(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nasal mucus
B1

nasal mucus

noun

Nghĩa tiếng Việt

chất nhầy mũi nước mũi dịch mũi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nasal mucus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chất dịch nhầy đặc quánh được tiết ra bởi các màng nhầy lót trong khoang mũi.

Definition (English Meaning)

A viscous fluid secreted by the mucous membranes lining the nasal passages.

Ví dụ Thực tế với 'Nasal mucus'

  • "Excessive nasal mucus can cause a stuffy nose."

    "Chất nhầy mũi quá nhiều có thể gây nghẹt mũi."

  • "He wiped his nose to remove the nasal mucus."

    "Anh ấy lau mũi để loại bỏ chất nhầy mũi."

  • "The doctor examined the color and consistency of the nasal mucus."

    "Bác sĩ kiểm tra màu sắc và độ đặc của chất nhầy mũi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nasal mucus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nasal mucus
  • Adjective: nasal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Nasal mucus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chất nhầy mũi có chức năng giữ ẩm, bẫy bụi bẩn và các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào đường hô hấp. 'Mucus' là danh từ không đếm được (uncountable noun). 'Nasal' là tính từ, chỉ sự liên quan đến mũi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của chất nhầy (ví dụ: 'a lot of nasal mucus'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí của chất nhầy (ví dụ: 'mucus in the nasal passages').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nasal mucus'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)