(Top Banner Ad)
bogy
B2
noun B2 Không có lĩnh vực chủ đề cụ thể, thường dùng trong văn nói hàng ngày.

bogy

UK: /ˈbəʊɡi/ • US: /ˈboʊɡi/

Nghĩa tiếng Việt

ghèn mũi gỉ mũi cứt mũi (ít trang trọng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of nasal mucus; a booger.

Vietnamese Meaning

Một cục gỉ mũi; một cục ghèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child picked a bogy from his nose."

    "Đứa trẻ ngoáy một cục ghèn từ mũi."

  • "He has a bogy hanging from his nostril."

    "Anh ta có một cục ghèn treo lủng lẳng ở lỗ mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bogy / bogey ma, quỷ, yêu tinh; một nỗi sợ hãi hoặc điều gây khó chịu
Noun bogeyman ông kẹ, ông ba bị (nhân vật dọa trẻ em)
Noun (Archaic) bogle ma quỷ, yêu tinh (một từ cổ hơn, có liên quan)

Synonyms

booger (ghèn mũi, gỉ mũi)nasal mucus (chất nhầy mũi)

Subject Area

Không có lĩnh vực chủ đề cụ thể, thường dùng trong văn nói hàng ngày.

Etymology (Nguồn gốc)

Welsh
bwg / bwgan (ghost)
Scots
bogle (goblin, scarecrow)
Middle English (16th c.)
bogy / bogey
Modern English
bogy

Nguồn Gốc của 'Ông Kẹ'

Từ 'bogy' xuất hiện vào thế kỷ 16, có lẽ bắt nguồn từ các từ chỉ ma quỷ hoặc sinh vật đáng sợ trong các ngôn ngữ cổ ở Anh. Nó gắn liền với 'Bogeyman' (hay Ông Kẹ, Ông Ba Bị trong văn hóa Việt Nam), một nhân vật hư cấu mà người lớn dùng để dọa trẻ em không ngoan. 'Bogy' đại diện cho một nỗi sợ vô hình, thường ẩn nấp trong bóng tối, dưới gầm giường hoặc trong tủ quần áo.

Usage Note

Từ "bogy" là một từ lóng, thường được dùng trong văn nói thân mật, đặc biệt là với trẻ em. Nó mang ý nghĩa trần trụi và đôi khi hơi thô tục. Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng. Nó đồng nghĩa với 'booger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bogy
  • political bogy
    (mối đe dọa chính trị (thường được thổi phồng để gây sợ hãi))
  • real bogy
    (nỗi sợ hãi có thật, mối đe dọa thực sự)
  • old bogy
    (một nỗi sợ hãi cũ rích hoặc đã lỗi thời)
Verb + bogy
  • raise a bogy
    (dựng lên một mối đe dọa (thường là tưởng tượng))
  • fear the bogy
    (sợ hãi một điều gì đó vô hình hoặc mơ hồ)
  • fight the bogy
    (chiến đấu với một nỗi sợ hãi hoặc một vấn đề khó khăn)

Idioms

  • the bogy of something

    nỗi ám ảnh về một vấn đề nào đó (thường là một vấn đề xã hội hoặc kinh tế gây lo lắng kéo dài).

    "The country was haunted by the bogy of mass unemployment."

    (Đất nước bị ám ảnh bởi nỗi lo thất nghiệp hàng loạt.)

  • to raise the bogy of something

    dựng lên mối đe dọa về một điều gì đó, thường là để thao túng hoặc làm người khác sợ hãi.

    "Politicians sometimes raise the bogy of foreign threats to distract from domestic problems."

    (Các chính trị gia đôi khi dựng lên mối đe dọa từ nước ngoài để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bogy

noun
Lật mặt

Một cục gỉ mũi; một cục ghèn.

"The child picked a bogy from his nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone saw a bogy lurking in the shadows.
Ai đó đã thấy một con ngáo ộp ẩn nấp trong bóng tối.
Phủ định
Nobody believes it was a real bogy; they think it was just a trick of the light.
Không ai tin đó là một con ngáo ộp thật; họ nghĩ đó chỉ là một trò đùa của ánh sáng.
Nghi vấn
Was that bogy you saw last night really there, or was it your imagination?
Con ngáo ộp bạn thấy tối qua có thật không, hay đó chỉ là trí tưởng tượng của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bogy".

Ông Kẹ (The Bogeyman) - Nỗi Sợ Chung Của Trẻ Em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Bogeyman' là một sinh vật thần thoại không có hình dạng cụ thể, được cha mẹ dùng để dọa trẻ em phải ngoan ngoãn. Nhân vật này tương đồng với 'Ông Kẹ' hay 'Ông Ba Bị' ở Việt Nam, cho thấy việc dùng một nỗi sợ chung để dạy dỗ trẻ em là một khái niệm khá phổ biến trên toàn thế giới.

'Bogy' trong Chính trị và Xã hội

Trong tiếng Anh hiện đại, 'bogy' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một mối đe dọa hoặc một vấn đề được thổi phồng quá mức nhằm thao túng dư luận. Ví dụ, một chính trị gia có thể gọi một ý tưởng của đối thủ là 'bogy' để khiến công chúng sợ hãi và phản đối nó mà không cần xem xét kỹ lưỡng.