(Top Banner Ad)
blubber
B2
Noun B2 Động vật học, Cảm xúc

blubber

UK: /ˈblʌbə(r)/ • US: /ˈblʌbər/

Nghĩa tiếng Việt

mỡ (cá voi) khóc lóc sướt mướt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fat of whales and other large marine mammals.

Vietnamese Meaning

Lớp mỡ dày của cá voi và các động vật có vú biển lớn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whales rely on their blubber to survive in freezing waters."

    "Cá voi dựa vào lớp mỡ dày của chúng để sống sót ở vùng nước đóng băng."

  • "The Inuit used blubber for fuel and food."

    "Người Inuit sử dụng mỡ cá voi làm nhiên liệu và thức ăn."

  • "Don't blubber! Tell me what happened."

    "Đừng khóc lóc nữa! Hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blubber 1. Mỡ cá voi hoặc các động vật biển khác. 2. (Không trang trọng) Tiếng khóc nức nở.
Verb to blubber Khóc nức nở, khóc lóc ồn ào và thiếu kiểm soát.
Adjective blubbery Béo phị, núng nính mỡ, giống như mỡ cá voi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic Origin
(imitative sound)
Middle English (c. 1400)
bluberen (to weep noisily)
Modern English (c. 1660)
blubber (whale fat)

Âm thanh của tiếng khóc

Từ 'blubber' được cho là có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một người đang khóc một cách ồn ào, không kiểm soát, với môi và má run rẩy. Hãy tưởng tượng âm thanh 'blub-blub' khi ai đó khóc nức nở.

Hình ảnh lớp mỡ cá voi

Nghĩa 'mỡ cá voi' xuất hiện sau này. Lớp mỡ dày và núng nính của cá voi khi di chuyển trông giống như những bong bóng ('bubbles') hay những khối mềm ('blobs'), và từ 'blubber' đã được dùng để mô tả hình ảnh này.

Usage Note

Chỉ lớp mỡ dày nằm dưới da, có tác dụng giữ ấm và dự trữ năng lượng.

Prepositions

in

blubber in: để chỉ sự tồn tại của lớp mỡ dày đó trong cơ thể động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blubber (fat)
  • thick blubber
    (lớp mỡ (cá voi) dày)
  • whale blubber
    (mỡ cá voi)
Verb + blubber (fat)
  • render blubber
    (chế biến/nấu mỡ cá voi (để lấy dầu))
  • harvest blubber
    (thu hoạch mỡ cá voi)
Verb (to blubber) + Adverb/Prepositional Phrase
  • blubber uncontrollably
    (khóc nức nở không kiểm soát được)
  • blubber like a baby
    (khóc lóc như một đứa trẻ)

Idioms

  • to be a blubbering mess

    Trở nên yếu đuối và khóc lóc thảm thiết, không ngừng.

    "When he heard the news, he broke down and was just a blubbering mess."

    (Khi nghe tin, anh ấy suy sụp và chỉ biết khóc lóc thảm thiết.)

  • to reduce someone to a blubbering wreck

    Làm cho ai đó suy sụp hoàn toàn và khóc lóc không kiểm soát.

    "The story of the lost dog reduced her to a blubbering wreck."

    (Câu chuyện về chú chó bị lạc đã khiến cô ấy suy sụp và khóc không ngừng.)

  • a blubbering fool

    Một kẻ ngốc hay khóc lóc, mít ướt (thường dùng để xúc phạm).

    "Stop acting like a blubbering fool and face the problem!"

    (Đừng hành động như một kẻ mít ướt nữa và hãy đối mặt với vấn đề đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blubber

Noun
Lật mặt

Lớp mỡ dày của cá voi và các động vật có vú biển lớn khác.

"Whales rely on their blubber to survive in freezing waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Blubber less, and act more!
Đừng có khóc lóc nữa, hãy hành động đi!
Phủ định
Don't blubber about your problems; find solutions.
Đừng than vãn về những vấn đề của bạn; hãy tìm giải pháp đi.
Nghi vấn
Do blubber the seal, it is cold!
Hãy bôi mỡ lên con hải cẩu đi, trời lạnh đấy!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blubber".

Nguồn Sống ở Bắc Cực

Đối với các dân tộc bản địa ở Bắc Cực như người Inuit, mỡ cá voi (gọi là 'muktuk') là một phần thiết yếu trong chế độ ăn uống truyền thống. Nó cung cấp nguồn năng lượng dồi dào, vitamin A và D, giúp họ sinh tồn trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

"Vàng Lỏng" của Thế kỷ 19

Trong thế kỷ 19, dầu từ mỡ cá voi được coi là 'vàng lỏng'. Nó được dùng để thắp sáng đèn và bôi trơn máy móc, đóng vai trò quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp trước khi dầu mỏ trở nên phổ biến. Điều này đã dẫn đến ngành công nghiệp săn bắt cá voi quy mô lớn.