marine
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Marine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về hoặc được tìm thấy ở biển.
Definition (English Meaning)
Relating to or found in the sea.
Ví dụ Thực tế với 'Marine'
-
"The marine ecosystem is very complex."
"Hệ sinh thái biển rất phức tạp."
-
"Marine life is threatened by pollution."
"Đời sống biển bị đe dọa bởi ô nhiễm."
-
"The Marine Corps is a branch of the US military."
"Thủy quân lục chiến là một nhánh của quân đội Hoa Kỳ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Marine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Marine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ "marine" thường được dùng để mô tả các sinh vật sống, quá trình, hoặc các đặc điểm liên quan đến môi trường biển. Nó nhấn mạnh sự liên kết trực tiếp với biển, đại dương.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Marine'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.