(Top Banner Ad)
boehmite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Hóa học

boehmite

UK: /ˈbəʊmaɪt/ • US: /ˈboʊmaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

boehmite khoáng chất boehmite
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A aluminum oxide hydroxide mineral, a component of bauxite.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất hydroxit oxit nhôm, một thành phần của bauxite (quặng nhôm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boehmite is a common constituent of bauxite ore."

    "Boehmite là một thành phần phổ biến của quặng bauxite."

  • "The boehmite content affects the properties of the ceramic material."

    "Hàm lượng boehmite ảnh hưởng đến các đặc tính của vật liệu gốm."

  • "Boehmite is used as a precursor in the synthesis of alumina."

    "Boehmite được sử dụng làm tiền chất trong quá trình tổng hợp alumina."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boehmite Một dạng khoáng vật của nhôm oxit hydroxit (γ-AlO(OH)), là thành phần chính trong quặng bauxit.
Noun pseudoboehmite Một dạng nhôm hydroxit có thành phần hóa học tương tự boehmite nhưng cấu trúc tinh thể kém trật tự hơn, thường được tổng hợp nhân tạo.

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Böhm (surname) + -it (-ite)
English
boehmite

Khoáng vật mang tên nhà hóa học

Tên gọi 'boehmite' được đặt vào năm 1927 để vinh danh Johann Böhm (1895–1952), một nhà hóa học người Đức gốc Bohemia. Ông là người tiên phong trong việc sử dụng phương pháp nhiễu xạ tia X để nghiên cứu về nhôm oxit hydroxit, và công trình của ông đã giúp xác định cấu trúc của khoáng vật này.

Usage Note

Boehmite là một trong những thành phần chính của quặng bauxite, nguồn quan trọng để sản xuất nhôm. Nó cũng được tìm thấy trong đất và các trầm tích khác. Boehmite có cấu trúc tinh thể lớp và thường tồn tại dưới dạng các hạt rất nhỏ hoặc tập hợp vi tinh thể. Sự khác biệt chính giữa boehmite và các khoáng chất hydroxit nhôm khác như gibbsite và diaspore nằm ở cấu trúc tinh thể và hàm lượng nước.

Prepositions

in as of

in: Dùng để chỉ sự tồn tại của boehmite trong một vật liệu hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: boehmite in bauxite). as: Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của boehmite (ví dụ: boehmite as a precursor). of: Dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của boehmite (ví dụ: a mineral of boehmite).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boehmite
  • synthetic boehmite
    (boehmite tổng hợp)
  • crystalline boehmite
    (boehmite dạng tinh thể)
  • nanocrystalline boehmite
    (boehmite tinh thể nano)
  • colloidal boehmite
    (boehmite dạng keo)
Noun + boehmite
  • boehmite particles
    (các hạt boehmite)
  • boehmite sol
    (dung dịch keo boehmite)
  • boehmite precursor
    (tiền chất boehmite)
  • boehmite structure
    (cấu trúc boehmite)
Verb + boehmite
  • synthesize boehmite
    (tổng hợp boehmite)
  • convert to boehmite
    (chuyển hóa thành boehmite)
  • characterize boehmite
    (đặc trưng hóa boehmite (phân tích, xác định tính chất))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boehmite

noun
Lật mặt

Một khoáng chất hydroxit oxit nhôm, một thành phần của bauxite (quặng nhôm).

"Boehmite is a common constituent of bauxite ore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boehmite".

Nền tảng của ngành công nghiệp Nhôm

Boehmite là một trong ba thành phần chính của quặng bauxit, nguồn cung cấp nhôm chủ yếu trên thế giới. Hầu hết mọi vật dụng bằng nhôm bạn sử dụng hàng ngày, từ vỏ lon nước ngọt, giấy gói thực phẩm, đến các bộ phận máy bay, đều có nguồn gốc từ các khoáng vật như boehmite. Nó là một mắt xích không thể thiếu trong nền kinh tế toàn cầu.

Ứng dụng trong Công nghệ cao

Ngoài vai trò là quặng nhôm, boehmite còn là một vật liệu tiên tiến. Ở dạng hạt nano, nó được dùng làm chất xúc tác trong ngành hóa dầu, làm chất phụ gia chống cháy cho nhựa và dây cáp điện, và đặc biệt là làm lớp phủ cho các tấm phân tách trong pin lithium-ion, giúp tăng cường độ an toàn và ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ.