(Top Banner Ad)
federation
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

federation

UK: /ˌfedəˈreɪʃən/ • US: /ˌfedəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên bang sự liên bang hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of states or organizations that have joined together to form a larger group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các bang hoặc tổ chức đã liên kết với nhau để tạo thành một nhóm lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Switzerland is a federation of 26 cantons."

    "Thụy Sĩ là một liên bang gồm 26 bang."

  • "The European Union is moving towards a closer federation."

    "Liên minh châu Âu đang tiến tới một liên bang chặt chẽ hơn."

  • "The federation was formed to promote trade between the member states."

    "Liên bang được thành lập để thúc đẩy thương mại giữa các quốc gia thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun federation liên đoàn, liên bang, liên hiệp
Verb federate liên kết, hợp thành liên bang/liên đoàn
Adjective federal thuộc liên bang, của liên bang, liên bang chủ nghĩa
Noun federalist người ủng hộ chế độ liên bang; chủ nghĩa liên bang
Noun federalism chủ nghĩa liên bang, hệ thống liên bang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foedus
Latin
foederare
Latin
foederatio
English
federation

Nguồn gốc từ 'foedus'

Từ 'federation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foedus', có nghĩa là 'hiệp ước' hoặc 'giao ước'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động liên kết các bên thông qua một thỏa thuận hoặc hiệp định. Điều này hình thành nên ý tưởng về một liên minh hoặc tổ chức được thành lập trên cơ sở các cam kết chung.

Usage Note

Từ 'federation' thường được dùng để chỉ một liên bang chính trị, nơi các bang thành viên giữ lại một số quyền tự trị nhưng chấp nhận một chính phủ trung ương chung. Nó khác với 'confederation', nơi các bang thành viên có nhiều quyền tự chủ hơn và chính phủ trung ương yếu hơn. 'Alliance' là một sự hợp tác lỏng lẻo hơn, thường vì một mục đích cụ thể.

Prepositions

of within

‘Federation of’: Liên bang của các quốc gia, tổ chức, hoặc nhóm. Ví dụ: 'Federation of Trade Unions'. ‘Within a federation’: Bên trong một liên bang. Ví dụ: 'Within a federation, states have certain rights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + federation
  • strong a strong federation
    (một liên bang vững mạnh)
  • loose a loose federation
    (một liên đoàn lỏng lẻo)
  • global a global federation
    (một liên đoàn toàn cầu)
  • national national sports federation
    (liên đoàn thể thao quốc gia)
Verb + federation
  • form form a federation
    (thành lập một liên đoàn/liên bang)
  • join join the federation
    (tham gia liên đoàn/liên bang)
  • govern govern the federation
    (điều hành liên bang)
Noun + federation (or Federation of Noun)
  • federation of a federation of states
    (một liên bang các bang)
  • international international federation
    (liên đoàn quốc tế)
  • world world federation
    (liên đoàn thế giới)

Idioms

  • International Federation of Athletics

    Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (tên gọi của một tổ chức quốc tế lớn)

    "The International Federation of Athletics sets the rules for global competitions."

    (Liên đoàn Điền kinh Quốc tế đặt ra các quy tắc cho các giải đấu toàn cầu.)

  • World Federation of Trade Unions

    Liên hiệp Công đoàn Thế giới (một tổ chức lao động quốc tế)

    "The World Federation of Trade Unions advocates for workers' rights globally."

    (Liên hiệp Công đoàn Thế giới đấu tranh cho quyền lợi của người lao động trên toàn cầu.)

  • a federation of states

    một liên bang các bang (hệ thống chính trị)

    "The United States is a classic example of a federation of states."

    (Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình của một liên bang các bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federation

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các bang hoặc tổ chức đã liên kết với nhau để tạo thành một nhóm lớn hơn.

"Switzerland is a federation of 26 cantons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federation".

Mô hình Liên bang

Liên bang (federation) là một hệ thống chính phủ trong đó quyền lực được chia sẻ giữa một chính quyền trung ương và các đơn vị cấu thành bán tự trị (như các bang, tỉnh). Ví dụ nổi bật là Hoa Kỳ, Đức, và Canada, nơi các bang/tỉnh có quyền lực đáng kể trong các lĩnh vực nhất định nhưng vẫn nằm dưới sự quản lý của chính phủ liên bang.

Liên đoàn Thể thao

Trong lĩnh vực thể thao, 'federation' thường được dùng để chỉ các tổ chức điều hành, quản lý một môn thể thao cụ thể ở cấp quốc gia hoặc quốc tế. Ví dụ, FIFA (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế) điều hành bóng đá toàn cầu, và FIBA (Liên đoàn Bóng rổ Quốc tế) quản lý bóng rổ. Các liên đoàn này thiết lập luật lệ, tổ chức giải đấu và thúc đẩy sự phát triển của môn thể thao đó.