(Top Banner Ad)
gibbsite
C1
danh từ C1 Khoáng vật học, Địa chất học

gibbsite

UK: /ˈɡɪbzaɪt/ • US: /ˈɡɪbzaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gibbsite khoáng vật gibbsite
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common aluminum hydroxide mineral with the chemical formula Al(OH)3. It is one of the three main constituents of the rock bauxite.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất hydroxit nhôm phổ biến với công thức hóa học Al(OH)3. Nó là một trong ba thành phần chính của đá bôxit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bauxite ore contained a high percentage of gibbsite."

    "Quặng bôxit chứa một tỷ lệ phần trăm gibbsite cao."

  • "Gibbsite is a key component in the production of aluminum."

    "Gibbsite là một thành phần quan trọng trong sản xuất nhôm."

  • "The study analyzed the concentration of gibbsite in various soil samples."

    "Nghiên cứu đã phân tích nồng độ gibbsite trong các mẫu đất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gibbsite Gibbsite (một khoáng chất)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Gibbsite

Nguồn gốc tên gọi Gibbsite

Khoáng vật Gibbsite được đặt tên theo nhà khoáng vật học người Mỹ, George Gibbs (1776-1833), người đã sưu tầm một bộ sưu tập khoáng vật lớn. Tên gọi này vinh danh những đóng góp của ông trong lĩnh vực khoáng vật học.

Usage Note

Gibbsite là một khoáng chất quan trọng trong các mỏ bôxit, nguồn cung cấp chính của nhôm. Nó thường được tìm thấy dưới dạng các tinh thể dạng tấm, hoặc các khối vô định hình. Sự khác biệt với các khoáng chất hydroxit nhôm khác (boehmite và diaspore) nằm ở cấu trúc tinh thể và hàm lượng nước.

Prepositions

in as of

- *in*: Gibbsite is found *in* bauxite deposits.
- *as*: Gibbsite occurs *as* a weathering product of other minerals.
- *of*: Gibbsite is a constituent *of* laterite soils.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gibbsite
  • crystalline crystalline gibbsite
    (gibbsite kết tinh)
  • synthetic synthetic gibbsite
    (gibbsite tổng hợp)
  • natural natural gibbsite
    (gibbsite tự nhiên)
Verb + gibbsite
  • analyze analyze gibbsite
    (phân tích gibbsite)
  • synthesize synthesize gibbsite
    (tổng hợp gibbsite)
  • identify identify gibbsite
    (xác định gibbsite)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gibbsite

danh từ
Lật mặt

Một khoáng chất hydroxit nhôm phổ biến với công thức hóa học Al(OH)3. Nó là một trong ba thành phần chính của đá bôxit.

"The bauxite ore contained a high percentage of gibbsite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gibbsite".

Ứng dụng của Gibbsite

Gibbsite là một thành phần quan trọng của bauxite, quặng chính để sản xuất nhôm. Nhôm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, giao thông vận tải, và đóng gói thực phẩm, cho thấy tầm quan trọng của Gibbsite trong công nghiệp hiện đại.