(Top Banner Ad)
nasal mucus
B1
noun B1 Y học

nasal mucus

UK: /ˈneɪzəl ˈmjuːkəs/ • US: /ˈneɪzəl ˈmjuːkəs/

Nghĩa tiếng Việt

chất nhầy mũi nước mũi dịch mũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viscous fluid secreted by the mucous membranes lining the nasal passages.

Vietnamese Meaning

Chất dịch nhầy đặc quánh được tiết ra bởi các màng nhầy lót trong khoang mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive nasal mucus can cause a stuffy nose."

    "Chất nhầy mũi quá nhiều có thể gây nghẹt mũi."

  • "He wiped his nose to remove the nasal mucus."

    "Anh ấy lau mũi để loại bỏ chất nhầy mũi."

  • "The doctor examined the color and consistency of the nasal mucus."

    "Bác sĩ kiểm tra màu sắc và độ đặc của chất nhầy mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose mũi
Adjective nasal thuộc mũi
Adverb nasally bằng mũi, qua đường mũi
Verb nasalize mũi hóa, phát âm qua mũi
Noun mucus chất nhầy
Adjective mucous có chất nhầy, nhầy nhụa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nas-
Latin
nāsus
Old French
nasal
English
nasal
Proto-Indo-European
*meug-
Latin
mūcus
English
mucus

Nguồn gốc của từ 'Nasal'

Từ 'nasal' (thuộc mũi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nāsus', nghĩa là 'mũi'. Sau đó, từ này được phát triển thành 'nasalis' trong tiếng Latin (mang nghĩa 'liên quan đến mũi') và 'nasal' trong tiếng Pháp cổ, trước khi du nhập vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu liên quan đến bộ phận mũi.

Nguồn gốc của từ 'Mucus'

Từ 'mucus' (chất nhầy) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ 'mūcus', có nghĩa là 'chất nhầy' hoặc 'nước mũi'. Từ này được cho là bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*meug-' mang nghĩa 'trơn, dính'. Từ đó, 'mucus' đã đi thẳng vào tiếng Anh và được dùng để chỉ chất nhầy do cơ thể sản xuất.

Usage Note

Chất nhầy mũi có chức năng giữ ẩm, bẫy bụi bẩn và các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào đường hô hấp. 'Mucus' là danh từ không đếm được (uncountable noun). 'Nasal' là tính từ, chỉ sự liên quan đến mũi.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của chất nhầy (ví dụ: 'a lot of nasal mucus'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí của chất nhầy (ví dụ: 'mucus in the nasal passages').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nasal mucus
  • thick thick nasal mucus
    (dịch nhầy mũi đặc)
  • thin thin nasal mucus
    (dịch nhầy mũi loãng)
  • clear clear nasal mucus
    (dịch nhầy mũi trong suốt)
  • sticky sticky nasal mucus
    (dịch nhầy mũi dính)
  • excessive excessive nasal mucus
    (quá nhiều dịch nhầy mũi)
Verb + nasal mucus
  • produce produce nasal mucus
    (sản xuất dịch nhầy mũi)
  • clear clear (one's) nasal mucus
    (làm sạch dịch nhầy mũi (thường bằng cách xì mũi))
  • expel expel nasal mucus
    (tống dịch nhầy mũi ra)
  • secrete secrete nasal mucus
    (tiết dịch nhầy mũi)
  • have have nasal mucus
    (có dịch nhầy mũi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasal mucus

noun
Lật mặt

Chất dịch nhầy đặc quánh được tiết ra bởi các màng nhầy lót trong khoang mũi.

"Excessive nasal mucus can cause a stuffy nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal mucus".

Vai trò bảo vệ của dịch nhầy mũi

Dịch nhầy mũi đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của cơ thể. Nó giúp giữ ẩm cho đường hô hấp, bẫy bụi bẩn, vi khuẩn, virus và các chất gây dị ứng, ngăn chúng xâm nhập sâu hơn vào phổi. Sau đó, các chất này sẽ được tống ra ngoài thông qua hắt hơi, xì mũi hoặc nuốt xuống một cách vô thức.

Nghi thức xã giao khi xì mũi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xì mũi công khai và ồn ào có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu lịch sự. Người ta thường kỳ vọng bạn sẽ dùng khăn giấy, quay mặt đi, và xì mũi một cách kín đáo nhất có thể, sau đó vứt khăn giấy vào thùng rác và rửa tay. Việc để dịch nhầy mũi chảy tự do hoặc dùng tay trần để lau là điều không được chấp nhận trong xã hội.