boehmite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A aluminum oxide hydroxide mineral, a component of bauxite.
Vietnamese Meaning
Một khoáng chất hydroxit oxit nhôm, một thành phần của bauxite (quặng nhôm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Boehmite is a common constituent of bauxite ore."
"Boehmite là một thành phần phổ biến của quặng bauxite."
-
"The boehmite content affects the properties of the ceramic material."
"Hàm lượng boehmite ảnh hưởng đến các đặc tính của vật liệu gốm."
-
"Boehmite is used as a precursor in the synthesis of alumina."
"Boehmite được sử dụng làm tiền chất trong quá trình tổng hợp alumina."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boehmite | Một dạng khoáng vật của nhôm oxit hydroxit (γ-AlO(OH)), là thành phần chính trong quặng bauxit. |
| Noun | pseudoboehmite | Một dạng nhôm hydroxit có thành phần hóa học tương tự boehmite nhưng cấu trúc tinh thể kém trật tự hơn, thường được tổng hợp nhân tạo. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boehmite là một trong những thành phần chính của quặng bauxite, nguồn quan trọng để sản xuất nhôm. Nó cũng được tìm thấy trong đất và các trầm tích khác. Boehmite có cấu trúc tinh thể lớp và thường tồn tại dưới dạng các hạt rất nhỏ hoặc tập hợp vi tinh thể. Sự khác biệt chính giữa boehmite và các khoáng chất hydroxit nhôm khác như gibbsite và diaspore nằm ở cấu trúc tinh thể và hàm lượng nước.
Prepositions
in: Dùng để chỉ sự tồn tại của boehmite trong một vật liệu hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: boehmite in bauxite). as: Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của boehmite (ví dụ: boehmite as a precursor). of: Dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của boehmite (ví dụ: a mineral of boehmite).
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic boehmite (boehmite tổng hợp)
-
crystalline boehmite (boehmite dạng tinh thể)
-
nanocrystalline boehmite (boehmite tinh thể nano)
-
colloidal boehmite (boehmite dạng keo)
-
boehmite particles (các hạt boehmite)
-
boehmite sol (dung dịch keo boehmite)
-
boehmite precursor (tiền chất boehmite)
-
boehmite structure (cấu trúc boehmite)
-
synthesize boehmite (tổng hợp boehmite)
-
convert to boehmite (chuyển hóa thành boehmite)
-
characterize boehmite (đặc trưng hóa boehmite (phân tích, xác định tính chất))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boehmite
nounMột khoáng chất hydroxit oxit nhôm, một thành phần của bauxite (quặng nhôm).
"Boehmite is a common constituent of bauxite ore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boehmite".
