adverb en bloc toàn bộ, cả khối, cùng một lúc. Mượn trực tiếp từ tiếng Pháp.
Noun blockade sự phong tỏa, sự bao vây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blukką
Middle Dutch
bloc
Old French
bloc
English
bloc

Từ Khúc Gỗ đến Khối Liên Minh

Ban đầu, 'bloc' trong tiếng Pháp có nghĩa là một khối gỗ lớn, một tảng đá. Giống như một khúc gỗ rắn chắc không thể tách rời, từ này dần được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nhóm người hoặc các quốc gia hợp nhất lại với nhau vì một mục tiêu chung, tạo thành một 'khối' vững chắc về chính trị hoặc kinh tế.

Usage Note

Từ 'bloc' thường được dùng để chỉ một liên minh hoặc khối các quốc gia, đảng phái, hoặc tổ chức có chung lợi ích hoặc mục tiêu, thường là trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh tế. Nó mang ý nghĩa về sự đoàn kết và hợp tác để đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'group' (nhóm) chỉ một tập hợp đơn thuần, 'bloc' nhấn mạnh tính liên kết chặt chẽ và mục tiêu chung rõ ràng. So với 'alliance' (liên minh), 'bloc' có thể mang tính chất tạm thời và không chính thức hơn.

Prepositions

within of

Ví dụ: 'within the bloc' (trong nội bộ khối), 'a bloc of nations' (một khối các quốc gia). 'Within' chỉ vị trí bên trong khối, 'of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bloc
  • a strong trading bloc
    (một khối thương mại hùng mạnh)
  • a powerful political bloc
    (một khối chính trị đầy quyền lực)
  • a solid voting bloc
    (một khối bỏ phiếu vững chắc)
  • the former Soviet bloc
    (khối Xô Viết cũ)
Verb + bloc
  • form a bloc
    (thành lập một khối)
  • create a bloc
    (tạo ra một khối)
  • join a bloc
    (gia nhập một khối)
  • lead a bloc
    (lãnh đạo một khối)
Noun + bloc
  • a trading bloc
    (một khối thương mại)
  • a voting bloc
    (một khối bỏ phiếu)
  • an economic bloc
    (một khối kinh tế)

Idioms

  • en bloc

    Cả khối, toàn bộ, cùng một lúc, đồng loạt.

    "The members of the committee resigned en bloc in protest."

    (Các thành viên của ủy ban đã từ chức đồng loạt để phản đối.)

  • the Eastern Bloc

    Khối phía Đông, chỉ nhóm các quốc gia cộng sản ở Trung và Đông Âu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, dưới sự ảnh hưởng của Liên Xô.

    "During the Cold War, the world was divided between the Western Bloc and the Eastern Bloc."

    (Trong Chiến tranh Lạnh, thế giới bị chia rẽ giữa Khối phương Tây và Khối phương Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloc

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các quốc gia hoặc đảng phái có chung mục tiêu chính trị.

"The countries formed a trading bloc to boost their economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Eastern European bloc was a powerful force in the Cold War era.
Khối Đông Âu là một thế lực hùng mạnh trong kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh.
Phủ định
The trade bloc did not reach a consensus on the new regulations.
Khối thương mại đã không đạt được sự đồng thuận về các quy định mới.
Nghi vấn
Did the political bloc support the proposed legislation?
Khối chính trị có ủng hộ luật pháp được đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloc".

Các Khối trong Chiến tranh Lạnh

Thuật ngữ 'bloc' trở nên cực kỳ phổ biến trong Chiến tranh Lạnh để chỉ hai phe đối đầu: Khối phương Tây (Western Bloc) do Hoa Kỳ lãnh đạo và Khối phương Đông (Eastern Bloc) do Liên Xô lãnh đạo. Sự phân chia này đã định hình chính trị thế giới suốt nửa sau thế kỷ 20.

Các Khối Kinh tế Hiện đại: EU & ASEAN

Ngày nay, 'bloc' thường dùng để chỉ các khối kinh tế, nơi các quốc gia hợp tác để thúc đẩy thương mại. Liên minh châu Âu (EU) và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là những ví dụ điển hình. Các khối này tạo ra một thị trường thống nhất và có các chính sách kinh tế chung.