(Top Banner Ad)
blot
B2
danh từ B2 Tổng quát

blot

UK: /blɒt/ • US: /blɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

vết bẩn vết nhơ thấm làm hoen ố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a spot or stain, especially of ink

Vietnamese Meaning

vết nhơ, vết bẩn, đặc biệt là vết mực

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a large blot of ink on the document."

    "Có một vết mực lớn trên tài liệu."

  • "The child blotted his drawing with paint."

    "Đứa trẻ làm bẩn bức vẽ của nó với sơn."

  • "The scandal remained a blot on the country's political history."

    "Vụ bê bối vẫn là một vết nhơ trong lịch sử chính trị của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blot vết mực, vết bẩn; vết nhơ (nghĩa bóng)
Verb blot thấm (bằng giấy thấm); làm dơ, làm nhòe
Noun blotter giấy thấm mực
Adjective blotchy lốm đốm, không đều màu (thường chỉ da)
Noun inkblot vết mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blaitaz
Old Norse
blettr
Middle English
blot
Modern English
blot

Từ Vết Mực Của Người Viking

Từ 'blot' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'blettr', có nghĩa là 'vết' hoặc 'vết bẩn'. Nó du nhập vào tiếng Anh vào thời Trung Cổ, có thể là do người Viking mang đến. Ban đầu, nó chỉ một vết bẩn nói chung, nhưng dần dần gắn liền với hình ảnh những vết mực do bút lông ngỗng vô tình nhỏ giọt lên giấy tờ, một sự cố rất phổ biến trước khi có bút bi.

Usage Note

Chỉ một vết bẩn không mong muốn, thường là do chất lỏng như mực hoặc sơn gây ra. Về mặt biểu tượng, có thể ám chỉ đến một điều gì đó làm hoen ố danh tiếng hoặc hình ảnh.

Prepositions

on upon

Sử dụng 'on' hoặc 'upon' để chỉ vị trí của vết bẩn trên một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'There was a blot on the page.' hoặc 'A blot upon his reputation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blot
  • remove a blot
    (xóa bỏ một vết nhơ)
  • wipe away a blot
    (lau sạch một vết bẩn)
  • leave a blot
    (để lại một vết nhơ/vết bẩn)
Adjective + blot
  • a dark blot
    (một vết nhơ đen tối)
  • an ugly blot
    (một vết bẩn xấu xí)
  • a major blot
    (một vết nhơ lớn, một thiếu sót nghiêm trọng)
blot + on + Noun
  • a blot on his character
    (một vết nhơ trong tính cách của anh ấy)
  • a blot on the landscape
    (một thứ làm xấu cảnh quan)
  • a blot on their reputation
    (một vết nhơ đối với danh tiếng của họ)

Idioms

  • a blot on the landscape

    một vật/thứ xấu xí làm hỏng vẻ đẹp của một nơi.

    "That old abandoned factory is a blot on the landscape."

    (Cái nhà máy cũ bị bỏ hoang đó đúng là một thứ làm xấu cảnh quan.)

  • to blot one's copybook

    làm hỏng danh tiếng hoặc thành tích tốt của mình bằng một hành động sai lầm.

    "He really blotted his copybook by getting arrested for drunk driving."

    (Anh ta đã thực sự tự bôi tro trát trấu vào mặt mình khi bị bắt vì lái xe say xỉn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blot

danh từ
Lật mặt

vết nhơ, vết bẩn, đặc biệt là vết mực

"There was a large blot of ink on the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ink blot on the document is quite noticeable.
Vệt mực trên tài liệu khá dễ thấy.
Phủ định
She doesn't want to blot the important details of the contract.
Cô ấy không muốn làm mờ những chi tiết quan trọng của hợp đồng.
Nghi vấn
Does he blot the excess oil from his face?
Anh ấy có thấm dầu thừa trên mặt không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printer will be blotting the excess ink on the page.
Máy in sẽ đang thấm lượng mực thừa trên trang giấy.
Phủ định
She won't be blotting the letter; she'll let it air dry.
Cô ấy sẽ không thấm bức thư; cô ấy sẽ để nó khô tự nhiên.
Nghi vấn
Will he be blotting his signature after writing it?
Liệu anh ấy sẽ đang thấm chữ ký của mình sau khi viết nó?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He blotted the spilled ink with a napkin.
Anh ấy thấm mực bị đổ bằng một chiếc khăn ăn.
Phủ định
She didn't blot the signature on the document.
Cô ấy đã không làm nhòe chữ ký trên tài liệu.
Nghi vấn
Did the rain blot the poster on the wall?
Cơn mưa có làm nhòe tấm áp phích trên tường không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artists' blots completely ruined the painting.
Những vết nhòe của các nghệ sĩ đã phá hỏng hoàn toàn bức tranh.
Phủ định
The company's blot on its reputation wasn't due to a single mistake.
Vết nhơ trong danh tiếng của công ty không phải do một sai lầm duy nhất gây ra.
Nghi vấn
Is that child's blot of ink on your important report?
Vết mực của đứa trẻ đó có phải trên bản báo cáo quan trọng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blot".

Vết Mực Rorschach & Tâm Lý Học

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'vết mực' (inkblot) gắn liền với Bài trắc nghiệm Rorschach. Đây là một phương pháp kiểm tra tâm lý trong đó bệnh nhân được yêu cầu mô tả những gì họ thấy trong các vết mực đối xứng. Cách họ diễn giải những hình ảnh trừu tượng này được cho là tiết lộ những khía cạnh ẩn giấu trong tính cách và suy nghĩ của họ.

'Vết Nhơ' Trong Lịch Sử và Xã Hội

Trong các cuộc tranh luận chính trị và lịch sử, cụm từ 'a blot on our history' (một vết nhơ trong lịch sử của chúng ta) là một cách nói rất mạnh mẽ để chỉ những sự kiện đáng xấu hổ trong quá khứ của một quốc gia, chẳng hạn như chế độ nô lệ hay các cuộc chiến tranh phi nghĩa. Nó mang ý nghĩa về một lỗi lầm cần được thừa nhận và không lặp lại.