blot
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blot'
Giải nghĩa Tiếng Việt
vết nhơ, vết bẩn, đặc biệt là vết mực
Definition (English Meaning)
a spot or stain, especially of ink
Ví dụ Thực tế với 'Blot'
-
"There was a large blot of ink on the document."
"Có một vết mực lớn trên tài liệu."
-
"The child blotted his drawing with paint."
"Đứa trẻ làm bẩn bức vẽ của nó với sơn."
-
"The scandal remained a blot on the country's political history."
"Vụ bê bối vẫn là một vết nhơ trong lịch sử chính trị của đất nước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Blot'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: blot
- Verb: blot
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Blot'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ một vết bẩn không mong muốn, thường là do chất lỏng như mực hoặc sơn gây ra. Về mặt biểu tượng, có thể ám chỉ đến một điều gì đó làm hoen ố danh tiếng hoặc hình ảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'on' hoặc 'upon' để chỉ vị trí của vết bẩn trên một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'There was a blot on the page.' hoặc 'A blot upon his reputation'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Blot'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The ink blot on the document is quite noticeable.
|
Vệt mực trên tài liệu khá dễ thấy. |
| Phủ định |
She doesn't want to blot the important details of the contract.
|
Cô ấy không muốn làm mờ những chi tiết quan trọng của hợp đồng. |
| Nghi vấn |
Does he blot the excess oil from his face?
|
Anh ấy có thấm dầu thừa trên mặt không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The printer will be blotting the excess ink on the page.
|
Máy in sẽ đang thấm lượng mực thừa trên trang giấy. |
| Phủ định |
She won't be blotting the letter; she'll let it air dry.
|
Cô ấy sẽ không thấm bức thư; cô ấy sẽ để nó khô tự nhiên. |
| Nghi vấn |
Will he be blotting his signature after writing it?
|
Liệu anh ấy sẽ đang thấm chữ ký của mình sau khi viết nó? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He blotted the spilled ink with a napkin.
|
Anh ấy thấm mực bị đổ bằng một chiếc khăn ăn. |
| Phủ định |
She didn't blot the signature on the document.
|
Cô ấy đã không làm nhòe chữ ký trên tài liệu. |
| Nghi vấn |
Did the rain blot the poster on the wall?
|
Cơn mưa có làm nhòe tấm áp phích trên tường không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artists' blots completely ruined the painting.
|
Những vết nhòe của các nghệ sĩ đã phá hỏng hoàn toàn bức tranh. |
| Phủ định |
The company's blot on its reputation wasn't due to a single mistake.
|
Vết nhơ trong danh tiếng của công ty không phải do một sai lầm duy nhất gây ra. |
| Nghi vấn |
Is that child's blot of ink on your important report?
|
Vết mực của đứa trẻ đó có phải trên bản báo cáo quan trọng của bạn không? |