nasal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the nose.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến mũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a nasal voice due to his cold."
"Anh ấy có giọng mũi do bị cảm."
-
"Nasal congestion can make it difficult to breathe."
"Nghẹt mũi có thể gây khó thở."
-
"Some dialects have more nasal vowels than others."
"Một số phương ngữ có nhiều nguyên âm mũi hơn những phương ngữ khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nose | mũi |
| Adverb | nasally | qua mũi, bằng giọng mũi |
| Noun | nasality | tính chất giọng mũi, sự nghẹt mũi (trong phát âm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các bộ phận cơ thể liên quan đến mũi, hoặc âm thanh được phát ra qua mũi. Không dùng để mô tả mùi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cavity nasal cavity (xoang mũi, khoang mũi)
-
sound nasal sound (âm mũi, âm phát ra từ mũi)
-
passage nasal passage (đường mũi, ống mũi)
-
spray nasal spray (thuốc xịt mũi)
-
congestion nasal congestion (nghẹt mũi)
-
speak speak nasally (nói giọng mũi, nói nghẹt mũi)
-
pronounce pronounce nasally (phát âm giọng mũi)
Idioms
-
speak with a nasal voice
nói giọng mũi, nói với giọng nghẹt mũi
"He tends to speak with a nasal voice when he has a cold."
(Anh ấy có xu hướng nói giọng mũi khi bị cảm lạnh.)
-
have a nasal drip
bị chảy dịch mũi sau (dịch mũi chảy xuống họng)
"Her chronic cough might be due to a nasal drip."
(Cơn ho mãn tính của cô ấy có thể là do chảy dịch mũi sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nasal
Tính từLiên quan đến mũi.
"He had a nasal voice due to his cold."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor examined the nasal passages. |
Bác sĩ đã kiểm tra các đường mũi. |
| Phủ định | She doesn't have any nasal congestion. |
Cô ấy không bị nghẹt mũi. |
| Nghi vấn | Is a nasal spray the best treatment for your allergies? |
Thuốc xịt mũi có phải là phương pháp điều trị tốt nhất cho dị ứng của bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had not had a nasal congestion yesterday, I would sing much better now. |
Nếu hôm qua tôi không bị nghẹt mũi, bây giờ tôi đã hát hay hơn nhiều. |
| Phủ định | If she weren't experiencing nasal problems now, she would have enjoyed the concert last night. |
Nếu bây giờ cô ấy không gặp các vấn đề về mũi, cô ấy đã có thể thưởng thức buổi hòa nhạc tối qua. |
| Nghi vấn | If the baby had not had a nasal infection, would he be sleeping soundly now? |
Nếu em bé không bị nhiễm trùng mũi, liệu bây giờ bé có đang ngủ ngon giấc không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have a cold, your voice sounds nasal. |
Nếu bạn bị cảm lạnh, giọng của bạn nghe the thé. |
| Phủ định | If the nasal passages are clear, you don't usually have difficulty breathing. |
Nếu đường mũi thông thoáng, bạn thường không gặp khó khăn khi thở. |
| Nghi vấn | If someone speaks with a nasal tone, do people find it annoying? |
Nếu ai đó nói giọng mũi, mọi người có thấy khó chịu không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor noticed a nasal sound during the patient's breathing. |
Bác sĩ nhận thấy một âm thanh mũi trong khi bệnh nhân thở. |
| Phủ định | Her voice doesn't have a nasal quality when she sings. |
Giọng của cô ấy không có âm sắc mũi khi cô ấy hát. |
| Nghi vấn | Is that a nasal spray you're using for your allergies? |
Đó có phải là thuốc xịt mũi bạn đang dùng cho bệnh dị ứng của bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will examine his nasal passage tomorrow. |
Bác sĩ sẽ kiểm tra đường mũi của anh ấy vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to have a nasal surgery next month. |
Cô ấy sẽ không phẫu thuật mũi vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will the nasal spray alleviate his congestion? |
Thuốc xịt mũi có làm giảm nghẹt mũi của anh ấy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singer had developed a nasal tone after suffering from a severe cold. |
Ca sĩ đã phát triển giọng mũi sau khi bị cảm lạnh nặng. |
| Phủ định | The doctor had not detected any nasal congestion before prescribing the medication. |
Bác sĩ đã không phát hiện bất kỳ nghẹt mũi nào trước khi kê đơn thuốc. |
| Nghi vấn | Had the speech therapist addressed the nasal quality in her voice before the performance? |
Liệu chuyên gia trị liệu ngôn ngữ đã giải quyết chất lượng giọng mũi trong giọng nói của cô ấy trước buổi biểu diễn chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my voice wasn't so nasal when I sing. |
Tôi ước giọng của tôi không bị ngọng mũi khi tôi hát. |
| Phủ định | If only she hadn't developed such a nasal tone after her surgery. |
Giá như cô ấy không bị giọng mũi sau ca phẫu thuật. |
| Nghi vấn | If only he could speak without such a nasal sound, would people understand him better? |
Giá như anh ấy có thể nói mà không bị giọng mũi, liệu mọi người có hiểu anh ấy hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal".
