nasal mucus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất dịch nhầy đặc quánh được tiết ra bởi các màng nhầy lót trong khoang mũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive nasal mucus can cause a stuffy nose."
"Chất nhầy mũi quá nhiều có thể gây nghẹt mũi."
-
"He wiped his nose to remove the nasal mucus."
"Anh ấy lau mũi để loại bỏ chất nhầy mũi."
-
"The doctor examined the color and consistency of the nasal mucus."
"Bác sĩ kiểm tra màu sắc và độ đặc của chất nhầy mũi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất nhầy mũi có chức năng giữ ẩm, bẫy bụi bẩn và các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào đường hô hấp. 'Mucus' là danh từ không đếm được (uncountable noun). 'Nasal' là tính từ, chỉ sự liên quan đến mũi.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của chất nhầy (ví dụ: 'a lot of nasal mucus'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí của chất nhầy (ví dụ: 'mucus in the nasal passages').
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick nasal mucus (dịch nhầy mũi đặc)
-
thin thin nasal mucus (dịch nhầy mũi loãng)
-
clear clear nasal mucus (dịch nhầy mũi trong suốt)
-
sticky sticky nasal mucus (dịch nhầy mũi dính)
-
excessive excessive nasal mucus (quá nhiều dịch nhầy mũi)
-
produce produce nasal mucus (sản xuất dịch nhầy mũi)
-
clear clear (one's) nasal mucus (làm sạch dịch nhầy mũi (thường bằng cách xì mũi))
-
expel expel nasal mucus (tống dịch nhầy mũi ra)
-
secrete secrete nasal mucus (tiết dịch nhầy mũi)
-
have have nasal mucus (có dịch nhầy mũi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nasal mucus
nounChất dịch nhầy đặc quánh được tiết ra bởi các màng nhầy lót trong khoang mũi.
"Excessive nasal mucus can cause a stuffy nose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal mucus".
