(Top Banner Ad)
screwworm
C1
noun C1 Động vật học, Y học thú y

screwworm

UK: /ˈskruː.wɜːm/ • US: /ˈskruː.wɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

ấu trùng ruồi ký sinh ấu trùng Cochliomyia hominivorax
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The larva of a blowfly, especially Cochliomyia hominivorax, that infests open wounds of mammals.

Vietnamese Meaning

Ấu trùng của một loài ruồi xanh, đặc biệt là Cochliomyia hominivorax, ký sinh trên vết thương hở của động vật có vú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Screwworm infestation can cause significant damage to livestock."

    "Sự xâm nhiễm của ấu trùng screwworm có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho vật nuôi."

  • "The screwworm was eradicated from the United States through a sterile insect release program."

    "Ấu trùng screwworm đã bị tiêu diệt khỏi Hoa Kỳ thông qua một chương trình thả côn trùng vô sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screw đinh vít, ốc vít; sự vặn, xoắn
Verb screw vặn, xoắn; bắt vít
Noun worm sâu, giun
Verb worm từ từ bò vào, luồn lách (như sâu); trục xuất giun

Related Words

Subject Area

Động vật học, Y học thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escroue
Latin
scrobis
Proto-Indo-European (PIE)
*skrebh-
Old English
wurm
Proto-Germanic
*wurmiz
Proto-Indo-European (PIE)
*wrmi-
English (Compound)
screwworm

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Screwworm'

Từ 'screwworm' là sự kết hợp của 'screw' (đinh vít, ốc vít) và 'worm' (sâu, giun). Tên gọi này mô tả chính xác tập tính của loài ấu trùng này: chúng có khả năng 'khoan' hoặc 'xoắn' vào thịt sống của vật chủ, tương tự như cách một chiếc đinh vít xoáy vào gỗ. 'Screw' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escroue' và 'worm' từ tiếng Anh cổ 'wurm'.

Usage Note

Screwworm là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ ấu trùng của một số loài ruồi, đặc biệt là Cochliomyia hominivorax, gây bệnh myiasis (bệnh do ấu trùng ruồi ký sinh) ở động vật có vú. Sự khác biệt quan trọng là screwworm xâm nhập vào mô sống, không chỉ ăn các mô hoại tử như nhiều loại ấu trùng ruồi khác. Điều này gây ra tổn thương nghiêm trọng và có thể gây tử vong cho vật chủ.

Prepositions

of in

of: screwworm *of* blowflies (ấu trùng của loài ruồi xanh). in: screwworm *in* wounds (ấu trùng trong vết thương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screwworm
  • New World New World screwworm
    (giòi ốc vít Tân Thế Giới (loài đặc trưng ở châu Mỹ))
  • Old World Old World screwworm
    (giòi ốc vít Cựu Thế Giới (loài đặc trưng ở châu Phi, châu Á))
  • deadly deadly screwworm
    (giòi ốc vít gây chết người/nguy hiểm)
Verb + screwworm
  • eradicate eradicate screwworms
    (tiêu diệt giòi ốc vít)
  • control control screwworms
    (kiểm soát giòi ốc vít)
  • prevent prevent screwworms
    (ngăn chặn giòi ốc vít)
Noun + screwworm (as modifier)
  • screwworm screwworm infestation
    (sự nhiễm giòi ốc vít)
  • screwworm screwworm larvae
    (ấu trùng giòi ốc vít)
  • screwworm screwworm disease
    (bệnh do giòi ốc vít)

Idioms

  • screwworm eradication program

    chương trình diệt trừ giòi ốc vít

    "The government launched a massive screwworm eradication program to protect livestock."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình diệt trừ giòi ốc vít quy mô lớn để bảo vệ vật nuôi.)

  • screwworm infestation

    sự nhiễm/lây nhiễm giòi ốc vít

    "Screwworm infestation can cause severe economic losses to farmers."

    (Sự lây nhiễm giòi ốc vít có thể gây ra tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho nông dân.)

  • sterile screwworm technique

    kỹ thuật vô sinh hóa giòi ốc vít

    "The sterile screwworm technique was crucial in eliminating the pest from North America."

    (Kỹ thuật vô sinh hóa giòi ốc vít đóng vai trò quyết định trong việc loại bỏ loài gây hại này khỏi Bắc Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screwworm

noun
Lật mặt

Ấu trùng của một loài ruồi xanh, đặc biệt là Cochliomyia hominivorax, ký sinh trên vết thương hở của động vật có vú.

"Screwworm infestation can cause significant damage to livestock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted faster, the screwworm infestation would be less of a problem now.
Nếu chính phủ đã hành động nhanh hơn, sự phá hoại của giòi xoắn sẽ ít là vấn đề hơn bây giờ.
Phủ định
If the research team hadn't been so dedicated, the screwworm problem might still exist today.
Nếu nhóm nghiên cứu không tận tâm như vậy, vấn đề giòi xoắn có lẽ vẫn tồn tại đến ngày nay.
Nghi vấn
If the farmers had followed the instructions properly, would the screwworm have caused so much damage to their livestock?
Nếu những người nông dân tuân theo hướng dẫn đúng cách, thì giòi xoắn có gây ra nhiều thiệt hại cho vật nuôi của họ đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screwworm".

Chiến Dịch Diệt Trừ Giòi Ốc Vít Lịch Sử

Giòi ốc vít Tân Thế Giới (New World Screwworm) từng là một loài gây hại kinh hoàng, gây thiệt hại hàng tỷ đô la cho ngành chăn nuôi ở châu Mỹ. Tuy nhiên, nhờ vào một chương trình diệt trừ quy mô lớn và sáng tạo sử dụng kỹ thuật côn trùng vô sinh (Sterile Insect Technique - SIT), loài giòi này đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi Bắc Mỹ và Trung Mỹ vào những năm 1980, trở thành một trong những thành công vĩ đại nhất trong lịch sử kiểm soát dịch hại. Chương trình này đã cứu sống vô số gia súc và động vật hoang dã.

Mối Đe Dọa Môi Trường Toàn Cầu Tiềm Ẩn

Mặc dù đã bị diệt trừ ở nhiều khu vực, giòi ốc vít vẫn là một mối đe dọa thường trực đối với ngành chăn nuôi và hệ sinh thái toàn cầu. Việc giám sát và phòng ngừa tái nhiễm là cực kỳ quan trọng, đặc biệt ở các vùng biên giới và thông qua vận chuyển thương mại quốc tế. Một sự tái bùng phát có thể gây ra những hậu quả kinh tế và sinh thái nghiêm trọng và đắt đỏ.