(Top Banner Ad)
marine
B2
tính từ B2 Khoa học tự nhiên, Đời sống

marine

UK: /məˈriːn/ • US: /məˈriːn/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về biển hải quân thủy quân lục chiến cảnh biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or found in the sea.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc được tìm thấy ở biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marine ecosystem is very complex."

    "Hệ sinh thái biển rất phức tạp."

  • "Marine life is threatened by pollution."

    "Đời sống biển bị đe dọa bởi ô nhiễm."

  • "The Marine Corps is a branch of the US military."

    "Thủy quân lục chiến là một nhánh của quân đội Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Noun submarine tàu ngầm
Adjective submarine dưới biển, thuộc về tàu ngầm
Noun aquamarine màu xanh ngọc biển; đá ngọc biển
Verb marinate ướp (thức ăn) bằng nước sốt
Noun marinade nước ướp, sốt ướp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*móri
Proto-Italic
*mari
Latin
mare
Latin
marinus
Old French
marin
English
marine

Nguồn gốc từ biển cả

Từ 'marine' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'marinus', có nghĩa là 'thuộc về biển' hoặc 'của biển'. Bản thân từ 'marinus' lại xuất phát từ 'mare', tức là 'biển'. Điều này cho thấy 'marine' từ rất sớm đã gắn liền với mọi thứ liên quan đến biển, từ sinh vật cho đến hoạt động hàng hải.

Usage Note

Tính từ "marine" thường được dùng để mô tả các sinh vật sống, quá trình, hoặc các đặc điểm liên quan đến môi trường biển. Nó nhấn mạnh sự liên kết trực tiếp với biển, đại dương.

Collocations (Từ đi kèm)

Marine + Noun (Danh từ)
  • marine marine life
    (sinh vật biển)
  • marine marine ecosystem
    (hệ sinh thái biển)
  • marine marine pollution
    (ô nhiễm biển)
  • marine marine biologist
    (nhà sinh vật biển)
Adjective/Noun + Marine (Tính từ/Danh từ bổ nghĩa)
  • merchant merchant marine
    (hải quân thương mại, hạm đội thương mại)
  • US US Marine
    (lính thủy đánh bộ Mỹ)
  • deep deep marine
    (sâu dưới biển (môi trường))
  • coastal coastal marine
    (thuộc vùng biển ven bờ)
Related concepts (Các khái niệm liên quan)
  • marine marine biology
    (sinh học biển)
  • marine marine conservation
    (bảo tồn biển)
  • marine marine engineering
    (kỹ thuật hàng hải)

Idioms

  • the Marine Corps

    Lực lượng Thủy quân Lục chiến (Hoa Kỳ) – một nhánh quân sự nổi tiếng

    "He always dreamed of joining the Marine Corps and serving his country."

    (Anh ấy luôn mơ ước gia nhập Lực lượng Thủy quân Lục chiến và phục vụ đất nước.)

  • merchant marine

    Hạm đội thương mại, ngành hàng hải thương mại – đội tàu dân sự vận chuyển hàng hóa và hành khách

    "Her grandfather worked in the merchant marine for decades, sailing all over the world."

    (Ông nội cô ấy làm việc trong ngành hàng hải thương mại hàng chục năm, đi thuyền khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc được tìm thấy ở biển.

"The marine ecosystem is very complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine".

Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (US Marine Corps)

Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (US Marine Corps) là một nhánh quân sự vô cùng danh giá, nổi tiếng toàn cầu với tinh thần kỷ luật thép, khả năng tác chiến linh hoạt trên bộ, trên biển và trên không. Họ được coi là lực lượng phản ứng nhanh, luôn sẵn sàng triển khai đến bất kỳ nơi nào trên thế giới. Tên gọi 'Marine' thường gợi lên hình ảnh người lính dũng cảm và kiên cường.

Tầm quan trọng của hệ sinh thái biển

Khái niệm 'marine' gắn liền với hệ sinh thái biển ('marine ecosystem') rộng lớn, đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất. Biển là nguồn cung cấp oxy khổng lồ, điều hòa khí hậu, và là nơi sinh sống của hàng triệu loài sinh vật. Việc bảo tồn biển ('marine conservation') và chống ô nhiễm biển ('marine pollution') là những vấn đề được cộng đồng quốc tế đặc biệt quan tâm, phản ánh tầm quan trọng văn hóa và khoa học của môi trường biển.