(Top Banner Ad)
performing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

performing

UK: /pəˈfɔːmɪŋ/ • US: /pərˈfɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang thực hiện đang biểu diễn đang hoạt động đang thi hành đang đóng vai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of perform: carrying out, accomplishing, or executing an action, task, or function.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của perform: thực hiện, thi hành, biểu diễn, hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ, hoặc chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is performing exceptionally well in her new role."

    "Cô ấy đang thể hiện đặc biệt tốt trong vai trò mới của mình."

  • "The band is performing live tonight."

    "Ban nhạc sẽ biểu diễn trực tiếp tối nay."

  • "He's performing his duties admirably."

    "Anh ấy đang thực hiện nhiệm vụ của mình một cách đáng ngưỡng mộ."

  • "The engine is performing below expectations."

    "Động cơ đang hoạt động dưới mức mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performative có tính thực hiện, mang tính hành vi (trong ngôn ngữ)
Adjective performable có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
*performare
Old French
parfournir
Anglo-French
parfourmer
Middle English
performen
English
perform

Từ Gốc Latin Đến Sân Khấu Hiện Đại

Từ 'perform' có gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ '*performare', mang ý nghĩa 'hoàn thành trọn vẹn' hoặc 'hình thành đầy đủ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'parfournir' với nghĩa 'hoàn thành, thực hiện'. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó đã phát triển để mô tả hành động thực hiện một nhiệm vụ, một vai trò, hay trình diễn trước khán giả. Như vậy, ý nghĩa cốt lõi của việc làm cho điều gì đó 'được hoàn thành' vẫn được giữ nguyên qua các thời đại.

Usage Note

Khi 'performing' được sử dụng, nó thường mang ý nghĩa một hành động đang diễn ra, hoặc nhấn mạnh vào quá trình thực hiện hơn là kết quả cuối cùng. Nó có thể đề cập đến việc biểu diễn nghệ thuật, thực hiện một công việc, hoặc hoạt động một cách tổng quát. So với 'doing', 'performing' thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến kỹ năng, chuyên môn, hoặc sự chuẩn bị.

Prepositions

in at for

Ví dụ:
* 'Performing in a play': biểu diễn trong một vở kịch (chỉ địa điểm hoặc loại hình biểu diễn).
* 'Performing at a conference': trình bày tại một hội nghị (chỉ địa điểm).
* 'Performing for an audience': biểu diễn cho khán giả (chỉ đối tượng).
'Performing well/badly' không đi kèm giới từ, diễn tả hiệu suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + performing
  • high high-performing team
    (đội ngũ làm việc hiệu suất cao)
  • under underperforming assets
    (tài sản hoạt động kém hiệu quả)
  • well well-performing student
    (học sinh học tập tốt)
  • poorly poorly performing economy
    (nền kinh tế hoạt động kém)
  • top top-performing stocks
    (cổ phiếu có hiệu suất hàng đầu)
Động từ + performing
  • stopped stopped performing
    (ngừng biểu diễn/thực hiện)
  • started started performing
    (bắt đầu biểu diễn/thực hiện)
  • continue continue performing
    (tiếp tục biểu diễn/thực hiện)
Cụm từ cố định với performing
  • performing performing arts
    (nghệ thuật biểu diễn)
  • performing performing surgery
    (thực hiện phẫu thuật)
  • performing performing duties
    (thực hiện nhiệm vụ)

Idioms

  • performing a balancing act

    giữ thăng bằng giữa nhiều yêu cầu/tình huống khó khăn

    "The manager is constantly performing a balancing act between pleasing customers and cutting costs."

    (Người quản lý liên tục phải giữ thăng bằng giữa việc làm hài lòng khách hàng và cắt giảm chi phí.)

  • performing a disservice

    gây hại, làm điều bất lợi (thay vì giúp ích)

    "Ignoring the problem now would be performing a great disservice to future generations."

    (Việc bỏ qua vấn đề bây giờ sẽ gây bất lợi lớn cho các thế hệ tương lai.)

  • performing miracles

    làm điều phi thường, tạo ra phép màu

    "Our small team has been performing miracles with limited resources."

    (Đội ngũ nhỏ của chúng tôi đã tạo ra những phép màu với nguồn lực hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của perform: thực hiện, thi hành, biểu diễn, hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ, hoặc chức năng.

"She is performing exceptionally well in her new role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performing".

Nghệ thuật Biểu diễn: Tấm gương Văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'performing arts' (nghệ thuật biểu diễn) như sân khấu, âm nhạc, múa, và opera, đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện và truyền tải các giá trị, câu chuyện và cảm xúc của xã hội. Chúng không chỉ là hình thức giải trí mà còn là phương tiện giáo dục, phê phán xã hội và giữ gìn di sản văn hóa. Các buổi biểu diễn thường là sự kiện cộng đồng thu hút đông đảo khán giả.

Đánh giá Hiệu suất (Performance Review)

Khái niệm 'performance review' (đánh giá hiệu suất) là một phần không thể thiếu trong môi trường làm việc chuyên nghiệp ở nhiều quốc gia phương Tây. Đây là quá trình định kỳ (thường là hàng năm) mà người quản lý đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên, đặt ra mục tiêu và đưa ra phản hồi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'performing well' (thực hiện tốt công việc) và cải thiện liên tục.