(Top Banner Ad)
carrion fly
B2
noun B2 Động vật học/Côn trùng học

carrion fly

UK: /ˈkæriən flaɪ/ • US: /ˈkæriən flaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ruồi ăn xác thối ruồi nhặng xanh (nếu là blow fly)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fly that feeds on carrion (decaying flesh of dead animals).

Vietnamese Meaning

Một loài ruồi ăn xác thối (thịt thối rữa của động vật chết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carrion flies buzzed around the dead animal."

    "Những con ruồi ăn xác thối vo ve quanh xác động vật."

  • "Carrion flies can be used in forensic entomology to estimate the time of death."

    "Ruồi ăn xác thối có thể được sử dụng trong côn trùng học pháp y để ước tính thời gian chết."

  • "The presence of carrion flies indicates that there is a dead animal nearby."

    "Sự hiện diện của ruồi ăn xác thối cho thấy có một con vật chết ở gần đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carrion thịt thối, xác chết (động vật)
Noun fly con ruồi
Verb fly bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caro ('flesh')
Old Northern French
caroigne ('carcass')
Middle English
caroine ('carrion')
Old English
fleoge ('fly')
Modern English
carrion fly

Tên Gọi Mô Tả Chính Xác Bản Chất

Tên gọi 'carrion fly' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh ghép từ để tạo nghĩa. 'Carrion' có nghĩa là 'thịt thối rữa' hoặc 'xác chết động vật', bắt nguồn từ từ 'caro' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thịt'. 'Fly' đơn giản là 'con ruồi'. Do đó, 'carrion fly' có nghĩa đen là 'loài ruồi ăn thịt thối', mô tả chính xác tập tính sinh sản và nguồn thức ăn chính của chúng.

Usage Note

Carrion flies are attracted to the smell of decaying flesh and play an important role in decomposition. Chúng thường có màu xanh lục hoặc xanh lam ánh kim và có thể truyền bệnh do tiếp xúc với xác chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carrion fly
  • buzzing carrion fly
    (con ruồi nhặng đang vo ve)
  • swarming carrion flies
    (bầy ruồi nhặng lúc nhúc)
  • large carrion fly
    (con ruồi nhặng lớn)
Verb + carrion fly
  • attract carrion flies
    (thu hút ruồi nhặng)
  • swarm around like carrion flies
    (bu quanh như ruồi nhặng)
  • shoo away a carrion fly
    (xua một con ruồi nhặng đi)

Idioms

  • like flies to carrion

    Như ruồi bâu vào xác chết; mô tả việc bị thu hút một cách mạnh mẽ và nhanh chóng đến một thứ gì đó, thường là tiêu cực hoặc đáng ghê tởm.

    "The media were drawn to the scandal like flies to carrion."

    (Giới truyền thông bị thu hút bởi vụ bê bối như ruồi bâu vào xác chết.)

  • a feast for carrion flies

    Một bữa tiệc cho ruồi nhặng; nói về một tình huống đổ nát, thất bại hoặc chết chóc, tạo cơ hội cho kẻ khác trục lợi hoặc là một cảnh tượng kinh hoàng.

    "After the corporate collapse, the company's assets were a feast for carrion flies."

    (Sau sự sụp đổ của tập đoàn, tài sản của công ty trở thành bữa tiệc cho lũ ruồi nhặng (ám chỉ những kẻ cơ hội).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrion fly

noun
Lật mặt

Một loài ruồi ăn xác thối (thịt thối rữa của động vật chết).

"The carrion flies buzzed around the dead animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carrion fly, a creature of decay, plays a vital role in decomposition.
Ruồi ăn xác thối, một loài vật của sự phân hủy, đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy.
Phủ định
Unlike butterflies, carrion flies, with their association with death, are not often seen as symbols of beauty.
Không giống như bướm, ruồi ăn xác thối, với sự liên hệ của chúng với cái chết, thường không được coi là biểu tượng của vẻ đẹp.
Nghi vấn
Carrion fly, a scavenger of the dead, are you attracted by any specific scent?
Ruồi ăn xác thối, một loài ăn xác chết, bạn có bị thu hút bởi bất kỳ mùi hương đặc biệt nào không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carrion fly is often seen near decaying matter.
Ruồi ăn xác thối thường được thấy gần các vật chất thối rữa.
Phủ định
The carrion fly is not a welcome sight at picnics.
Ruồi ăn xác thối không phải là một cảnh tượng đáng hoan nghênh tại các buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Is the carrion fly a significant vector for disease?
Có phải ruồi ăn xác thối là một vật trung gian truyền bệnh quan trọng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carrion fly is a common sight near decaying animals.
Ruồi ăn xác thối là một cảnh tượng phổ biến gần động vật đang phân hủy.
Phủ định
That insect is not a carrion fly; it's too colorful.
Côn trùng đó không phải là ruồi ăn xác thối; nó quá sặc sỡ.
Nghi vấn
Is that buzzing insect a carrion fly?
Có phải con côn trùng vo ve đó là ruồi ăn xác thối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrion fly".

Biểu tượng của sự Suy tàn và Cái ác

Trong văn hóa phương Tây, ruồi nhặng thường là biểu tượng mạnh mẽ của cái chết, sự thối rữa và mục nát. Chúng xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học về chiến trường hoặc bệnh dịch để nhấn mạnh sự chết chóc. Một trong những tên của quỷ dữ, Beelzebub, có nghĩa là 'Chúa Ruồi' (Lord of the Flies), liên kết trực tiếp loài ruồi với cái ác.

'Nhân chứng' trong Khoa học Pháp y

Ruồi nhặng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành côn trùng học pháp y. Bằng cách nghiên cứu vòng đời của ấu trùng (dòi) tìm thấy trên tử thi, các nhà điều tra có thể ước tính thời điểm tử vong với độ chính xác cao. Chúng là một trong những loài côn trùng đầu tiên tìm đến xác chết, khiến chúng trở thành những 'nhân chứng' thầm lặng nhưng vô giá.