(Top Banner Ad)
bohemian
C1
noun C1 Văn hóa, Nghệ thuật, Xã hội

bohemian

UK: /bəʊˈhiːmiən/ • US: /boʊˈhiːmiən/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa bohemian phong cách bohemian lối sống tự do, phóng khoáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, as an artist or writer, living and acting free of regard for conventional rules and practices.

Vietnamese Meaning

Một người, chẳng hạn như một nghệ sĩ hoặc nhà văn, sống và hành động tự do, không quan tâm đến các quy tắc và thực hành thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lived the life of a bohemian in Paris."

    "Cô ấy sống cuộc đời của một người theo chủ nghĩa bohemian ở Paris."

  • "The bohemian lifestyle appealed to her sense of freedom."

    "Lối sống bohemian hấp dẫn cảm giác tự do của cô."

  • "He was known for his bohemian dress and artistic pursuits."

    "Anh ấy nổi tiếng với trang phục bohemian và những hoạt động nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bohemian Người có lối sống phóng túng, không theo khuôn khổ xã hội, thường là nghệ sĩ hoặc nhà văn.
Adjective bohemian Có tính chất phóng túng, nghệ sĩ, tự do, không theo quy ước.
Noun bohemianism Chủ nghĩa hoặc lối sống bohemian; cách sống tự do, coi thường quy tắc xã hội thông thường.
Proper Noun Bohemia Một vùng đất lịch sử ở Trung Âu, ngày nay là một phần của Cộng hòa Séc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
Boiohaemum
German
Böhmen
French
Bohémien
English
Bohemian

Từ vùng đất Bohemia đến Lối sống Nghệ sĩ

Ban đầu, 'Bohemian' chỉ những người đến từ Bohemia, một vùng đất lịch sử ở Trung Âu. Vào thế kỷ 15 ở Pháp, người ta lầm tưởng người Romani (Gypsy) là dân tị nạn từ Bohemia, nên gọi họ là 'Bohémiens'. Vì người Romani có lối sống du mục, tự do, nên từ này dần được dùng để chỉ những nghệ sĩ, nhà văn nghèo ở Paris vào thế kỷ 19, những người cũng sống cuộc đời tự do, không theo quy tắc xã hội và coi trọng nghệ thuật hơn vật chất.

Usage Note

Bohemian thường được dùng để chỉ những người có lối sống khác biệt, thường liên quan đến nghệ thuật, văn chương và sự sáng tạo. Nó mang ý nghĩa về sự tự do, không ràng buộc và đôi khi lập dị. Khác với 'eccentric' (lập dị) có thể do tính cách tự nhiên, 'bohemian' thường là một lựa chọn lối sống có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bohemian
  • truly bohemian
    (thực sự phóng túng, đậm chất nghệ sĩ)
  • quintessentially bohemian
    (cực kỳ phóng túng, tiêu biểu cho lối sống bohemian)
  • rather bohemian
    (khá là phóng túng)
Verb + bohemian + Noun
  • live a bohemian life/lifestyle
    (sống một cuộc đời/lối sống phóng túng)
  • embrace a bohemian lifestyle
    (theo đuổi, đón nhận một lối sống phóng túng)
  • lead a bohemian existence
    (dẫn dắt một cuộc sống kiểu bohemian)
Noun + bohemian
  • artist bohemian
    (nghệ sĩ có lối sống bohemian)
  • bourgeois bohemian (bobo)
    (người phóng túng trưởng giả (vừa có điều kiện kinh tế, vừa có tâm hồn nghệ sĩ))

Idioms

  • to live a bohemian existence

    Sống một cuộc đời tự do, không ràng buộc bởi các quy tắc xã hội, thường nghèo khó và dành hết tâm huyết cho nghệ thuật.

    "After graduating, she rejected a corporate career to live a bohemian existence, traveling and writing poetry."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô từ chối con đường sự nghiệp ở công ty lớn để sống một cuộc đời phóng túng, đi du lịch và làm thơ.)

  • bohemian chic (boho chic)

    Một phong cách thời trang lấy cảm hứng từ lối sống du mục và phóng khoáng của người bohemian, đặc trưng bởi váy dài, vải mỏng, họa tiết dân tộc, và phụ kiện thủ công.

    "Her style is very bohemian chic, with long flowing skirts and lots of handmade jewelry."

    (Phong cách của cô ấy rất 'bohemian chic', với những chiếc váy dài thướt tha và rất nhiều trang sức thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bohemian

noun
Lật mặt

Một người, chẳng hạn như một nghệ sĩ hoặc nhà văn, sống và hành động tự do, không quan tâm đến các quy tắc và thực hành thông thường.

"She lived the life of a bohemian in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a bohemian who lives life on her own terms.
Cô ấy là một người theo chủ nghĩa bohemian, sống cuộc đời theo cách riêng của mình.
Phủ định
He is not a bohemian; he prefers a conventional lifestyle.
Anh ấy không phải là một người theo chủ nghĩa bohemian; anh ấy thích một lối sống thông thường.
Nghi vấn
Is she a bohemian because she values artistic expression above all else?
Có phải cô ấy là một người theo chủ nghĩa bohemian bởi vì cô ấy coi trọng biểu hiện nghệ thuật hơn tất cả mọi thứ khác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were more bohemian, she would wear brighter colors.
Nếu cô ấy phóng khoáng hơn, cô ấy sẽ mặc những màu sắc tươi sáng hơn.
Phủ định
If he weren't such a bohemian, he wouldn't feel so out of place at the formal event.
Nếu anh ấy không quá khác biệt, anh ấy sẽ không cảm thấy lạc lõng ở sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Would you understand his art more if you were more bohemian?
Bạn có hiểu nghệ thuật của anh ấy hơn nếu bạn phóng khoáng hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a bohemian artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ theo phong cách bohemian.
Phủ định
Is she not bohemian in her lifestyle?
Lối sống của cô ấy không theo phong cách bohemian sao?
Nghi vấn
Are they bohemian in their tastes?
Gu của họ có theo phong cách bohemian không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was living a bohemian lifestyle in Paris at the time.
Cô ấy đã sống một lối sống bohemian ở Paris vào thời điểm đó.
Phủ định
They weren't being very bohemian at the conservative art gallery opening.
Họ đã không tỏ ra quá phóng khoáng tại buổi khai mạc phòng trưng bày nghệ thuật bảo thủ.
Nghi vấn
Were you painting in a bohemian style when I met you?
Có phải bạn đang vẽ theo phong cách bohemian khi tôi gặp bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bohemians' art is often misunderstood.
Nghệ thuật của những người theo chủ nghĩa bohemian thường bị hiểu lầm.
Phủ định
The bohemians' lifestyle isn't for everyone.
Lối sống của những người theo chủ nghĩa bohemian không dành cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is that artist a member of the bohemians' club?
Nghệ sĩ đó có phải là thành viên của câu lạc bộ những người theo chủ nghĩa bohemian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bohemian".

Từ Phản văn hóa đến Thời trang Đại chúng

Lối sống 'bohemian' đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho phong trào hippie những năm 1960-70 ở phương Tây, những người cũng đề cao hòa bình, tự do và từ chối chủ nghĩa vật chất. Ngày nay, tinh thần này đã được đại chúng hóa thành phong cách thời trang 'boho-chic', thường thấy ở các lễ hội âm nhạc lớn như Coachella, nơi mọi người thể hiện sự tự do qua trang phục.

La Bohème: Vở Opera Bất Hủ

Cuộc sống của những nghệ sĩ bohemian ở Paris đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, nổi tiếng nhất là vở opera 'La Bohème' của Giacomo Puccini. Vở kịch kể về câu chuyện tình yêu bi kịch của một nhà thơ nghèo và một cô thợ may, khắc họa một cách lãng mạn nhưng cũng đầy chân thực cuộc sống nghèo đói, đam mê và tự do của họ.