faction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, organized, dissenting group within a larger one, especially in politics.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhỏ, có tổ chức, bất đồng chính kiến bên trong một nhóm lớn hơn, đặc biệt là trong chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ruling party is increasingly divided into factions."
"Đảng cầm quyền ngày càng bị chia rẽ thành các phe phái."
-
"The novel depicts the brutal power struggles between different factions."
"Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đấu tranh quyền lực tàn bạo giữa các phe phái khác nhau."
-
"Factionalism within the organization hampered its progress."
"Chủ nghĩa bè phái trong tổ chức đã cản trở sự tiến bộ của tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faction | phe phái, bè phái, đảng phái |
| Adjective | factional | thuộc về phe phái, có tính bè phái |
| Noun | factionalism | chủ nghĩa bè phái, tình trạng bè phái |
| Verb | factionalize | chia thành các phe phái, gây ra bè phái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Faction thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chia rẽ và tranh giành quyền lực bên trong một tổ chức. Nó khác với 'party' (đảng phái) ở chỗ 'faction' thường nhỏ hơn và ít chính thức hơn, hoạt động vì lợi ích riêng hơn là vì một lý tưởng chung.
Prepositions
* **within**: Chỉ rõ faction tồn tại bên trong một tổ chức, nhóm lớn hơn. Ví dụ: a faction *within* the government.
* **in**: Chỉ vị trí faction hoạt động. Ví dụ: There are several factions *in* the political party.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rival rival faction (phe đối địch)
-
opposing opposing faction (phe đối lập)
-
warring warring factions (các phe phái giao tranh)
-
political political faction (phe phái chính trị)
-
rebel rebel faction (phe nổi dậy)
-
form to form a faction (thành lập một phe phái)
-
lead to lead a faction (lãnh đạo một phe phái)
-
join to join a faction (tham gia một phe phái)
-
split into to split into factions (chia thành các phe phái)
-
appease to appease a faction (xoa dịu một phe phái)
-
factional factional infighting (sự đấu đá nội bộ giữa các phe phái)
-
power struggle power struggle between factions (cuộc đấu tranh quyền lực giữa các phe phái)
Idioms
-
factional infighting
sự đấu đá nội bộ giữa các phe phái
"The party was weakened by constant factional infighting."
(Đảng đó bị suy yếu bởi sự đấu đá nội bộ liên miên.)
-
to be torn by factions
bị chia rẽ/giằng xé bởi các phe phái
"The country has long been torn by factions."
(Quốc gia này từ lâu đã bị các phe phái chia rẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faction
Danh từMột nhóm nhỏ, có tổ chức, bất đồng chính kiến bên trong một nhóm lớn hơn, đặc biệt là trong chính trị.
"The ruling party is increasingly divided into factions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faction".
