marine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or found in the sea.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc được tìm thấy ở biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marine ecosystem is very complex."
"Hệ sinh thái biển rất phức tạp."
-
"Marine life is threatened by pollution."
"Đời sống biển bị đe dọa bởi ô nhiễm."
-
"The Marine Corps is a branch of the US military."
"Thủy quân lục chiến là một nhánh của quân đội Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "marine" thường được dùng để mô tả các sinh vật sống, quá trình, hoặc các đặc điểm liên quan đến môi trường biển. Nó nhấn mạnh sự liên kết trực tiếp với biển, đại dương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marine marine life (sinh vật biển)
-
marine marine ecosystem (hệ sinh thái biển)
-
marine marine pollution (ô nhiễm biển)
-
marine marine biologist (nhà sinh vật biển)
-
merchant merchant marine (hải quân thương mại, hạm đội thương mại)
-
US US Marine (lính thủy đánh bộ Mỹ)
-
deep deep marine (sâu dưới biển (môi trường))
-
coastal coastal marine (thuộc vùng biển ven bờ)
-
marine marine biology (sinh học biển)
-
marine marine conservation (bảo tồn biển)
-
marine marine engineering (kỹ thuật hàng hải)
Idioms
-
the Marine Corps
Lực lượng Thủy quân Lục chiến (Hoa Kỳ) – một nhánh quân sự nổi tiếng
"He always dreamed of joining the Marine Corps and serving his country."
(Anh ấy luôn mơ ước gia nhập Lực lượng Thủy quân Lục chiến và phục vụ đất nước.)
-
merchant marine
Hạm đội thương mại, ngành hàng hải thương mại – đội tàu dân sự vận chuyển hàng hóa và hành khách
"Her grandfather worked in the merchant marine for decades, sailing all over the world."
(Ông nội cô ấy làm việc trong ngành hàng hải thương mại hàng chục năm, đi thuyền khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marine
tính từThuộc về hoặc được tìm thấy ở biển.
"The marine ecosystem is very complex."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine".
