bogy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cục gỉ mũi; một cục ghèn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child picked a bogy from his nose."
"Đứa trẻ ngoáy một cục ghèn từ mũi."
-
"He has a bogy hanging from his nostril."
"Anh ta có một cục ghèn treo lủng lẳng ở lỗ mũi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bogy / bogey | ma, quỷ, yêu tinh; một nỗi sợ hãi hoặc điều gây khó chịu |
| Noun | bogeyman | ông kẹ, ông ba bị (nhân vật dọa trẻ em) |
| Noun (Archaic) | bogle | ma quỷ, yêu tinh (một từ cổ hơn, có liên quan) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "bogy" là một từ lóng, thường được dùng trong văn nói thân mật, đặc biệt là với trẻ em. Nó mang ý nghĩa trần trụi và đôi khi hơi thô tục. Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng. Nó đồng nghĩa với 'booger'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political bogy (mối đe dọa chính trị (thường được thổi phồng để gây sợ hãi))
-
real bogy (nỗi sợ hãi có thật, mối đe dọa thực sự)
-
old bogy (một nỗi sợ hãi cũ rích hoặc đã lỗi thời)
-
raise a bogy (dựng lên một mối đe dọa (thường là tưởng tượng))
-
fear the bogy (sợ hãi một điều gì đó vô hình hoặc mơ hồ)
-
fight the bogy (chiến đấu với một nỗi sợ hãi hoặc một vấn đề khó khăn)
Idioms
-
the bogy of something
nỗi ám ảnh về một vấn đề nào đó (thường là một vấn đề xã hội hoặc kinh tế gây lo lắng kéo dài).
"The country was haunted by the bogy of mass unemployment."
(Đất nước bị ám ảnh bởi nỗi lo thất nghiệp hàng loạt.)
-
to raise the bogy of something
dựng lên mối đe dọa về một điều gì đó, thường là để thao túng hoặc làm người khác sợ hãi.
"Politicians sometimes raise the bogy of foreign threats to distract from domestic problems."
(Các chính trị gia đôi khi dựng lên mối đe dọa từ nước ngoài để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề trong nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bogy
nounMột cục gỉ mũi; một cục ghèn.
"The child picked a bogy from his nose."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Someone saw a bogy lurking in the shadows. |
Ai đó đã thấy một con ngáo ộp ẩn nấp trong bóng tối. |
| Phủ định | Nobody believes it was a real bogy; they think it was just a trick of the light. |
Không ai tin đó là một con ngáo ộp thật; họ nghĩ đó chỉ là một trò đùa của ánh sáng. |
| Nghi vấn | Was that bogy you saw last night really there, or was it your imagination? |
Con ngáo ộp bạn thấy tối qua có thật không, hay đó chỉ là trí tưởng tượng của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bogy".
