(Top Banner Ad)
fortifying
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

fortifying

UK: /ˈfɔːtɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈfɔːrtɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường củng cố bồi bổ gia cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something stronger; reinforcing.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn; củng cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is fortifying the borders against potential threats."

    "Chính phủ đang tăng cường phòng thủ biên giới để chống lại các mối đe dọa tiềm tàng."

  • "The company is fortifying its position in the market by investing in new technologies."

    "Công ty đang củng cố vị thế của mình trên thị trường bằng cách đầu tư vào các công nghệ mới."

  • "Drinking orange juice is a good way of fortifying yourself against colds."

    "Uống nước cam là một cách tốt để tăng cường sức đề kháng chống lại cảm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fortify củng cố, tăng cường sức mạnh, gia cố
Noun fortification sự củng cố, công sự phòng thủ
Noun fort pháo đài, đồn bốt
Noun fortifier chất củng cố, người củng cố
Adjective fortified được củng cố, được gia cố (thường dùng cho thực phẩm có bổ sung dưỡng chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Latin
facere
Latin
fortificare
Old French
fortifier
Middle English
fortifien
English
fortify
English
fortifying

Sức mạnh từ gốc Latin

Từ 'fortifying' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'fortificare', được hình thành từ 'fortis' (có nghĩa là 'mạnh mẽ, kiên cố') và 'facere' (có nghĩa là 'làm ra'). Vì vậy, về cơ bản, 'fortifying' mang ý nghĩa 'làm cho mạnh mẽ hơn' hoặc 'củng cố'. Qua tiếng Pháp cổ 'fortifier', từ này du nhập vào tiếng Anh và duy trì nghĩa gốc.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'fortify'. Thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một đặc tính của sự vật, hiện tượng nào đó có khả năng củng cố, tăng cường sức mạnh.
Khi là tính từ, 'fortifying' mô tả một cái gì đó có khả năng củng cố, tăng cường sức mạnh hoặc sinh lực. Khác với 'fortified' (đã được củng cố), 'fortifying' nhấn mạnh vào khả năng hoặc quá trình đang diễn ra.

Prepositions

with against

'Fortifying with' thường được sử dụng để chỉ việc tăng cường, củng cố cái gì đó bằng một thành phần, yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'Fortifying bread with vitamins'. 'Fortifying against' thường dùng để chỉ việc tăng cường khả năng phòng thủ, bảo vệ chống lại một mối đe dọa nào đó. Ví dụ: 'Fortifying the city against attack'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fortifying
  • highly highly fortifying
    (cực kỳ bổ dưỡng/củng cố)
  • mentally mentally fortifying
    (giúp tinh thần vững vàng)
  • physically physically fortifying
    (giúp cơ thể khỏe mạnh)
fortifying + Noun
  • food fortifying food
    (thức ăn bổ dưỡng, tiếp thêm sức lực)
  • drink fortifying drink
    (thức uống bồi bổ, tiếp thêm năng lượng)
  • experience fortifying experience
    (trải nghiệm giúp tôi luyện, củng cố tinh thần)
  • effect fortifying effect
    (hiệu quả củng cố/tăng cường)
Verb + fortifying
  • prove prove fortifying
    (chứng tỏ có tác dụng củng cố/bồi bổ)
  • find find something fortifying
    (thấy điều gì đó có tác dụng củng cố/bồi bổ)

Idioms

  • a fortifying boost

    một sự thúc đẩy/tăng cường sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần)

    "The morning coffee provided a fortifying boost to start the day."

    (Ly cà phê buổi sáng mang lại sự thúc đẩy tinh thần để bắt đầu một ngày mới.)

  • have a fortifying effect

    có tác dụng củng cố/bồi bổ

    "Spending time in nature can have a fortifying effect on the soul."

    (Dành thời gian trong thiên nhiên có thể có tác dụng củng cố tâm hồn.)

  • a fortifying presence

    một sự hiện diện mang tính củng cố/an ủi

    "Her calm demeanor was a fortifying presence during the crisis."

    (Thái độ điềm tĩnh của cô ấy là một sự hiện diện củng cố tinh thần trong suốt cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortifying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn; củng cố.

"The government is fortifying the borders against potential threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the government was fortifying the coastal defenses.
Cô ấy nói rằng chính phủ đang củng cố hệ thống phòng thủ bờ biển.
Phủ định
He told me that the recipe did not fortify the cereal with extra vitamins.
Anh ấy nói với tôi rằng công thức đó không bổ sung thêm vitamin vào ngũ cốc.
Nghi vấn
She asked if they had fortified their position before nightfall.
Cô ấy hỏi liệu họ đã củng cố vị trí của mình trước khi màn đêm buông xuống hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortifying".

Thức ăn bổ dưỡng và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về 'fortifying food' (thức ăn bổ dưỡng) rất quan trọng, đặc biệt là vào mùa đông hoặc khi cần phục hồi sức khỏe. Những món ăn như súp nóng, cháo yến mạch, hoặc các loại ngũ cốc tăng cường vitamin thường được coi là 'fortifying' vì chúng cung cấp năng lượng và dưỡng chất cần thiết, giúp cơ thể và tinh thần trở nên mạnh mẽ hơn, chống chọi tốt hơn với bệnh tật hoặc sự mệt mỏi.

Sự củng cố tinh thần

Ngoài ý nghĩa về thể chất, 'fortifying' còn được dùng để chỉ việc củng cố tinh thần hoặc ý chí. Trong văn hóa phương Tây, việc đọc sách truyền cảm hứng, lắng nghe những lời khuyên tích cực, hoặc đối mặt với thử thách để trở nên mạnh mẽ hơn đều được xem là những hành động 'fortifying' (củng cố tinh thần). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng sức mạnh nội tâm và khả năng phục hồi.