(Top Banner Ad)
blues singer
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

blues singer

UK: /ˈbluːz ˈsɪŋə(r)/ • US: /ˈbluːz ˈsɪŋər/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ nhạc blues người hát nhạc blues
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A singer who specializes in performing blues music.

Vietnamese Meaning

Một ca sĩ chuyên hát nhạc blues.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bessie Smith was a famous blues singer."

    "Bessie Smith là một ca sĩ nhạc blues nổi tiếng."

  • "Many blues singers draw inspiration from their personal experiences."

    "Nhiều ca sĩ nhạc blues lấy cảm hứng từ những trải nghiệm cá nhân của họ."

  • "He's trying to make a name for himself as a blues singer."

    "Anh ấy đang cố gắng tạo dựng tên tuổi cho mình như một ca sĩ nhạc blues."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun the blues Dòng nhạc blues; tâm trạng buồn bã, u sầu.
Adjective bluesy Mang âm hưởng, phong cách của nhạc blues; buồn man mác.
Verb Phrase to sing the blues Hát nhạc blues; (nghĩa bóng) than phiền về những khó khăn, nỗi buồn của mình.
Noun singer Ca sĩ, người hát.

Related Words

musician (nhạc sĩ)jazz singer (ca sĩ nhạc jazz)country singer (ca sĩ nhạc đồng quê)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
blue devils (meaning: melancholy, sadness)
African-American English (late 19th Century)
the blues (musical genre)
Old English
singan (to sing, chant)
English (early 20th Century)
blues singer (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'The Blues': Từ 'Quỷ Xanh' Đến Âm Nhạc

Từ 'blues' trong âm nhạc bắt nguồn từ cụm từ 'blue devils' (quỷ xanh) của thế kỷ 17, dùng để chỉ cảm giác u sầu, phiền muộn. Vào cuối thế kỷ 19, những người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ đã biến nỗi buồn và những trải nghiệm gian khó của họ thành một dòng nhạc độc đáo. Dòng nhạc này được gọi là 'the blues', và những người trình diễn nó được gọi là 'blues singers'. Nó không chỉ là âm nhạc, mà còn là một cách kể chuyện về cuộc sống.

Usage Note

Nhạc blues là một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi thang âm blues, giọng hát buồn bã và nội dung thường liên quan đến khó khăn và sự mất mát. 'Blues singer' chỉ người chuyên nghiệp biểu diễn thể loại nhạc này. Không nên nhầm lẫn với 'singer' nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blues singer
  • legendary blues singer
    (ca sĩ nhạc blues huyền thoại)
  • famous blues singer
    (ca sĩ nhạc blues nổi tiếng)
  • great blues singer
    (ca sĩ nhạc blues vĩ đại)
  • acoustic blues singer
    (ca sĩ nhạc blues acoustic (chơi nhạc cụ mộc))
  • iconic blues singer
    (ca sĩ nhạc blues mang tính biểu tượng)
Verb + blues singer
  • listen to a blues singer
    (nghe một ca sĩ nhạc blues hát)
  • become a blues singer
    (trở thành một ca sĩ nhạc blues)
  • discover a new blues singer
    (khám phá ra một ca sĩ nhạc blues mới)
  • feature a blues singer
    (có sự góp mặt của một ca sĩ nhạc blues)

Idioms

  • to sing the blues

    Than thở, phàn nàn về những vấn đề hoặc nỗi bất hạnh của mình.

    "He's always singing the blues about how little money he has."

    (Anh ta lúc nào cũng than thở về việc mình có ít tiền.)

  • to have the blues

    Cảm thấy buồn bã, chán nản, u sầu.

    "I always have the blues on rainy days."

    (Tôi luôn cảm thấy buồn vào những ngày mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blues singer

Danh từ
Lật mặt

Một ca sĩ chuyên hát nhạc blues.

"Bessie Smith was a famous blues singer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blues singer".

Nhạc Blues: Nền Tảng Của Âm Nhạc Hiện Đại

Nhạc blues là 'cha đẻ' của rất nhiều thể loại âm nhạc phổ biến ngày nay. Rock and roll, jazz, R&B, và cả nhạc soul đều có nguồn gốc sâu xa từ cấu trúc và cảm xúc của nhạc blues. Nhiều nghệ sĩ vĩ đại như The Rolling Stones, Eric Clapton và Led Zeppelin đều bắt đầu sự nghiệp bằng cách học hỏi và trình diễn lại các bài hát của những ca sĩ nhạc blues Mỹ gốc Phi.

Cuộc Đại Di Cư và sự lan tỏa của nhạc Blues

Vào đầu thế kỷ 20, hàng triệu người Mỹ gốc Phi đã di cư từ miền Nam nông thôn lên các thành phố công nghiệp ở miền Bắc Hoa Kỳ. Họ mang theo âm nhạc của mình, và nhạc blues đã phát triển mạnh mẽ ở những nơi như Chicago. Tại đây, các ca sĩ nhạc blues bắt đầu sử dụng guitar điện, tạo ra một âm thanh mạnh mẽ hơn, được gọi là 'Chicago Blues', ảnh hưởng lớn đến nhạc rock sau này.