(Top Banner Ad)
bolstering
C1
Verb (Gerund or Present Participle) C1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, và đời sống)

bolstering

UK: /ˈbəʊlstərɪŋ/ • US: /ˈboʊlstərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố tăng cường ủng hộ gia cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supporting or strengthening; reinforcing.

Vietnamese Meaning

ủng hộ hoặc củng cố; tăng cường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is bolstering its defenses against hackers."

    "Công ty đang củng cố hệ thống phòng thủ của mình chống lại tin tặc."

  • "Bolstering consumer confidence is key to economic recovery."

    "Củng cố niềm tin của người tiêu dùng là chìa khóa để phục hồi kinh tế."

  • "The new policy is aimed at bolstering the country's manufacturing sector."

    "Chính sách mới nhằm mục đích củng cố ngành sản xuất của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bolster củng cố, tăng cường, hỗ trợ
Noun bolster gối ôm, vật chống đỡ, sự hỗ trợ
Gerund/Noun bolstering sự củng cố, việc tăng cường
Adjective bolstered được củng cố, được tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, và đời sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhelgh-
Proto-Germanic
*bulstraz
Old English
bolster
Modern English
bolstering

Từ Chiếc Gối Ôm Đến Sự Trợ Giúp

Từ 'bolster' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một chiếc gối dài và cứng, tương tự như 'gối ôm' của Việt Nam, dùng để tựa hoặc chống đỡ khi ngủ. Hình ảnh vật lý về việc dùng một chiếc gối để nâng đỡ cơ thể đã dần được mở rộng theo nghĩa bóng. Ngày nay, 'bolstering' mang ý nghĩa củng cố, tăng cường hoặc hỗ trợ cho một thứ gì đó vô hình, như một lập luận, sự tự tin, hay cả một nền kinh tế.

Usage Note

Bolstering thường được dùng để chỉ hành động làm cho một cái gì đó mạnh mẽ hơn, hiệu quả hơn hoặc có khả năng thành công cao hơn. Nó có thể ám chỉ việc hỗ trợ về mặt vật chất, tinh thần, hoặc chính trị. Khác với 'supporting' đơn thuần (chỉ sự nâng đỡ), 'bolstering' mang ý nghĩa chủ động tăng cường sức mạnh từ bên trong hoặc từ bên ngoài.

Prepositions

with by

'Bolstering with' dùng để chỉ việc củng cố bằng một phương tiện, công cụ cụ thể. Ví dụ: 'Bolstering the economy with new investments'. 'Bolstering by' ám chỉ việc củng cố thông qua một hành động hoặc quá trình. Ví dụ: 'Bolstering their confidence by providing positive feedback'.

Collocations (Từ đi kèm)

Bolstering + Noun (Hành động củng cố cái gì)
  • confidence bolstering confidence
    (củng cố sự tự tin)
  • the economy bolstering the economy
    (vực dậy/tăng cường nền kinh tế)
  • defenses bolstering defenses
    (gia cố hệ thống phòng thủ)
  • an argument bolstering an argument
    (làm vững chắc thêm một lập luận)
Adverb + Bolstering (Củng cố/Tăng cường như thế nào)
  • significantly significantly bolstering
    (củng cố một cách đáng kể)
  • further further bolstering
    (củng cố thêm nữa)
  • greatly greatly bolstering
    (tăng cường rất nhiều)

Idioms

  • bolstering up one's courage

    lấy hết can đảm, củng cố tinh thần

    "She took a deep breath, bolstering up her courage before asking for a raise."

    (Cô ấy hít một hơi thật sâu, lấy hết can đảm trước khi đề nghị tăng lương.)

  • bolstering the ranks

    tăng cường/bổ sung lực lượng, nhân sự

    "The tech company is bolstering its ranks with experienced engineers."

    (Công ty công nghệ đang tăng cường nhân sự bằng những kỹ sư giàu kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bolstering

Verb (Gerund or Present Participle)
Lật mặt

ủng hộ hoặc củng cố; tăng cường.

"The company is bolstering its defenses against hackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is bolstering its defenses against cyber attacks.
Công ty đang tăng cường khả năng phòng thủ trước các cuộc tấn công mạng.
Phủ định
The new regulations did not bolster consumer confidence.
Các quy định mới đã không củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
Nghi vấn
Will this new policy bolster the local economy?
Liệu chính sách mới này có thúc đẩy nền kinh tế địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bolstering".

Ngôn Ngữ Chính Trị & Kinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, các cụm từ như 'bolstering the economy' (vực dậy nền kinh tế) hay 'bolstering national security' (củng cố an ninh quốc gia) rất phổ biến trong các bài phát biểu của chính trị gia và trên truyền thông. Từ này mang sắc thái chủ động và mạnh mẽ, thể hiện một hành động quyết liệt nhằm cải thiện tình hình, chứ không chỉ là sự hỗ trợ bị động.

Củng Cố Tinh Thần & Tâm Lý

Khái niệm 'bolstering self-esteem' (củng cố lòng tự trọng) hoặc 'bolstering morale' (tăng cường tinh thần/nhuệ khí) là một phần quan trọng trong tâm lý học và quản trị phương Tây. Nó nhấn mạnh việc xây dựng sức mạnh nội tâm và sự tự tin, thường thông qua các hệ thống hỗ trợ và sự khích lệ tích cực, đây là chìa khóa trong phát triển cá nhân và lãnh đạo nhóm.