(Top Banner Ad)
marine mammal
B2
noun B2 Sinh học, Động vật học, Khoa học môi trường

marine mammal

UK: /məˈriːn ˈmæməl/ • US: /məˈriːn ˈmæməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật có vú biển thú biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any mammal that lives in the ocean or other marine environment.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài động vật có vú nào sống ở đại dương hoặc môi trường biển khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whales are a type of marine mammal."

    "Cá voi là một loại động vật có vú biển."

  • "Protecting marine mammals is crucial for maintaining ocean biodiversity."

    "Bảo vệ động vật có vú biển là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học của đại dương."

  • "The study focused on the behavior of marine mammals in the Arctic."

    "Nghiên cứu tập trung vào hành vi của động vật có vú biển ở Bắc Cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine thuộc về biển, hàng hải
Noun mariner thủy thủ
Adjective maritime thuộc hàng hải, liên quan đến biển
Adjective mammalian thuộc động vật có vú

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
mamma
Latin
marinus
Latin
mammalis
Old French
marin
English
marine
English
mammal

Nguồn gốc của 'Marine'

Từ 'marine' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mare', có nghĩa là 'biển'. Sau đó, từ 'marinus' được hình thành với ý nghĩa 'thuộc về biển'. Qua tiếng Pháp cổ 'marin', từ này đã du nhập vào tiếng Anh để miêu tả mọi thứ liên quan đến biển cả.

Nguồn gốc của 'Mammal'

Thuật ngữ 'mammal' được nhà tự nhiên học người Thụy Điển Carl Linnaeus đặt ra vào năm 1758. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'mammalis', có nghĩa là 'thuộc về vú', mà gốc từ là 'mamma' có nghĩa là 'vú' hoặc 'ngực'. Từ này dùng để chỉ các loài động vật cái có tuyến sữa nuôi con non.

Usage Note

Cụm từ 'marine mammal' được sử dụng để chỉ một nhóm đa dạng các loài động vật có vú đã thích nghi với cuộc sống dưới nước. Chúng bao gồm cá voi, cá heo, hải cẩu, sư tử biển, rái cá biển, lợn biển và bò biển. 'Marine mammal' nhấn mạnh sự thích nghi với môi trường sống dưới nước, khác với 'aquatic mammal' có thể bao gồm các loài sống ở cả nước ngọt và nước mặn.

Prepositions

of

'Marine mammal of...' được sử dụng để chỉ một loại hoặc ví dụ cụ thể của động vật có vú biển. Ví dụ: 'The marine mammal of the Arctic is the narwhal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine mammal
  • endangered endangered marine mammal
    (động vật có vú sống ở biển đang bị đe dọa)
  • large large marine mammal
    (động vật có vú lớn sống ở biển)
  • protected protected marine mammal
    (động vật có vú sống ở biển được bảo vệ)
  • various various marine mammals
    (nhiều loài động vật có vú sống ở biển khác nhau)
Verb + marine mammal
  • study study marine mammals
    (nghiên cứu động vật có vú sống ở biển)
  • protect protect marine mammals
    (bảo vệ động vật có vú sống ở biển)
  • observe observe marine mammals
    (quan sát động vật có vú sống ở biển)
  • rescue rescue a marine mammal
    (giải cứu một động vật có vú sống ở biển)
Noun + marine mammal (phrases)
  • marine mammal marine mammal conservation
    (sự bảo tồn động vật có vú sống ở biển)
  • marine mammal marine mammal research
    (nghiên cứu về động vật có vú sống ở biển)
  • marine mammal marine mammal sanctuary
    (khu bảo tồn động vật có vú sống ở biển)

Idioms

  • marine mammal conservation efforts

    các nỗ lực bảo tồn động vật có vú sống ở biển

    "Many organizations are dedicated to marine mammal conservation efforts around the globe."

    (Nhiều tổ chức đang tận tâm với các nỗ lực bảo tồn động vật có vú sống ở biển trên khắp thế giới.)

  • marine mammal stranding

    hiện tượng động vật có vú sống ở biển mắc cạn

    "Researchers are investigating the causes of recent marine mammal strandings on the coast."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra nguyên nhân của các vụ động vật có vú sống ở biển mắc cạn gần đây trên bờ biển.)

  • marine mammal protection act

    đạo luật bảo vệ động vật có vú sống ở biển

    "The Marine Mammal Protection Act aims to safeguard these species from human impact."

    (Đạo luật bảo vệ động vật có vú sống ở biển nhằm bảo vệ các loài này khỏi tác động của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine mammal

noun
Lật mặt

Bất kỳ loài động vật có vú nào sống ở đại dương hoặc môi trường biển khác.

"Whales are a type of marine mammal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying marine mammals in the Arctic next summer.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu động vật có vú ở biển ở Bắc Cực vào mùa hè tới.
Phủ định
The conservationists won't be tagging marine mammals in that area due to the storm.
Các nhà bảo tồn sẽ không gắn thẻ động vật có vú ở biển trong khu vực đó do bão.
Nghi vấn
Will the researchers be observing marine mammals during their migration?
Các nhà nghiên cứu có quan sát động vật có vú ở biển trong quá trình di cư của chúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study marine mammals in the Arctic next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu động vật có vú biển ở Bắc Cực vào năm tới.
Phủ định
The new regulations will not (won't) harm marine mammals.
Các quy định mới sẽ không gây hại cho động vật có vú biển.
Nghi vấn
Will climate change affect the migration patterns of marine mammals?
Liệu biến đổi khí hậu có ảnh hưởng đến kiểu di cư của động vật có vú biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine mammal".

Chỉ số sức khỏe của đại dương

Động vật có vú sống ở biển, bao gồm cá voi, cá heo và hải cẩu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái biển. Chúng thường được coi là 'chỉ số sức khỏe' của đại dương; tình trạng số lượng và sức khỏe của chúng có thể phản ánh mức độ ô nhiễm, biến đổi khí hậu và sự sẵn có của nguồn thức ăn trong môi trường biển. Việc bảo vệ chúng là then chốt để đảm bảo một đại dương khỏe mạnh.

Trí thông minh và tương tác với con người

Nhiều loài động vật có vú sống ở biển nổi tiếng với trí thông minh cao và hành vi xã hội phức tạp. Chúng là biểu tượng văn hóa ở nhiều nơi và thu hút sự quan tâm của con người thông qua các hoạt động như ngắm cá voi (whale watching) và du lịch sinh thái. Tuy nhiên, chúng cũng phải đối mặt với nhiều mối đe dọa từ hoạt động của con người như ô nhiễm tiếng ồn, đánh bắt quá mức, và va chạm với tàu thuyền.