(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ blot
B2

blot

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vết bẩn vết nhơ thấm làm hoen ố
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blot'

Giải nghĩa Tiếng Việt

vết nhơ, vết bẩn, đặc biệt là vết mực

Definition (English Meaning)

a spot or stain, especially of ink

Ví dụ Thực tế với 'Blot'

  • "There was a large blot of ink on the document."

    "Có một vết mực lớn trên tài liệu."

  • "The child blotted his drawing with paint."

    "Đứa trẻ làm bẩn bức vẽ của nó với sơn."

  • "The scandal remained a blot on the country's political history."

    "Vụ bê bối vẫn là một vết nhơ trong lịch sử chính trị của đất nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Blot'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: blot
  • Verb: blot
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stain(vết bẩn)
spot(vết)
smudge(vệt nhòe)
tarnish(làm hoen ố)

Trái nghĩa (Antonyms)

cleanse(làm sạch)
purify(thanh lọc)

Từ liên quan (Related Words)

ink(mực)
paper(giấy)
absorbent(hút ẩm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Blot'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một vết bẩn không mong muốn, thường là do chất lỏng như mực hoặc sơn gây ra. Về mặt biểu tượng, có thể ám chỉ đến một điều gì đó làm hoen ố danh tiếng hoặc hình ảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on upon

Sử dụng 'on' hoặc 'upon' để chỉ vị trí của vết bẩn trên một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'There was a blot on the page.' hoặc 'A blot upon his reputation'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Blot'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ink blot on the document is quite noticeable.
Vệt mực trên tài liệu khá dễ thấy.
Phủ định
She doesn't want to blot the important details of the contract.
Cô ấy không muốn làm mờ những chi tiết quan trọng của hợp đồng.
Nghi vấn
Does he blot the excess oil from his face?
Anh ấy có thấm dầu thừa trên mặt không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printer will be blotting the excess ink on the page.
Máy in sẽ đang thấm lượng mực thừa trên trang giấy.
Phủ định
She won't be blotting the letter; she'll let it air dry.
Cô ấy sẽ không thấm bức thư; cô ấy sẽ để nó khô tự nhiên.
Nghi vấn
Will he be blotting his signature after writing it?
Liệu anh ấy sẽ đang thấm chữ ký của mình sau khi viết nó?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He blotted the spilled ink with a napkin.
Anh ấy thấm mực bị đổ bằng một chiếc khăn ăn.
Phủ định
She didn't blot the signature on the document.
Cô ấy đã không làm nhòe chữ ký trên tài liệu.
Nghi vấn
Did the rain blot the poster on the wall?
Cơn mưa có làm nhòe tấm áp phích trên tường không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artists' blots completely ruined the painting.
Những vết nhòe của các nghệ sĩ đã phá hỏng hoàn toàn bức tranh.
Phủ định
The company's blot on its reputation wasn't due to a single mistake.
Vết nhơ trong danh tiếng của công ty không phải do một sai lầm duy nhất gây ra.
Nghi vấn
Is that child's blot of ink on your important report?
Vết mực của đứa trẻ đó có phải trên bản báo cáo quan trọng của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)