(Top Banner Ad)
blow fly
B2
noun B2 Côn trùng học, Pháp y

blow fly

UK: /ˈbləʊˌflaɪ/ • US: /ˈbloʊˌflaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ruồi xanh ruồi nhặng xanh ruồi kim loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fly that lays its eggs on meat and carcasses.

Vietnamese Meaning

Một loại ruồi đẻ trứng trên thịt và xác động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forensic entomologist identified the insects on the body as blow flies."

    "Nhà côn trùng học pháp y đã xác định những côn trùng trên thi thể là ruồi xanh."

  • "Blow flies are often used in forensic investigations to determine the time of death."

    "Ruồi xanh thường được sử dụng trong các cuộc điều tra pháp y để xác định thời gian tử vong."

  • "The researcher studied the life cycle of the blow fly."

    "Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vòng đời của ruồi xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fly-blown Bị ruồi bâu; ôi thiu, hỏng (do ruồi đẻ trứng vào).
Verb (to) blow (Nghĩa cổ của động từ) Đẻ trứng (lên thịt), thường dùng cho côn trùng.
Noun maggot Con giòi (ấu trùng của ruồi).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Côn trùng học, Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blāwan (to deposit eggs) + flēoge (fly)
Middle English
bloweflye
Modern English
blow fly

Con ruồi 'thổi' trứng

Từ 'blow' trong 'blow fly' không có nghĩa là 'thổi' bằng không khí. Đây là một nghĩa cổ của từ 'blow', dùng để chỉ hành động côn trùng đẻ trứng lên thịt, khiến miếng thịt phồng lên hoặc 'bị thổi phồng'. Vì vậy, 'blow fly' thực chất có nghĩa là 'con ruồi đẻ trứng (lên thịt)', và thịt bị ôi thiu do ruồi bâu được gọi là 'fly-blown'.

Usage Note

Ruồi xanh thường là loài ruồi đầu tiên tiếp cận xác chết, khiến chúng trở nên quan trọng trong pháp y để xác định thời gian tử vong. Chúng bị thu hút bởi mùi thịt thối rữa. Cần phân biệt với các loại ruồi khác như fruit fly (ruồi giấm) hoặc house fly (ruồi nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + blow fly
  • a swarm of blow flies
    (một bầy ruồi nhặng)
  • a cloud of blow flies
    (một đám ruồi nhặng)
Verb + blow fly
  • attract blow flies
    (thu hút ruồi nhặng)
  • get rid of blow flies
    (diệt trừ/thoát khỏi ruồi nhặng)
  • swat a blow fly
    (đập một con ruồi nhặng)
Adjective + blow fly
  • a buzzing blow fly
    (một con ruồi nhặng đang kêu vo ve)
  • a metallic green blow fly
    (một con ruồi nhặng màu xanh lục ánh kim)

Idioms

  • like a blow fly on a corpse

    Như ruồi nhặng bâu vào xác chết; dùng để chỉ những người bị thu hút một cách cơ hội bởi những chuyện tồi tệ, tai tiếng hoặc sự suy tàn.

    "The tabloid reporters descended on the scandal like a blow fly on a corpse."

    (Cánh nhà báo lá cải đổ xô vào vụ bê bối như ruồi nhặng bâu vào xác chết.)

  • as persistent as a blow fly

    Phiền phức và dai dẳng như ruồi nhặng; chỉ một người hoặc một vấn đề khó mà xua đi được.

    "That telemarketer is as persistent as a blow fly; he calls me five times a day."

    (Người tiếp thị qua điện thoại đó dai như đỉa, y như ruồi nhặng vậy; anh ta gọi tôi năm lần một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blow fly

noun
Lật mặt

Một loại ruồi đẻ trứng trên thịt và xác động vật.

"The forensic entomologist identified the insects on the body as blow flies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden is full of blow flies.
Khu vườn đầy ruồi nhặng.
Phủ định
The garden isn't full of blow flies.
Khu vườn không có nhiều ruồi nhặng.
Nghi vấn
Is the garden full of blow flies?
Khu vườn có đầy ruồi nhặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blow fly".

Thám tử côn trùng trong điều tra hình sự

Trong văn hóa phương Tây, ruồi nhặng có một vai trò quan trọng trong ngành khoa học hình sự, cụ thể là côn trùng học pháp y. Chúng thường là loài côn trùng đầu tiên tìm đến một xác chết. Bằng cách nghiên cứu vòng đời của ấu trùng (giòi) của chúng, các chuyên gia có thể ước tính thời điểm tử vong một cách chính xác, giúp ích rất nhiều trong việc phá án.

Biểu tượng của sự thối rữa và cái chết

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, hình ảnh con ruồi nhặng thường là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự suy tàn, cái chết và sự băng hoại đạo đức. Ví dụ, trong tiểu thuyết 'Chúa Ruồi' (Lord of the Flies), cái tên này ám chỉ Beelzebub, một con quỷ thường được liên kết với loài ruồi, tượng trưng cho cái ác tiềm ẩn bên trong con người.