(Top Banner Ad)
bond market
C1
danh từ C1 Kinh tế

bond market

UK: /bɒnd ˈmɑːkɪt/ • US: /bɑːnd ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường trái phiếu thị trường công trái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial market where participants can issue new debt, known as the primary market, or buy and sell existing debt securities, known as the secondary market.

Vietnamese Meaning

Một thị trường tài chính nơi người tham gia có thể phát hành nợ mới, được gọi là thị trường sơ cấp, hoặc mua và bán các chứng khoán nợ hiện có, được gọi là thị trường thứ cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bond market rallied after the central bank announced lower interest rates."

    "Thị trường trái phiếu đã phục hồi sau khi ngân hàng trung ương công bố lãi suất thấp hơn."

  • "Investors are closely watching the bond market for signals about the future direction of the economy."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ thị trường trái phiếu để tìm tín hiệu về định hướng tương lai của nền kinh tế."

  • "The volatility in the bond market has increased due to concerns about inflation."

    "Sự biến động trên thị trường trái phiếu đã tăng lên do lo ngại về lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond trái phiếu, sự ràng buộc
Verb to bond gắn kết, liên kết
Noun bonding sự gắn kết (tình cảm, hóa học)
Noun bondholder người nắm giữ trái phiếu, trái chủ
Adjective bonded được bảo đảm, được thế chấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ- (to bind)
Proto-Germanic
*bandą
Old Norse
band
Middle English
bond (an agreement)
Modern English
bond (a debt security)
Proto-Indo-European
*merg- (boundary, border)
Latin
mercatus (trade, marketplace)
Old English
market

Nguồn gốc của 'Bond'

Từ 'bond' bắt nguồn từ gốc từ cổ có nghĩa là 'ràng buộc' hoặc 'trói buộc'. Ban đầu, nó chỉ một sự ràng buộc về mặt lời hứa hay nghĩa vụ. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng sang lĩnh vực tài chính, chỉ một 'giấy ghi nợ' ràng buộc người phát hành phải trả lại tiền cho nhà đầu tư. Vì vậy, một trái phiếu (bond) thực chất là một lời hứa được ràng buộc bằng pháp lý.

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' đến từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là 'giao thương' hoặc 'khu chợ'. Ban đầu, nó chỉ một địa điểm vật lý nơi mọi người tụ tập để mua bán hàng hóa. Ngày nay, 'thị trường' (market) có thể là một không gian ảo, như thị trường trái phiếu, nơi hàng nghìn tỷ đô la được giao dịch điện tử mỗi ngày.

Usage Note

Thị trường trái phiếu là một thành phần quan trọng của hệ thống tài chính, cung cấp vốn cho các công ty và chính phủ thông qua việc phát hành và giao dịch trái phiếu. Nó khác với thị trường chứng khoán (stock market) nơi cổ phiếu được giao dịch. Thị trường trái phiếu thường ít biến động hơn thị trường chứng khoán, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng bởi lãi suất, lạm phát và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác.

Prepositions

in of to

Ví dụ:
- *in* the bond market: tham gia vào thị trường trái phiếu.
- performance *of* the bond market: hiệu suất của thị trường trái phiếu.
- access *to* the bond market: tiếp cận thị trường trái phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bond market
  • global global bond market
    (thị trường trái phiếu toàn cầu)
  • corporate corporate bond market
    (thị trường trái phiếu doanh nghiệp)
  • government government bond market
    (thị trường trái phiếu chính phủ)
  • volatile volatile bond market
    (thị trường trái phiếu biến động)
Verb + bond market
  • enter the bond market
    (tham gia vào thị trường trái phiếu)
  • invest in the bond market
    (đầu tư vào thị trường trái phiếu)
  • monitor the bond market
    (theo dõi thị trường trái phiếu)
  • disrupt the bond market
    (gây xáo trộn thị trường trái phiếu)
Noun + bond market
  • bond market yields
    (lợi suất thị trường trái phiếu)
  • bond market investor
    (nhà đầu tư trên thị trường trái phiếu)
  • bond market crash
    (sự sụp đổ của thị trường trái phiếu)

Idioms

  • the bond market vigilantes

    'Đội quân phòng vệ thị trường trái phiếu'. Đây là một thuật ngữ dùng để chỉ các nhà đầu tư lớn bán tháo trái phiếu để phản đối các chính sách của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương mà họ cho là sẽ gây ra lạm phát. Hành động này làm tăng lãi suất và gây áp lực lên các nhà hoạch định chính sách.

    "The central bank is hesitant to lower rates, fearing it might awaken the bond market vigilantes."

    (Ngân hàng trung ương do dự trong việc hạ lãi suất vì sợ có thể đánh thức 'đội quân phòng vệ thị trường trái phiếu'.)

  • a flight to quality / a flight to safety

    'Chạy đến nơi chất lượng / an toàn'. Cụm từ này mô tả xu hướng các nhà đầu tư bán các tài sản rủi ro (như cổ phiếu) và đổ tiền vào các tài sản an toàn hơn (như trái phiếu chính phủ Mỹ) trong thời kỳ thị trường bất ổn hoặc khủng hoảng kinh tế.

    "During the pandemic, we saw a significant flight to quality as investors moved their money into the government bond market."

    (Trong đại dịch, chúng ta đã chứng kiến một làn sóng 'chạy đến nơi an toàn' đáng kể khi các nhà đầu tư chuyển tiền của họ vào thị trường trái phiếu chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bond market

danh từ
Lật mặt

Một thị trường tài chính nơi người tham gia có thể phát hành nợ mới, được gọi là thị trường sơ cấp, hoặc mua và bán các chứng khoán nợ hiện có, được gọi là thị trường thứ cấp.

"The bond market rallied after the central bank announced lower interest rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bond market experienced significant growth last year.
Thị trường trái phiếu đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
She doesn't invest in the bond market due to its volatility.
Cô ấy không đầu tư vào thị trường trái phiếu vì sự biến động của nó.
Nghi vấn
Does the bond market offer better returns than stocks?
Thị trường trái phiếu có mang lại lợi nhuận tốt hơn cổ phiếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bond market".

Thị trường 'Thông minh'

Trong giới tài chính phương Tây, thị trường trái phiếu thường được coi là 'dòng tiền thông minh' (smart money). Điều này là do các nhà đầu tư trái phiếu rất nhạy cảm với rủi ro lạm phát và sức khỏe của nền kinh tế. Do đó, các xu hướng trên thị trường trái phiếu, chẳng hạn như sự thay đổi của lợi suất, thường được xem là tín hiệu dự báo các biến động kinh tế trong tương lai, đôi khi còn sớm hơn cả thị trường chứng khoán.

Xây dựng Quốc gia

Thị trường trái phiếu đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng và vận hành một quốc gia. Khi chính phủ cần tiền để xây dựng đường sá, trường học, bệnh viện hoặc thậm chí tài trợ cho chiến tranh, họ sẽ phát hành trái phiếu. Việc người dân và các tổ chức mua những trái phiếu này thực chất là đang cho chính phủ vay tiền để thực hiện các dự án công cộng quan trọng.