(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ marine
B2

marine

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về biển hải quân thủy quân lục chiến cảnh biển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Marine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về hoặc được tìm thấy ở biển.

Definition (English Meaning)

Relating to or found in the sea.

Ví dụ Thực tế với 'Marine'

  • "The marine ecosystem is very complex."

    "Hệ sinh thái biển rất phức tạp."

  • "Marine life is threatened by pollution."

    "Đời sống biển bị đe dọa bởi ô nhiễm."

  • "The Marine Corps is a branch of the US military."

    "Thủy quân lục chiến là một nhánh của quân đội Hoa Kỳ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Marine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

aquatic(dưới nước, sống dưới nước)
nautical(thuộc về hàng hải, thuộc về tàu thuyền)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học tự nhiên Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Marine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ "marine" thường được dùng để mô tả các sinh vật sống, quá trình, hoặc các đặc điểm liên quan đến môi trường biển. Nó nhấn mạnh sự liên kết trực tiếp với biển, đại dương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Marine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)