blues singer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A singer who specializes in performing blues music.
Vietnamese Meaning
Một ca sĩ chuyên hát nhạc blues.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bessie Smith was a famous blues singer."
"Bessie Smith là một ca sĩ nhạc blues nổi tiếng."
-
"Many blues singers draw inspiration from their personal experiences."
"Nhiều ca sĩ nhạc blues lấy cảm hứng từ những trải nghiệm cá nhân của họ."
-
"He's trying to make a name for himself as a blues singer."
"Anh ấy đang cố gắng tạo dựng tên tuổi cho mình như một ca sĩ nhạc blues."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | the blues | Dòng nhạc blues; tâm trạng buồn bã, u sầu. |
| Adjective | bluesy | Mang âm hưởng, phong cách của nhạc blues; buồn man mác. |
| Verb Phrase | to sing the blues | Hát nhạc blues; (nghĩa bóng) than phiền về những khó khăn, nỗi buồn của mình. |
| Noun | singer | Ca sĩ, người hát. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhạc blues là một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi thang âm blues, giọng hát buồn bã và nội dung thường liên quan đến khó khăn và sự mất mát. 'Blues singer' chỉ người chuyên nghiệp biểu diễn thể loại nhạc này. Không nên nhầm lẫn với 'singer' nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legendary blues singer (ca sĩ nhạc blues huyền thoại)
-
famous blues singer (ca sĩ nhạc blues nổi tiếng)
-
great blues singer (ca sĩ nhạc blues vĩ đại)
-
acoustic blues singer (ca sĩ nhạc blues acoustic (chơi nhạc cụ mộc))
-
iconic blues singer (ca sĩ nhạc blues mang tính biểu tượng)
-
listen to a blues singer (nghe một ca sĩ nhạc blues hát)
-
become a blues singer (trở thành một ca sĩ nhạc blues)
-
discover a new blues singer (khám phá ra một ca sĩ nhạc blues mới)
-
feature a blues singer (có sự góp mặt của một ca sĩ nhạc blues)
Idioms
-
to sing the blues
Than thở, phàn nàn về những vấn đề hoặc nỗi bất hạnh của mình.
"He's always singing the blues about how little money he has."
(Anh ta lúc nào cũng than thở về việc mình có ít tiền.)
-
to have the blues
Cảm thấy buồn bã, chán nản, u sầu.
"I always have the blues on rainy days."
(Tôi luôn cảm thấy buồn vào những ngày mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blues singer
Danh từMột ca sĩ chuyên hát nhạc blues.
"Bessie Smith was a famous blues singer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blues singer".
