screwworm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The larva of a blowfly, especially Cochliomyia hominivorax, that infests open wounds of mammals.
Vietnamese Meaning
Ấu trùng của một loài ruồi xanh, đặc biệt là Cochliomyia hominivorax, ký sinh trên vết thương hở của động vật có vú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Screwworm infestation can cause significant damage to livestock."
"Sự xâm nhiễm của ấu trùng screwworm có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho vật nuôi."
-
"The screwworm was eradicated from the United States through a sterile insect release program."
"Ấu trùng screwworm đã bị tiêu diệt khỏi Hoa Kỳ thông qua một chương trình thả côn trùng vô sinh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Screwworm là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ ấu trùng của một số loài ruồi, đặc biệt là Cochliomyia hominivorax, gây bệnh myiasis (bệnh do ấu trùng ruồi ký sinh) ở động vật có vú. Sự khác biệt quan trọng là screwworm xâm nhập vào mô sống, không chỉ ăn các mô hoại tử như nhiều loại ấu trùng ruồi khác. Điều này gây ra tổn thương nghiêm trọng và có thể gây tử vong cho vật chủ.
Prepositions
of: screwworm *of* blowflies (ấu trùng của loài ruồi xanh). in: screwworm *in* wounds (ấu trùng trong vết thương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
New World New World screwworm (giòi ốc vít Tân Thế Giới (loài đặc trưng ở châu Mỹ))
-
Old World Old World screwworm (giòi ốc vít Cựu Thế Giới (loài đặc trưng ở châu Phi, châu Á))
-
deadly deadly screwworm (giòi ốc vít gây chết người/nguy hiểm)
-
eradicate eradicate screwworms (tiêu diệt giòi ốc vít)
-
control control screwworms (kiểm soát giòi ốc vít)
-
prevent prevent screwworms (ngăn chặn giòi ốc vít)
-
screwworm screwworm infestation (sự nhiễm giòi ốc vít)
-
screwworm screwworm larvae (ấu trùng giòi ốc vít)
-
screwworm screwworm disease (bệnh do giòi ốc vít)
Idioms
-
screwworm eradication program
chương trình diệt trừ giòi ốc vít
"The government launched a massive screwworm eradication program to protect livestock."
(Chính phủ đã khởi động một chương trình diệt trừ giòi ốc vít quy mô lớn để bảo vệ vật nuôi.)
-
screwworm infestation
sự nhiễm/lây nhiễm giòi ốc vít
"Screwworm infestation can cause severe economic losses to farmers."
(Sự lây nhiễm giòi ốc vít có thể gây ra tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho nông dân.)
-
sterile screwworm technique
kỹ thuật vô sinh hóa giòi ốc vít
"The sterile screwworm technique was crucial in eliminating the pest from North America."
(Kỹ thuật vô sinh hóa giòi ốc vít đóng vai trò quyết định trong việc loại bỏ loài gây hại này khỏi Bắc Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screwworm
nounẤu trùng của một loài ruồi xanh, đặc biệt là Cochliomyia hominivorax, ký sinh trên vết thương hở của động vật có vú.
"Screwworm infestation can cause significant damage to livestock."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had acted faster, the screwworm infestation would be less of a problem now. |
Nếu chính phủ đã hành động nhanh hơn, sự phá hoại của giòi xoắn sẽ ít là vấn đề hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the research team hadn't been so dedicated, the screwworm problem might still exist today. |
Nếu nhóm nghiên cứu không tận tâm như vậy, vấn đề giòi xoắn có lẽ vẫn tồn tại đến ngày nay. |
| Nghi vấn | If the farmers had followed the instructions properly, would the screwworm have caused so much damage to their livestock? |
Nếu những người nông dân tuân theo hướng dẫn đúng cách, thì giòi xoắn có gây ra nhiều thiệt hại cho vật nuôi của họ đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screwworm".
