(Top Banner Ad)
musician
B1
noun B1 Âm nhạc

musician

UK: /mjuːˈzɪʃən/ • US: /mjuˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc sĩ người chơi nhạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who plays a musical instrument or sings, especially as a job.

Vietnamese Meaning

một người chơi một nhạc cụ hoặc hát, đặc biệt là một công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a talented musician who plays the piano and composes her own music."

    "Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, người chơi piano và sáng tác nhạc của riêng mình."

  • "Many famous musicians started their careers by playing in small clubs."

    "Nhiều nhạc sĩ nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ bằng cách chơi ở các câu lạc bộ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Verb musicate soạn nhạc (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μουσικός (musikós)
Latin
musicus
Old French
musicien
English
musician

Nguồn Gốc Thần Thoại

Từ 'musician' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'musikós', liên quan đến các Muse, những nữ thần bảo trợ nghệ thuật và khoa học. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng âm nhạc là một món quà thiêng liêng từ các vị thần.

Usage Note

Từ 'musician' dùng để chỉ một người có kỹ năng và chuyên môn trong việc chơi nhạc hoặc hát. Nó bao hàm một trình độ chuyên nghiệp hoặc ít nhất là một sự cam kết nghiêm túc đối với âm nhạc. Sự khác biệt với các từ như 'player' (người chơi) hoặc 'singer' (ca sĩ) là 'musician' nhấn mạnh hơn vào khả năng, kiến thức và kỹ năng âm nhạc nói chung, chứ không chỉ đơn thuần là hành động chơi nhạc cụ hoặc hát.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc phẩm chất. Ví dụ: 'a musician of great talent' (một nhạc sĩ có tài năng lớn). in: thường dùng để chỉ một nhóm, thể loại hoặc dàn nhạc. Ví dụ: 'a musician in the orchestra' (một nhạc sĩ trong dàn nhạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musician
  • talented talented musician
    (nhạc sĩ tài năng)
  • professional professional musician
    (nhạc sĩ chuyên nghiệp)
  • session session musician
    (nhạc công làm việc theo hợp đồng (trong phòng thu))
Verb + musician
  • hire hire a musician
    (thuê một nhạc sĩ)
  • become become a musician
    (trở thành một nhạc sĩ)
  • support support a musician
    (hỗ trợ một nhạc sĩ)

Idioms

  • face the music

    chấp nhận hậu quả

    "After failing the exam, he had to face the music and tell his parents."

    (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy phải chấp nhận hậu quả và nói với bố mẹ.)

  • music to my ears

    nghe thật là vui tai

    "Hearing that I got the job was music to my ears."

    (Nghe tin tôi trúng tuyển công việc thật là vui tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musician

noun
Lật mặt

một người chơi một nhạc cụ hoặc hát, đặc biệt là một công việc.

"She is a talented musician who plays the piano and composes her own music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a talented musician.
Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
Phủ định
They are not musicians; they are dancers.
Họ không phải là nhạc sĩ; họ là vũ công.
Nghi vấn
Is she the musician who wrote this song?
Cô ấy có phải là nhạc sĩ đã viết bài hát này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he would be a famous musician now.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ anh ấy đã là một nhạc sĩ nổi tiếng.
Phủ định
If she hadn't been so nervous at the audition, she might be a professional musician by now.
Nếu cô ấy không quá lo lắng trong buổi thử giọng, có lẽ giờ cô ấy đã là một nhạc sĩ chuyên nghiệp.
Nghi vấn
If you hadn't lost your passion for music, would you be a musician today?
Nếu bạn không đánh mất niềm đam mê âm nhạc, liệu bạn có phải là một nhạc sĩ ngày hôm nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be working as a musician in the concert next year.
Anh ấy sẽ làm việc như một nhạc sĩ trong buổi hòa nhạc vào năm tới.
Phủ định
She won't be becoming a successful musician without hard work.
Cô ấy sẽ không trở thành một nhạc sĩ thành công nếu không làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they be hiring a new musician for the band?
Họ có thuê một nhạc sĩ mới cho ban nhạc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mozart was a famous musician in the 18th century.
Mozart là một nhạc sĩ nổi tiếng vào thế kỷ 18.
Phủ định
She wasn't a musician, she was a painter.
Cô ấy không phải là một nhạc sĩ, cô ấy là một họa sĩ.
Nghi vấn
Did he become a successful musician after years of practice?
Anh ấy có trở thành một nhạc sĩ thành công sau nhiều năm luyện tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musician".

Nhạc sĩ trong Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, nhạc sĩ thường được coi là những nghệ sĩ có tâm hồn nhạy cảm và sáng tạo. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và phản ánh xã hội thông qua âm nhạc.